Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

be+missing

  • 1 abwesend

    - {absent} vắng mặt, đi vắng, nghỉ, lơ đãng - {absent-minded} - {away} xa, xa cách, rời xa, xa ra, đi, biến đi, mất đi, hết đi, không ngừng liên tục, không chậm trễ, ngay lập tức - {missing} vắng, thiếu, khuyết, mất tích, thất lạc

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > abwesend

  • 2 das Glied

    - {limb} quầng, bờ, rìa, phiến lá, phiến cánh hoa, phiến lá đài, chân, tay, cành cây to, núi ngang, hoành sơn, đuồi nưa tiêm qổm cạnh của chữ thập - {link} đuốc, cây đuốc, mắt xích, vòng xích, khâu xích, mắt dây đạc, khuy cửa tay, mắt lưới, mắt áo sợi dệt, mắt áo sợi đan, mối liên lạc, chỗ nối, vật để nối = das Glied (Militär) {rank}+ = das Glied (Anatomie) {member}+ = das Glied (Biologie) {segment}+ = das Glied (Mathematik) {term}+ = das erste Glied (Mathematik) {antecedent}+ = das fehlende Glied (einer Enwicklungsreihe) {missing link}+ = in Reih und Glied (Militär) {in file}+ = aus dem Glied treten (Militär) {to fall out}+ = in Reih und Glied bleiben {to keep in line}+ = in Reih und Glied aufstellen {to rank}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Glied

  • 3 fehlend

    - {absent} vắng mặt, đi vắng, nghỉ, lơ đãng - {amiss} sai, hỏng, xấu, bậy, không đúng lúc, không hợp thời - {missing} vắng, thiếu, khuyết, mất tích, thất lạc - {unavailable} không sẵn sàng để dùng, không dùng được, không có giá trị - {wanting} không có, ngu, đần

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > fehlend

  • 4 wegkommen

    - {be missing; to get lost} = wegkommen (kam weg,weggekommen) {to get away}+ = am besten wegkommen {to get the best of it}+ = über etwas wegkommen {to get over something}+ = bei etwas gut wegkommen {to come off well}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > wegkommen

  • 5 finden

    (fand,gefunden) - {to detect} dò ra, tìm ra, khám phá ra, phát hiện ra, nhận thấy, nhận ra, tách sóng - {to discover} để lộ ra, bộc lộ ra, phơi bày ra - {to find (found,found) thấy, tìm thấy, bắt được, nhận, nhận được, được, xét thấy, thấy có, tới, đạt tới, trúng, cung cấp, xác minh và tuyên bố - {to hit (hit,hit) đánh, đấm trúng, bắn trúng, ném trúng, va phải, vấp phải, va trúng, chạm nọc, xúc phạm đến, làm tổn thương, làm đau khổ, vớ được, hợp với, đúng với, đạt được, mê đắm, đam mê - nhằm đánh - {to locate} xác định đúng vị trí, xác định đúng chỗ, phát hiện vị trí, đặt vào một vị trí, đặt vị trí - {to meet (met,met) gặp, gặp gỡ, đi đón, xin giới thiệu, làm quen, đương đầu, đáp ứng, thoả mãn, làm vừa lòng, tiếp nhận, chịu đựng, cam chịu, thanh toán, gặp nhau, tụ họp, họp, nối nhau, tiếp vào nhau - gắn vào nhau - {to run down} - {to think (thought,thought) nghĩ, suy nghĩ, ngẫm nghĩ, tưởng, tưởng tượng, nghĩ được, nghĩ là, cho là, coi như, nghĩ ra, hiểu, nghĩ đến, nhớ, trông mong, luôn luôn nghĩ, lo nghĩ, lo lắng, nuôi những ý nghĩ - nuôi những tư tưởng = sich finden {to occur}+ = zu finden sein [in,bei] {to reside [in]}+ = nicht zu finden {missing}+ = schwer zu finden {blind}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > finden

  • 6 vermißt werden

    - {to be missing}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > vermißt werden

  • 7 die Zähne

    - {teeth} răng = die Zähne zeigen {to show one's teeth}+ = Zähne bekommen {to teethe}+ = die falschen Zähne {artificial teeth}+ = die Zähne fletschen {to bare its teeth}+ = seine Zähne putzen {to brush one's teeth}+ = die Zähne zusammenbeißen {to clench one's teeth; to set one's teeth in edge}+ = Ihm fehlen zwei Zähne. {He has two teeth missing.}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Zähne

См. также в других словарях:

  • Missing People — Founder(s) Mary Asprey OBE and Janet Newman OBE Type Charity Founded April 1993 Location London …   Wikipedia

  • Missing Live — Missing 2011 Also known as Missing (2005–2007) Missing Live (2007 2010) Genre Factual Presented by Sally Magnusson (2005–2007) Rav Wilding (2008–2010) Louise Minchin (2008 …   Wikipedia

  • Missing You (The Saturdays song) — Missing You …   Wikipedia

  • Missing (Everything but the Girl song) — Missing Single by Everything but the Girl from the album Amplified Heart …   Wikipedia

  • Missing (BBC TV Series) — Missing is a BBC One morning television series which has been running since 2005. The programme s current presenters are Louise Minchin and Rav Wilding, with the show s previous series having been presented by Sally Magnusson. [cite web | title …   Wikipedia

  • Missing Link (comics) — Missing Link is the name of four fictional characters in Marvel Comics. Contents 1 Publication history 2 Fictional character biography 2.1 Missing Link I 2.2 Missing Link II …   Wikipedia

  • Missing in Action (film) — Missing in Action Directed by Joseph Zito Produced by Menahem Golan Yoram Globus Lance Hool …   Wikipedia

  • Missing Persons (band) — Missing Persons Warren Cuccurullo and Dale Bozzio performing in October 2009 Background information Origin Los Angeles …   Wikipedia

  • Missing Link — is a nonscientific term for any transitional fossil, especially one connected with human evolution; see Transitional fossil Missing links and List of transitonal fossils Human evolution. Missing Link (capitalized) may refer to: The Missing Link,… …   Wikipedia

  • Missing You — or Missin You may refer to: Contents 1 Music 1.1 Albums 1.2 Songs …   Wikipedia

  • Missing (Canadian TV series) — Missing Also known as 1 800 Missing Genre Crime drama Created by Glenn Davis William Laurin Starring Caterina Scorsone Gloria Reuben Vivica A. Fox …   Wikipedia

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»