Перевод: с немецкого на все языки

animadversion

  • 1 Kritik

    Kritik f MEDIA write-up, review
    * * *
    f < Medien> write-up, review
    * * *
    Kritik
    criticism, animadversion, (Buchbesprechung) notice, reviewal;
    in der Industrie laut gewordene Kritik industries critics;
    scharfe Kritik severe criticism;
    unfruchtbare Kritik negative criticism;
    Kritik am grünen Tisch armchair critics;
    gewaltige Kritik auslösen to touch a fire storm of criticism;
    Zielscheibe der Kritik ist... the criticism is aimed at...

    Business german-english dictionary > Kritik

  • 2 Tadel

    m; -s, -
    1. (Rüge) reprimand, rebuke geh.; (Vorwurf) reproach; (Kritik) criticism; jemandem einen Tadel erteilen reprimand s.o.; einen Tadel eintragen altm., Schule: give a black ( oder bad) mark; ihn trifft kein Tadel he’s not ( oder in no way) to blame; über jeden Tadel erhaben, ohne Tadel lit. beyond ( oder above) reproach
    2. geh. (Makel) blemish, fault, flaw; ein Ritter ohne Furcht und Tadel a knight without fear or reproach
    * * *
    der Tadel
    censure; rebuke; blame; upbraiding; reprimand; objurgation; observation; reproof; animadversion
    * * *
    Ta|del ['taːdl]
    m -s, -
    (= Verweis) reprimand; (= Vorwurf) reproach; (= Kritik) criticism, censure; (geh = Makel) blemish, taint; (SCH = Eintragung ins Klassenbuch) black mark

    ein Leben ohne jeden Tádel (geh)

    ihn trifft kein Tádel (geh)he is above or beyond reproach

    * * *
    Ta·del
    <-s, ->
    [ˈta:dl̩]
    m
    1. (Verweis) reprimand
    jdm einen \Tadel wegen einer S. gen erteilen to reproach sb for sth
    ohne \Tadel impeccable, faultless
    Ritter ohne Furcht und \Tadel a most perfect gentle knight
    * * *
    der; Tadels, Tadel
    2) (im Klassenbuch) black mark
    3) (geh.): (Mangel, Makel) blemish; flaw

    ohne Tadels. tadellos 1. 1)

    * * *
    Tadel m; -s, -
    1. (Rüge) reprimand, rebuke geh; (Vorwurf) reproach; (Kritik) criticism;
    einen Tadel eintragen obs, SCHULE give a black ( oder bad) mark;
    ihn trifft kein Tadel he’s not ( oder in no way) to blame;
    über jeden Tadel erhaben, ohne Tadel liter beyond ( oder above) reproach
    2. geh (Makel) blemish, fault, flaw;
    ein Ritter ohne Furcht und Tadel a knight without fear or reproach
    * * *
    der; Tadels, Tadel
    2) (im Klassenbuch) black mark
    3) (geh.): (Mangel, Makel) blemish; flaw

    ohne Tadels. tadellos 1. 1)

    * * *
    -- (Vorwurf) m.
    reproach n.
    (§ pl.: reproaches) -- (in der Schule) m.
    bad mark n. -- m.
    animadversion n.
    aspersion n.
    blame n.
    censure n.
    impeachment n.
    objurgation n.
    rebuke n.
    reproof n.
    stricture n.

    Deutsch-Englisch Wörterbuch > Tadel

  • 3 Tadel

    m
    1. admonishment
    2. admonition
    3. animadversion
    4. blame
    5. censure
    6. impeachment
    7. objurgation
    8. rebuke
    9. reproof
    m
    [in der Schule]
    bad mark
    reproach

    Deutsch-Englisches Wörterbuch > Tadel

  • 4 Verweis

    m
    1. admonishment
    2. animadversion
    3. rebuke
    4. reference
    5. referral
    6. reprimand
    7. reproof

    Deutsch-Englisches Wörterbuch > Verweis

  • 5 der Verweis

    - {animadversion} sự khiển trách, sự chỉ trích, sự phê bình - {blame} lời trách mắng, lỗi, trách nhiệm - {rating} sự đánh giá, mức thuế, việc xếp loại, loại, cấp bậc, cương vị, chuyên môn, thuỷ thủ, điểm số, thứ bậc, công suất, hiệu suất, sự xỉ vả, sự mắng nhiếc tàn tệ - {rebuke} sự quở trách, lời khiển trách, lời quở trách - {rep} vải sọc repp, reps), bài học thuộc lòng, người phóng đâng, người đàn bà lẳng lơ, repertory_theatre - {reprehension} sự mắng m - {reprimand} - {reproof} sự mắng mỏ, lời mắng mỏ = der Verweis (Buch) {cross reference}+ = der Verweis [an,auf] {reference [to]}+ = jemandem einen Verweis geben {to put someone on the carpet}+ = einen scharfen Verweis erteilen {to reprimand}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Verweis

