Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

baseness

  • 1 die Niedrigkeit

    - {baseness} tính hèn hạ, tính đê tiện, tính khúm núm, tính quỵ luỵ, tính chất thường, tính chất không quý, tính chất giả - {ignobleness} sự đê tiện, sự ti tiện, sự ô nhục, sự nhục nhã - {lowliness} tính chất tầm thường, tính ti tiện, tính hèn mọn, lòng khiêm tốn, tính nhún nhường, khiêm nhượng - {lowness} - {meanness} tính bần tiện, tính bủn xỉn, việc hèn hạ, việc bần tiện

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Niedrigkeit

  • 2 die Gemeinheit

    - {baseness} tính hèn hạ, tính đê tiện, tính khúm núm, tính quỵ luỵ, tính chất thường, tính chất không quý, tính chất giả - {beastliness} sự tham ăn, tham uống, sự say sưa bét nhè, sự dâm ô, sự tục tĩu, thức ăn kinh tởm - {coarseness} sự thô, tính thô lỗ, tính lỗ mãng, tính thô tục, tính tục tĩu - {dirtiness} tình trạng bẩn thỉu, tình trạng dơ bẩn, tình trạng dơ dáy, lời nói tục tĩu, lời nói thô bỉ, điều đê tiện, điều hèn hạ - {foulness} tình trạng hôi hám, vật dơ bẩn, vật cáu bẩn, tính chất độc ác ghê tởm - {lowness} - {meanness} tính bần tiện, tính bủn xỉn, việc hèn hạ, việc bần tiện - {sordidness} tính bẩn thỉu, sự nhớp nhúa, tính tham lam, tính keo kiệt - {vileness} tính chất hèn hạ, tính chất đê hèn, tính chất thật là xấu, tính chất khó chịu - {vulgarism} từ ngữ tục, tính chất thô tục, hành vi thô tục, cách đối xử thô tục - {vulgarity} tính thông tục, lời thô tục, hành động thô bỉ = Gemeinheit! {Dirty trick!}+ = die verdammte Gemeinheit {lousy trick}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Gemeinheit

  • 3 die Falschheit

    - {baseness} tính hèn hạ, tính đê tiện, tính khúm núm, tính quỵ luỵ, tính chất thường, tính chất không quý, tính chất giả - {falsehood} sự sai lầm, điều sai lầm, thuyết sai lầm, điều tin tưởng sai lầm, ý nghĩ sai lầm, sự nói dối, sự lừa dối, lời nói dối - {falseness} tính giả dối, tính lừa dối, tính lọc lừa, tính phản trắc - {falsity} falseness, điều lừa dối - {insincerity} tính không thành thực, tính không chân tình, lời nói không thành thực, hành động giả dối - {treachery} sự phản bội, sự phụ bạc, sự bội bạc, hành động phản bội, hành động bội bạc, hành động dối trá, hành động lừa lọc

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Falschheit

  • 4 die Niederträchtigkeit

    - {baseness} tính hèn hạ, tính đê tiện, tính khúm núm, tính quỵ luỵ, tính chất thường, tính chất không quý, tính chất giả - {infamy} infamousness, điều ô nhục, điều bỉ ổi, sự mất quyền công dân - {meanness} tính bần tiện, tính bủn xỉn, việc hèn hạ, việc bần tiện - {perfidy} sự phản bội, sự bội bạc, sự xảo trá, tính phản bội, tính bội bạc, tính xảo trá - {vileness} tính chất hèn hạ, tính chất đê hèn, tính chất thật là xấu, tính chất khó chịu

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Niederträchtigkeit

  • 5 die Unechtheit

    - {baseness} tính hèn hạ, tính đê tiện, tính khúm núm, tính quỵ luỵ, tính chất thường, tính chất không quý, tính chất giả - {illegitimacy} sự không hợp pháp, sự không chính đáng, tính chất con đẻ hoang, tình trạng con đẻ hoang

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Unechtheit

  • 6 die Unreinheit

    - {feculence} sự có cặn, mùi hôi thối, ghét cáu bẩn - {foulness} tình trạng hôi hám, tình trạng dơ bẩn, vật dơ bẩn, vật cáu bẩn, tính chất độc ác ghê tởm - {impurity} sự không trong sạch, sự không tinh khiết, sự dơ bẩn, sự ô uế impureness), chất bẩn, sự không trinh bạch, sự không trong trắng, tính pha trộn, tính pha tạp, tính không trong sáng - tính lai căng = die Unreinheit (Sprache) {baseness}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Unreinheit

См. также в других словарях:

  • Baseness — Base ness, n. The quality or condition of being base; degradation; vileness. [1913 Webster] I once did hold it a baseness to write fair. Shak. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • baseness — index abuse (corrupt practice), bad character, corruption, degradation, delinquency (misconduct), discredit, disgrace …   Law dictionary

  • baseness — 1550s, from BASE (Cf. base) (adj.) + NESS (Cf. ness) …   Etymology dictionary

  • baseness — Ⅰ. base [1] ► NOUN 1) the lowest part or edge of something, especially the part on which it rests. 2) a foundation, support, or starting point: the town s economic base collapsed. 3) the main place where a person works or stays. 4) a centre of… …   English terms dictionary

  • baseness — noun see base III …   New Collegiate Dictionary

  • baseness — See basely. * * * …   Universalium

  • baseness — noun a) The quality or condition of being base. b) The quality of being unworthy to hold virtues or value. Syn: amorality, crass, depravity Ant: honor …   Wiktionary

  • baseness — Synonyms and related words: abjectness, abominability, abominableness, arrantness, atrociousness, awfulness, badness, beastliness, beggarliness, bestiality, brutality, chicanery, coarseness, commonness, commonplaceness, contemptibility,… …   Moby Thesaurus

  • baseness — (Roget s IV) n. Syn. meanness, debasement, degeneracy; see evil 1 , meanness 1 , rudeness …   English dictionary for students

  • baseness — base·ness || beɪsnɪs n. lowness, meanness, ignobility …   English contemporary dictionary

  • baseness — n. 1. Meanness, despicableness, contemptibleness, abasement, worthlessness, abjectness. 2. Disgrace, ignominy, infamy, shame, dishonor, turpitude, villany, perfidy …   New dictionary of synonyms

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»