-
1 die Autographie
- {autography} sự tự viết tay, chữ viết tay, sự in nguyên cáo -
2 die Urschrift
- {autography} sự tự viết tay, chữ viết tay, sự in nguyên cáo - {original} nguyên bản, người độc đáo, người lập dị -
3 der Druck
- {compression} sự ép, sự nén, sự cô lại, sự cô đọng, sự giảm bớt, sự độn, sự lèn, sự đầm - {drive} cuộc đi xe, cuộc đi chơi bằng xe, đường lái xe vào nhà, sự lùa, sự săn đuổi, sự dồn, quả bạt, quả tiu, sự cố hắng, sự gắng sức, sự nổ lực, nghị lực, chiều hướng, xu thế, sự tiến triển - đợt vận động, đợt phát động, cuộc chạy đua, cuộc tấn công quyết liệt, đường hầm ngang, sự truyền, sự truyền động - {letterpress} phần chữ - {oppression} sự đàn áp, sự áp bức - {oppressiveness} tính chất đàn áp, tính chất áp bức, sự ngột ngạt, sự đè nặng, sự nặng trĩu - {pinch} cái vấu, cái véo, cái kẹp, cái kẹt, nhúm, cảnh o ép, sự giằn vặt, sự dày vò, lúc gay go, lúc bức thiết, sự ăn cắp, sự bắt, sự tóm cổ - {press} sự bóp, sự ấn, sự đông đúc, sự chen chúc, đám đông chen chúc, đám đông xô lấn, sự thúc ép, sự hối hả, sự tất bật, cuộc hỗn chiến, cuộc loạn đả, cái ép, máy ép, máy nén bàn là, máy in orinting press) - nhà máy in, thuật in, sự in, báo chí, tủ đóng vào tường, tủ đứng nhiều ngăn, sự căng hết, sự bắt lính - {pressure} sức ép, áp lực &), áp suất, sự ép buộc, sự thúc bách, cảnh quẩn bách, sự vội vã, sự cấp bách, sự gấp, sự khẩn cấp, ứng suất - {print} chữ in, sự in ra, dấu in, vết, dấu, ảnh in, ảnh chụp in ra, vải hoa in - {printing} nghề ấn loát - {squeeze} sự vắt, sự siết, sự véo, sự ôm chặt, đám đông, sự hạn chế, sự bắt buộc, sự in dấu tiền đồng, sự ăn bớt, sự ăn chặn, sự ăn hoa hồng lậu, sự ép đối phương bỏ những quân bài quan trọng squeeze play) - {stress} sự nhấn mạnh, trọng âm, âm nhấn, sự cố gắng, sự đòi hỏi bỏ nhiều sức lự - {thrust} sự đẩy mạnh, sự xô đẩy, nhát đâm, cuộc tấn công mạnh, sự đột phá, sự thọc sâu, sự công kích, sự tấn công thình lình, sức đè, sự đè gãy - {type} kiểu mẫu, kiểu, đại diện điển hình - {wring} sự vặn, sự siết chặt - {yoke} sữa chua yoke /jouk/, ách, cặp trâu bò buộc cùng ách, đòn gánh, cầu vai, lá sen, móc chung, mối ràng buộc, ách áp bức, gông xiềng = im Druck {in press}+ = Druck ausüben {to press}+ = in Druck gehen {to go to the press}+ = in Druck geben {to print}+ = Druck ausüben auf {to exert pressure on; to put pressure on}+ = im Druck erschienen {in print}+ = vom Druck entlasten {to decompress}+ = den Druck überwachen {to see through the press}+ = der autographische Druck {autography}+ = einem Druck aussetzen {to stress}+ = auf jemanden Druck ausüben {to exert pressure on someone}+ = jemanden unter Druck setzen {to put the screw on someone}+
См. также в других словарях:
Autography — Au*tog ra*phy, n. [Cf. F. autographie.] 1. The science of autographs; a person s own handwriting; an autograph. [1913 Webster] 2. A process in lithography by which a writing or drawing is transferred from paper to stone. Ure. [1913 Webster] … The Collaborative International Dictionary of English
autography — index handwriting Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 … Law dictionary
autography — [ô tä′grə fē] n. [< AUTOGRAPH] 1. the writing of something with one s own hand 2. a person s own handwriting 3. autographs in general … English World dictionary
autography — noun see autograph I … New Collegiate Dictionary
autography — /aw tog reuh fee/, n. 1. the act of writing by one s own hand. 2. autographs collectively. [1635 45; AUTO 1 + GRAPHY] * * * … Universalium
autography — noun writing in ones own handwriting See Also: autograph … Wiktionary
Autography — Автография (процесс перевода изображения на литографический камень); Собрание автографов … Краткий толковый словарь по полиграфии
autography — au·tog·ra·phy || É”Ë tÉ’grÉ™fɪ n. person s own handwriting; autographs considered collectively; science of autographs … English contemporary dictionary
autography — In graphic arts, the process by which the pen and greasy ink drawing is transferred from paper to stone. In lithography, reproduction of a print on autographic paper. See autographic ink … Glossary of Art Terms
autography — au·tog·ra·phy … English syllables
autography — au•tog•ra•phy [[t]ɔˈtɒg rə fi[/t]] n. autographs collectively • Etymology: 1635–45 … From formal English to slang