  • 6 der Tadel

    - {animadversion} sự khiển trách, sự chỉ trích, sự phê bình - {blame} lời trách mắng, lỗi, trách nhiệm - {censure} lời phê bình, lời khiển trách - {check} cheque, sự cản trở, sự ngăn cản, sự kìm hãm, sự hạn chế, sự chặn lại, người chống cự, người ngăn cản, vật cản, sự mất vết, sự mất hơi, sự dừng lại, sự ngừng lại, sự thua nhẹ, sự kiểm tra - sự kiểm soát, sự kiểm lại, dấu ghi đã kiểm tra, hoá đơn, giấy ghi tiền, thẻ, kiểu kẻ ô vuông, kiểu ca rô, vải kẻ ô vuông, vải ca rô, sự chiếu tướng - {crab} quả táo dại crab apple), cây táo dại crab tree), người hay gắt gỏng, người hay càu nhàu, con cua, can rận crab louse), cái tời, hai số một, sự thất bại - {criticism} sự phê phán, sự bình phẩm, lời phê phán, lời bình phẩm, lời chỉ trích - {inculpation} sự buộc tội, sự làm cho liên luỵ - {objurgation} sự trách móc, sự quở trách, sự mắng nhiếc - {rating} sự đánh giá, mức thuế, việc xếp loại, loại, cấp bậc, cương vị, chuyên môn, thuỷ thủ, điểm số, thứ bậc, công suất, hiệu suất, sự xỉ vả, sự mắng nhiếc tàn tệ - {rebuke} lời quở trách - {rep} vải sọc repp, reps), bài học thuộc lòng, người phóng đâng, người đàn bà lẳng lơ, repertory_theatre - {reprehension} sự mắng m - {reprimand} - {reproof} sự mắng mỏ, lời mắng mỏ - {slur} điều xấu hổ, điều nhục nhã, sự nói xấu, sự gièm pha, vết bẩn, vết nhơ, chữ viết líu nhíu, sự nói líu nhíu, sự nói lắp, hát nhịu, luyến âm - {talking-to} lời xạc, lời chỉnh = der Tadel (Schule) {black mark}+ = ohne Tadel {fleckless}+ = der scharfe Tadel {rap}+ = ohne Fehl und Tadel {without a blemish}+ = über jeden Tadel erhaben {beyond all blame}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Tadel

  • 7 die Kritik

    - {review} sự xem lại, sự xét lại, cuộc duyệt binh, cuộc thao diễn, sự xem xét lại, sự duyệt binh lại, sự hồi tưởng, sự phê bình, bài phê bình, tạp chí = die Kritik [an] {animadversion [on]; censure [of]}+ = die Kritik [an,über] {criticism [of]}+ = die heftige Kritik [an] {diatribe [on]}+ = die scharfe Kritik [an] {stricture [on,upon]}+ = unter aller Kritik {beneath contempt}+ = die destruktive Kritik {scurrilous}+ = die konstruktive Kritik {constructive criticism}+ = die vernichtende Kritik {slam; slating}+ = sich der Kritik aussetzen {to lay oneself open to criticism}+ = er akzeptierte die Kritik {he faced the music}+ = etwas einer Kritik unterziehen {to criticize something}+ = es steht mir nicht an, Kritik zu üben {it would not be proper for me to criticize}+ = wenn die Kritik angebracht ist, stecke sie ein {if the cap fits wear it}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Kritik

См. также в других словарях:

  • animadversion — [ animadvɛrsjɔ̃ ] n. f. • XVIe; « attention » XIIe; lat. animadversio ♦ Littér. Blâme, antipathie, réprobation. « l épaisseur de niaise animadversion dont les journaux français font étalage » (J. R. Bloch). ⊗ CONTR. Adhésion, approbation, louange …   Encyclopédie Universelle

  • animadversion — ANIMADVERSION. s. f. Improbation, censure, blâme, correction en paroles seulement. Ce Procureur a fait une friponnerie qui mérite animadversion. Ce procédé mérite l animadversion publique. L animadversion de la Cour. Cet écrit lui a attiré l… …   Dictionnaire de l'Académie Française 1798

  • animadversion — Animadversion. s. f. Terme de Palais, Correction en paroles seulement. Ce Procureur a fait une friponnerie qui merite animadversion. une procedure si irreguliere merite animadversion. l animadversion de la Cour …   Dictionnaire de l'Académie française

  • Animadversion — An i*mad*ver sion, n. [L. animadversio, fr. animadvertere: cf. F. animadversion. See {Animadvert}.] 1. The act or power of perceiving or taking notice; direct or simple perception. [Obs.] [1913 Webster] The soul is the sole percipient which hath… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • animadversión — sustantivo femenino 1. (no contable) Aversión: No puedo disimular la animadversión que le tengo. 2. (no contable) Oposición muy crítica a una cosa o a una persona: Manifestó abiertamente su animadversión hacia el proyecto …   Diccionario Salamanca de la Lengua Española

  • animadversion — animadversion, stricture, aspersion, reflection denote a remark or statement that is an adverse criticism. Animadversion (compare animadvert at REMARK) implies as its motive deep seated prejudice or ill will or a tendency to carp or cavil {given… …   New Dictionary of Synonyms

  • Animadversion — (lat.), Bemerkung, Ahndung, Rüge; animadvertieren, bemerken, rügen …   Meyers Großes Konversations-Lexikon

  • Animadversion — Animadversion, aus dem lat., Wahrnehmung, Bemerkung, Strafe …   Herders Conversations-Lexikon

  • animadversion — I noun admonition, adverse comment, aspersion, blame, censorious remark, censure, chiding, condemnation, correction, criticism, deprecation, disapprobation, disapproval, discredit, fault finding, impeachment, impugnation, imputation, obloquy,… …   Law dictionary

  • animadversion — (n.) 1590s, criticism, blame, also sometimes in early use simply notice, attention (now obsolete), from L. animadversionem (nom. animadversio) investigation, inquiry; perception, observation, noun of action from pp. stem of animadverte to take… …   Etymology dictionary

  • animadversión — (Del lat. animadversĭo, ōnis). 1. f. Enemistad, ojeriza. 2. desus. Crítica, advertencia severa …   Diccionario de la lengua española

Книги



Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»