Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

balm

  • 1 der Trost

    - {balm} nhựa thơm, bôm, cây chi nhựa thơm, dầu thơm, dầu cù là, hương thơm, niềm an ủi, tác động làm dịu, tác dụng làm khỏi - {balsam} nhựa, thơm, cây cho nhựa thơm, cây bóng nước, vật làm dịu, vật có tác dụng làm khỏi - {comfort} sự an ủi, sự khuyên giải, người an ủi, người khuyên giải, nguồn an ủi, lời an ủi, sự an nhàn, sự nhàn hạ, sự sung túc, tiện nghi, chăn lông vịt - {consolation} sự giải khuây - {relief} sự giảm nhẹ, sự bớt đi, sự làm khuây, sự cứu tế, sự trợ cấp, sự cứu viện, sự giải vây, sự thay phiên, sự đổi gác, sự đền bù, sự bồi thường, sự sửa lại, sự uốn nắn, cái làm cho vui lên - cái làm cho đỡ đều đều tẻ nhạt, cái làm cho đỡ căng thẳng, relievo, sự nổi bật lên, địa hình - {solace} sự uý lạo, niềm khuây khoả = ein schwacher Trost {cold comfort}+ = das ist kein Trost für mich {that's no comfort to me}+ = das ist ein schlechter Trost {that's small comfort}+ = das ist ein schwacher Trost! {that's cold comfort!}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Trost

  • 2 der Balsam

    - {balm} nhựa thơm, bôm, cây chi nhựa thơm, dầu thơm, dầu cù là, hương thơm, niềm an ủi, tác động làm dịu, tác dụng làm khỏi - {balsam} nhựa, thơm, cây cho nhựa thơm, cây bóng nước, vật làm dịu, vật có tác dụng làm khỏi - {salve} thuốc mỡ, thuốc xoa, dầu hắc ín, điều an ủi, điều làm yên tâm, lời xoa dịu, lời phỉnh

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Balsam

  • 3 die Linderung

    - {alleviation} sự làm nhẹ bớt, sự làm giảm bớt, sự làm đỡ, sự làm dịu, sự làm khuây - {assuagement} sự làm dịu bớt, sự an ủi, sự khuyên giải, sự làm thoả mãn - {balm} nhựa thơm, bôm, cây chi nhựa thơm, dầu thơm, dầu cù là, hương thơm, niềm an ủi, tác động làm dịu, tác dụng làm khỏi - {balsam} nhựa, thơm, cây cho nhựa thơm, cây bóng nước, vật làm dịu, vật có tác dụng làm khỏi - {ease} sự thanh thản, sự thoải mái, sự không bị ràng buộc, sự thanh nhàn, sự nhàn hạ, sự dễ dàng, dự thanh thoát, sự dễ chịu, sự không bị đau đớn, sự khỏi đau - {mitigation} sự làm nhẹ - {relief} sự giảm nhẹ, sự bớt đi, sự cứu tế, sự trợ cấp, sự cứu viện, sự giải vây, sự thay phiên, sự đổi gác, sự đền bù, sự bồi thường, sự sửa lại, sự uốn nắn, cái làm cho vui lên, cái làm cho đỡ đều đều tẻ nhạt - cái làm cho đỡ căng thẳng, relievo, sự nổi bật lên, địa hình

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Linderung

См. также в других словарях:

  • Balm — (keltisch Höhle, Grotte, Felswand) bezeichnet: Balm (Adelsgeschlecht), bis 1308 die Freiherren der Herrschaft Balm mit der damaligen Burg und heutigen Ruine Balm (Balm bei Günsberg). Ruine Balm, eine Felsenburg bei Balm bei Günsberg Burg Balm bei …   Deutsch Wikipedia

  • balm´i|ly — balm|y1 «BAH mee», adjective, balm|i|er, balm|i|est. 1. mild; gentle: »A balmy breeze blew across the lake. SYNONYM( …   Useful english dictionary

  • balm|y — balm|y1 «BAH mee», adjective, balm|i|er, balm|i|est. 1. mild; gentle: »A balmy breeze blew across the lake. SYNONYM( …   Useful english dictionary

  • Balm — (b[aum]m), n. [OE. baume, OF. bausme, basme, F. baume, L. balsamum balsam, from Gr. ba lsamon; perhaps of Semitic origin; cf. Heb. b[=a]s[=a]m. Cf. {Balsam}.] [1913 Webster] 1. (Bot.) An aromatic plant of the genus {Melissa}. [1913 Webster] 2.… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Balm — can refer to: *Liniment, a topical medical preparation * Melissa (plant), a plant genus, particularly the species commonly known as Lemon balm *Balm of Gilead, a medicinal resin from the North American species Populus candicans *Balsam of Mecca… …   Wikipedia

  • balm — balm; balm·i·ly; balm·i·ness; em·balm; em·balm·er; em·balm·ment; …   English syllables

  • balm — [ba:m US ba:m, ba:lm] n [U and C] [Date: 1200 1300; : Old French; Origin: baume, from Latin balsamum; BALSAM] 1.) an oily liquid with a strong pleasant smell that you rub into your skin, often to reduce pain ▪ lip balm 2.) literary something that …   Dictionary of contemporary English

  • Balm — (Мегген,Швейцария) Категория отеля: 3 звездочный отель Адрес: Balmstr. 3, 6045 Мегген, Швейцария …   Каталог отелей

  • Balm — Balm, v. t. To anoint with balm, or with anything medicinal. Hence: To soothe; to mitigate. [Archaic] Shak. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • balm — [bäm; ] occas. [ bälm] n. [ME baume < OFr basme < L balsamum, balsam < Gr balsamon < Sem (cf. Heb basam, Ar bašām] 1. an aromatic gum resin obtained from certain trees and plants (esp. genus Commiphora of the bursera family) and used… …   English World dictionary

  • balm — early 13c., basme, aromatic substance made from resins and oils, from O.Fr. basme (Mod.Fr. baume), from L. balsamum, from Gk. balsamon balsam, from Heb. basam spice, related to Aramaic busma, Arabic basham balsam, spice, perfume. Spelling… …   Etymology dictionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»