-
1 der Tauschhandel
- {barter} sự đổi chác - {swop} sự trao đổi - {truck} đồ linh tinh, hàng vặt, chuyện nhảm, chuyện tầm bậy, rau, quan hệ, chế độ trả lương bằng hiện vật truck system), xe ba gác, xe tải, toa chở hàng, xe dỡ hành lý = Tauschhandel treiben {to barter; to dicker; to truck}+ = der bargeldlose Tauschhandel {barter}+ -
2 der Tausch
- {barter} sự đổi chác - {change} sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi, trăng non, bộ quần áo sạch a change of clothes), tiền đổi, tiền lẻ, tiền phụ lại, nơi đổi tàu xe, sự giao dịch chứng khoán, thị trường chứng khoán Change - của Exchange), trật tự rung chuông - {commutation} sự thay thế, sự thay đổi cho nhau, sự giao hoán, tiền thế, sự giảm, sự đảo mạch - {exchange} sự trao đổi, vật trao đổi, sự đổi tiền, nghề đổi tiền, sự hối đoái, cơ quan hối đoái, sự thanh toán nợ bằng hối phiếu, tổng đài - {swap} - {truck} đồ linh tinh, hàng vặt, chuyện nhảm, chuyện tầm bậy, rau, quan hệ, chế độ trả lương bằng hiện vật truck system), xe ba gác, xe tải, toa chở hàng, xe dỡ hành lý = im Tausch weggeben {to barter away}+ = der wiederholte Tausch {reexchange}+ -
3 das Tauschgeschäft
- {barter} sự đổi chác - {swop} sự trao đổi - {truck} đồ linh tinh, hàng vặt, chuyện nhảm, chuyện tầm bậy, rau, quan hệ, chế độ trả lương bằng hiện vật truck system), xe ba gác, xe tải, toa chở hàng, xe dỡ hành lý -
4 das Kompensationsgeschäft
- {barter transaction}Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Kompensationsgeschäft
-
5 eintauschen
- {to imbrue} vấy, nhuộm, nhúng, thấm nhuần, nhiễm đầy = eintauschen [gegen] {to barter [for,against]; to exchange [for]}+ = eintauschen [für,gegen] {to trade [for]}+ -
6 vertauschen
- {to alternate} để xen nhau, xen kẽ, xen nhau, luân phiên, lần lượt kế tiếp nhau - {to barter} đổi, đổi chác, tống đi - {to interchange} trao đổi lẫn nhau, thay thế lẫn nhau, đổi chỗ cho nhau, xen kẽ nhau, xảy ra lần lượt, xảy ra theo lượt, thay thế nhau - {to permute} đổi trật tự - {to shift} đổi chỗ, dời chỗ, di chuyển, thay, + off) trút bỏ, trút lên, dùng mưu mẹo, dùng mưu kế, xoay xở, xoay xở để kiếm sống, nó quanh co, nói lập lờ, nói nước đôi, sang, thay quần áo = vertauschen [gegen,mit] {to exchange [for]}+ -
7 verschachern
- {to barter} đổi, đổi chác, tống đi - {to traffic} buôn bán = etwas verschachern {to flog something; to sell something off}+ -
8 austauschen
- {to bandy} ném đi vứt lại, trao đổi qua lại, bàn tán - {to barter} đổi, đổi chác, tống đi - {to commute} thay thế, thay đổi nhau, đổi nhau, giao hoán, giảm, đi làm hằng ngày bằng vé tháng, đi lại đều đặn, đảo mạch, chuyển mạch - {to interchange} trao đổi lẫn nhau, thay thế lẫn nhau, đổi chỗ cho nhau, xen kẽ nhau, xảy ra lần lượt, xảy ra theo lượt, xen kẽ, thay thế nhau - {to reciprocate} trả, đền đáp lại, đáp lại, cho nhau, làm cho chuyển động qua lại, thay đổi cho nhau, chúc lại, chuyển động qua lại - {to replace} đặt lại chỗ cũ - {to substitute} thế - {to swop} trao đổi = austauschen [gegen] {to exchange [for]}+ -
9 tauschen
- {to barter} đổi, đổi chác, tống đi - {to exchange} trao đổi, đổi ra được, ngang với, chuyển, đối với một sĩ quan khác - {to swap} - {to swop} - {to traffic} buôn bán = tauschen [gegen,mit] {to truck [for,with]}+ -
10 der Austausch
