Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

be+durable

  • 1 unverwüstlich

    - {durable} bền, lâu bền - {evergreen} - {everlasting} vĩnh viễn, mãi mãi, đời đời, bất diệt, kéo dài mãi, láy đi láy lại mãi, không ngớt, không ngừng, không dứt, giữ nguyên dạng và màu khi khô - {iron} bằng sắt, cứng cỏi, sắt đá, nhẫn tâm - {irrepressible} không thể kiềm chế được, không thể nén được - {robust} khoẻ mạnh, tráng kiện, cường tráng, làm mạnh khoẻ, đòi hỏi sức mạnh, ngay thẳng, thiết thực

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > unverwüstlich

  • 2 dauerhaft

    - {durable} bền, lâu bền - {everlasting} vĩnh viễn, mãi mãi, đời đời, bất diệt, kéo dài mãi, láy đi láy lại mãi, không ngớt, không ngừng, không dứt, giữ nguyên dạng và màu khi khô - {fast} chắc chắn, thân, thân thiết, keo sơn, không phai, nhanh, mau, trác táng, ăn chơi, phóng đãng, bền vững, chặt chẽ, sát, ngay cạnh - {lasting} lâu dài, trường cửu, chịu lâu, để được lâu, giữ được lâu - {permanent} vĩnh cửu, thường xuyên, thường trực, cố định - {stable} vững vàng, ổn định, kiên định, kiên quyết - {stout} chắc, dũng cảm, can đảm, kiên cường, chắc mập, mập mạp, báo mập - {substantial} thật, có thật, có thực chất, thực tế, quan trọng, trọng yếu, có giá trị thực sự, lớn lao, chắc nịch, vạm vỡ, giàu có, có tài sản, trường vốn, vững về mặt tài chính, bổ, có chất = sehr dauerhaft {perdurable}+ = nicht dauerhaft {transitory}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > dauerhaft

  • 3 haltbar

    - {defensible} có thể bảo vệ được, có thể phòng thủ được, có thể chống giữ được, có thể bào chữa được, có thể biện hộ được, có thể bênh vực được - {durable} bền, lâu bền - {imperishable} bất hủ, bất tử, bất diệt, không thể tiêu diệt được, tồn tại lâu dài - {lasting} bền vững, lâu dài, trường cửu, chịu lâu, để được lâu, giữ được lâu - {maintainable} có thể giữ được, có thể duy trì được - {non-perishable} - {solid} rắn, đặc, vững chắc, rắn chắc, chắc nịch, chắc chắn, có cơ sở, có thể tin cậy được, thật sự, thuần nhất, thống nhất, khối, có ba chiều, lập thể, rất tốt, cừ, chiến, nhất trí - {stable} vững vàng, ổn định, kiên định, kiên quyết - {standing} đứng, đã được công nhận, hiện hành, thường trực, chưa gặt, tù, ứ, đọng, để đứng không, không dùng - {substantial} thật, có thật, có thực chất, thực tế, quan trọng, trọng yếu, có giá trị thực sự, lớn lao, vạm vỡ, giàu có, có tài sản, trường vốn, vững về mặt tài chính, bổ, có chất - {tenable} giữ được, bảo vệ được, cố thủ được, cãi được, biện hộ được, lôgic = etwas haltbar machen {to preserve something}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > haltbar

См. также в других словарях:

  • durable — [ dyrabl ] adj. • v. 1050; de durer ♦ De nature à durer longtemps. Une construction, un monument durable. État, situation durable. ⇒ constant, permanent, stable. « il n y a que la vérité qui soit durable et même éternelle » (Buffon). Sentiment,… …   Encyclopédie Universelle

  • Durable — Hunke Jochheim Rechtsform Kommanditgesellschaft (GmbH Co.) Gründung 1920 Sitz …   Deutsch Wikipedia

  • durable power of attorney — see power of attorney Merriam Webster’s Dictionary of Law. Merriam Webster. 1996. durable power of attorney …   Law dictionary

  • durable — dur‧a‧ble [ˈdjʊərəbl ǁ ˈdʊr ] adjective 1. if something is durable, it lasts a long time, even if it is used a lot: • These materials are used in televisions to make them more durable and more fire resistant. 2. continuing, or continuing to be… …   Financial and business terms

  • durable goods — ➔ goods * * * durable goods UK US noun [plural] (also consumer durables, also hard goods) COMMERCE ► goods that can be used for a long time and that people do not buy very often, such as televisions and cars: »Factory orders for costly durable… …   Financial and business terms

  • Durable — Du ra*ble, a. [L. durabilis, fr. durare to last: cf. F. durable. See {Dure}.] Able to endure or continue in a particular condition; lasting; not perishable or changeable; not wearing out or decaying soon; enduring; as, durable cloth; durable… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • durable — DURABLE. adj. des 2 g. Qui doit durer long temps. Ouvrage durable. Paix durable. Ce n est pas la une chose durable. Bonheur, félicité durable …   Dictionnaire de l'Académie Française 1798

  • durable — Durable. adj. v. de tout genre. Qui doit durer long temps. Ouvrage durable. paix durable. ce n est pas là une chose durable …   Dictionnaire de l'Académie française

  • durable — late 14c., from O.Fr. durable (11c.), from L. durabilis lasting, permanent, from durare to last, harden (see ENDURE (Cf. endure)). Durable goods attested from 1930 …   Etymology dictionary

  • Durable medical equipment — is a term of art used to describe any medical equipment used in the home to aid in a better quality of living. It is a benefit included in most insurances. In some cases certain Medicare benefits, that is, whether Medicare may pay for the item.… …   Wikipedia

  • durable — adj. Susceptible de durar. * * * durable. (Del lat. durabĭlis). adj. duradero …   Enciclopedia Universal

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»