Перевод: со всех языков на вьетнамский

с вьетнамского на все языки

audacious

  • 1 audacious

    /ɔ:'deiʃəs/ * tính từ - gan, táo bạo - trơ tráo, mặt dạn mày dày, càn rỡ

    English-Vietnamese dictionary > audacious

  • 2 mutig

    - {audacious} gan, táo bạo, trơ tráo, mặt dạn mày dày, càn rỡ - {bold} dũng cảm, cả gan, trơ trẽn, liều lĩnh, rõ, rõ nét, dốc ngược, dốc đứng - {brave} gan dạ, can đảm, đẹp lộng lẫy, sang trọng, hào hoa phong nhã - {courageous} - {daring} phiêu lưu - {gallant} hào hiệp, uy nghi, lộng lẫy, tráng lệ, cao lớn đẹp dẽ, ăn mặc đẹp, chải chuốt, bảnh bao, chiều chuộng phụ nữ, nịnh đầm, chuyện yêu đương - {game} như gà chọi, anh dũng, có nghị lực, bị bại liệt, què, thọt - {gritty} có sạn, cứng cỏi, bạo dạn, gan góc - {mettled} đầy khí thế, đầy nhuệ khí, nhiệt tình, hăng hái, sôi nổi - {mettlesome} - {plucked} can trường - {plucky} - {spunky} có khí thế, có tinh thần, tức giận, dễ nổi nóng - {valiant} - {valorous} = mutig sein {to have a nerve}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > mutig

  • 3 kühn

    - {audacious} gan, táo bạo, trơ tráo, mặt dạn mày dày, càn rỡ - {bold} dũng cảm, cả gan, trơ trẽn, liều lĩnh, rõ, rõ nét, dốc ngược, dốc đứng - {brave} gan dạ, can đảm, đẹp lộng lẫy, sang trọng, hào hoa phong nhã - {courageous} - {daring} phiêu lưu - {enterprising} dám làm - {hardy} khoẻ mạnh, dày dạn, chịu đựng được gian khổ, chịu đựng được rét

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > kühn

  • 4 dreist

    - {audacious} gan, táo bạo, trơ tráo, mặt dạn mày dày, càn rỡ - {bold} dũng cảm, cả gan, trơ trẽn, liều lĩnh, rõ, rõ nét, dốc ngược, dốc đứng - {broad} rộng, bao la, mênh mông, rộng rãi, khoáng đạt, phóng khoáng, rõ ràng, thô tục, tục tĩu, khái quát đại cương, chung, chính, nặng, hoàn toàn - {cheeky} táo tợn, không biết xấu hổ, vô lễ, hỗn xược - {daring} phiêu lưu - {impudent} vô liêm sỉ, láo xược - {perky} tự đắc, vênh váo, xấc xược, ngạo mạn

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > dreist

  • 5 frech

    - {arrogant} kiêu ngạo, kiêu căng, ngạo mạn - {audacious} gan, táo bạo, trơ tráo, mặt dạn mày dày, càn rỡ - {barefaced} mày râu nhẵn nhụi, không che mặt nạ, không che mạng - {bold} dũng cảm, cả gan, trơ trẽn, liều lĩnh, rõ, rõ nét, dốc ngược, dốc đứng - {brash} dễ vỡ, dễ gãy, giòn, hỗn láo, hỗn xược - {brazen} bằng đồng thau, như đồng thau, lanh lảnh, vô liêm sỉ, mặt dạn mày dày brazen faced) - {calm} êm đềm, lặng gió, lặng, không nổi sóng, bình tĩnh, điềm tĩnh, không biết xấu hổ - {cheeky} táo tợn, vô lễ - {cocky} tự phụ, tự mãn, vênh váo - {contumelious} làm nhục, lăng mạ, sỉ nhục - {cool} mát mẻ, mát, hơi lạnh, nguội, trầm tĩnh, lãn đạm, nhạt nhẽo, thờ ơ, không sốt sắng, không nhiệt tình, không mặn mà, không đằm thắm, không biết ngượng, tròn, gọn - {fast} chắc chắn, thân, thân thiết, keo sơn, bền, không phai, nhanh, mau, trác táng, ăn chơi, phóng đãng, bền vững, chặt chẽ, sát, ngay cạnh - {flippant} thiếu nghiêm trang, khiếm nhã, suồng sã, chớt nhã, xấc xược - {fresh} tươi, tươi tắn, mơn mởn, còn rõ rệt, chưa phai mờ, trong sạch, tươi mát, mới, vừa mới tới, vừa mới ra, non nớt, ít kinh nghiệm, không mặn, không chát, ngọt, khoẻ khắn, sảng khoái, khoẻ mạnh - lanh lợi, xấc láo, sỗ sàng, ngà ngà say, chếnh choáng, vừa mới có sữa - {impudent} láo xược - {insolent} - {nasty} bẩn thỉu, dơ dáy, kinh tởm, làm buồn nôn, tục tĩu, thô tục, xấu xa, ô trọc, dâm ô, xấu, khó chịu, làm bực mình, cáu kỉnh, giận dữ, ác, hiểm - {naughty} hư, hư đốn, nghịch ngợm, nhảm - {ribald} - {sassy} - {saucy} hoạt bát, bảnh, bốp = sei nicht frech! {none of your cheek!; none of your lip!}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > frech