- {change} sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi, trăng non, bộ quần áo sạch a change of clothes), tiền đổi, tiền lẻ, tiền phụ lại, nơi đổi tàu xe, sự giao dịch chứng khoán, thị trường chứng khoán Change - của Exchange), trật tự rung chuông - {exchange} sự đổi chác, sự trao đổi, vật trao đổi, sự đổi tiền, nghề đổi tiền, sự hối đoái, cơ quan hối đoái, sự thanh toán nợ bằng hối phiếu, tổng đài - {interchange} sự trao đổi lẫn nhau, sự thay thế lẫn nhau, sự đổi chỗ cho nhau, sự xen kẽ nhau, ngã ba có đường hầm và cầu chui - {replacement} sự thay thế, vật thay thế, người thay thế, sự đặt lại chỗ c - {substitution} sự thế = der Austausch (Kommerz) {barter}+
См. также в других словарях:
barter — bar·ter 1 / bär tər/ vi: to trade by exchanging one commodity or service for another vt: to trade or exchange by or as if by bartering compare sell barter 2 n: the art or practice of carrying on trade or exchange by or as if by bartering:… … Law dictionary
Barter — Bar ter, v. t. To trade or exchange in the way of barter; to exchange (frequently for an unworthy consideration); to traffic; to truck; sometimes followed by away; as, to barter away goods or honor. [1913 Webster] … The Collaborative International Dictionary of English
barter — bárter s. n. Trimis de siveco, 10.08.2004. Sursa: Dicţionar ortografic bárter s.n. Acord, în practica comercială, prin care părţile convin să schimbe între ele mărfuri de valori egale. (< engl. barter). Trimis de Anonim, 16.05.2005. Sursa:… … Dicționar Român
barter — [bärt′ər] vi. [ME bartren < OFr barater, to barter, cheat: see BARRATOR] to trade by exchanging goods or services without using money vt. to give (goods or services) in return for other goods or services; trade n. 1. the act or practice of… … English World dictionary
Barter — Bar ter, n. 1. The act or practice of trafficking by exchange of commodities; an exchange of goods. [1913 Webster] The spirit of huckstering and barter. Burke. [1913 Webster] 2. The thing given in exchange. [1913 Webster] Syn: Exchange; dealing;… … The Collaborative International Dictionary of English
barter — (v.) mid 15c., apparently from O.Fr. barater to barter, cheat, deceive, haggle (also, to have sexual intercourse ), 12c., of uncertain origin, perhaps from a Celtic language (Cf. Ir. brath treachery ). Connection between trading and cheating… … Etymology dictionary
barter — {{/stl 13}}{{stl 8}}rz. mnż I, D. u, Mc. bartererze, blm {{/stl 8}}{{stl 7}} rodzaj działalności handlowej, w której wzajemne należności partnerów rozlicza się poprzez wymianę towarów, bez angażowania w nią pieniędzy : {{/stl 7}}{{stl 10}}Barter… … Langenscheidt Polski wyjaśnień
Barter — Bar ter (b[aum]r t[ e]r), v. i. [imp. & p. p. {Bartered} (b[aum]r t[ e]rd); p. pr. & vb. n. {Bartering}.] [OE. bartren, OF. barater, bareter, to cheat, exchange, perh. fr. Gr. pra ttein to do, deal (well or ill), use practices or tricks, or perh … The Collaborative International Dictionary of English
barter — bàrter m DEFINICIJA ekon. oblik vezane trgovine, zamjena robe za robu (ob. u istoj vrijednosti i između dvaju partnera); trampa ETIMOLOGIJA engl … Hrvatski jezični portal
barter — [v] trade goods or services bargain, exchange, haggle, swap, trade, traffic, truck; concept 104 … New thesaurus
barter — ► VERB ▪ exchange (goods or services) for other goods or services. ► NOUN ▪ trading by bartering. ORIGIN probably from Old French barater deceive … English terms dictionary