  • 6 unverschämt

    - {abandoned} bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ, phóng đãng, truỵ lạc - {audacious} gan, táo bạo, trơ tráo, mặt dạn mày dày, càn rỡ - {barefaced} mày râu nhẵn nhụi, không che mặt nạ, không che mạng - {bold} dũng cảm, cả gan, trơ trẽn, liều lĩnh, rõ, rõ nét, dốc ngược, dốc đứng - {brassy} giống đồng thau, làm bằng đồng thau, lanh lảnh, vô liêm sỉ, hỗn xược - {brazen} bằng đồng thau, như đồng thau, mặt dạn mày dày brazen faced) - {cheeky} táo tợn, không biết xấu hổ, vô lễ - {contumelious} làm nhục, lăng mạ, sỉ nhục - {flossy} như sồi, mịn, mượt, loè loẹt - {graceless} - {impertinent} xấc láo, láo xược, xấc xược, lạc lõng, lạc đề, không đúng chỗ, không đúng lúc, phi lý, vô lý, không thích đáng, không thích hợp, xen vào, chõ vào, dính vào - {impudent} - {insolent} - {outrageous} xúc phạm, làm tổn thương, lăng nhục, vô nhân đạo, quá chừng, thái quá, mãnh liệt, ác liệt - {perky} tự đắc, vênh váo, ngạo mạn - {saucy} hoạt bát, lanh lợi, bảnh, bốp - {shameless} không biết thẹn, trở trẽn - {unconscionable} hoàn toàn vô ý, hoàn toàn không hợp lẽ phải, táng tận lương tâm = unverschämt (Sprache) {rude}+ = unverschämt (Forderung) {steep}+ = unverschämt auftreten {to brazen it out}+ = unverschämt sein gegen {to cheek}+ = du lügst ja unverschämt {you lie in your throat}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > unverschämt

  • 7 unverfroren

    - {abandoned} bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ, phóng đãng, truỵ lạc - {audacious} gan, táo bạo, trơ tráo, mặt dạn mày dày, càn rỡ - {barefaced} mày râu nhẵn nhụi, không che mặt nạ, không che mạng - {impudent} trơ trẽn, vô liêm sỉ, láo xược, hỗn xược - {insolent} xấc láo - {unabashed} không nao núng, không bối rối

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > unverfroren

См. также в других словарях:

  • Audacious — Alte Benutzeroberfläche mit einem der Standard Skins …   Deutsch Wikipedia

  • Audacious — could refer to: * Audacious (film), 1995 film * Audacious class aircraft carrier of the British Royal Navy * Audacious Media Player, an open source Linux media player * Live Audacious UK Christian youth conference, band and radio show * HMS… …   Wikipedia

  • Audacious — Au*da cious, a. [F. audacieux, as if fr. LL. audaciosus (not found), fr. L. audacia audacity, fr. audax, acis, bold, fr. audere to dare.] 1. Daring; spirited; adventurous. [1913 Webster] As in a cloudy chair, ascending rides Audacious. Milton.… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Audacious — Media Player свободный аудиопроигрыватель для POSIX совместимых операционных систем. HMS Audacious (1912) линкор дредноут Королевского флота Британии …   Википедия

  • audacious — 1540s, confident, intrepid, from M.Fr. audacieux, from audace boldness, from L. audacia daring, boldness, courage, from audax brave, bold, daring, but more often bold in a bad sense, audacious, rash, foolhardy, from audere to dare, be bold. Bad… …   Etymology dictionary

  • audacious — [adj1] reckless, daring adventurous, aweless, bold, brassy, brave, cheeky*, courageous, daredevil, dauntless, enterprising, fearless, foolhardy, gutty*, intrepid, nervy, rash, resolute, risky, smart ass*, unafraid, uncurbed, undaunted, ungoverned …   New thesaurus

  • audacious — index brazen, bumptious, disdainful, flagrant, impertinent (insolent), insolent, presumptuous B …   Law dictionary

  • audacious — *brave, courageous, unafraid, fearless, intrepid, valiant, valorous, dauntless, undaunted, doughty, bold Analogous words: daring, daredevil, reckless, venturesome, *adventurous , rash, foolhardy: brazen, brash, *shameless Antonyms: circumspect… …   New Dictionary of Synonyms

  • audacious — ► ADJECTIVE 1) willing to take bold risks. 2) impudent. DERIVATIVES audaciously adverb audaciousness noun audacity noun. ORIGIN from Latin audax bold …   English terms dictionary

  • audacious — [ô dā′shəs] adj. [< L audacia, audacity < audax (gen. audacis), bold < audere, to dare, be bold] 1. bold or daring; fearless 2. not restrained by a sense of shame or propriety; rudely bold; brazen SYN. BRAVE audaciously adv.… …   English World dictionary

  • audacious — adj. audacious to + int. (it was audacious of her to try that) * * * [ɔː deɪʃəs] audacious to + inf. (it was audacious of her to try that) …   Combinatory dictionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»