Перевод: со всех языков на вьетнамский

с вьетнамского на все языки

amicability

  • 1 amicability

    /'æmikəblnis/ Cách viết khác: (amicability)/,æmikə'biliti/ * danh từ - sự thân ái, sự thân mật, sự thân tính

    English-Vietnamese dictionary > amicability

  • 2 die Güte

    - {amiableness} sự tử tế, sự tốt bụng, tính nhã nhặn, tính hoà nhã, tính dễ thương, tính đáng yêu - {amicability} sự thân ái, sự thân mật, sự thân tính - {benevolence} lòng nhân từ, lòng nhân đức, lòng từ thiện, tính rộng lượng - {benignity} lòng tốt, việc làm tốt, việc làm nhân từ - {charity} lòng thảo, lòng khoan dung, hội từ thiện, tổ chức cứu tế, việc thiện, sự bố thí, sự cứu tế, của bố thí, của cứu tế - {class} giai cấp, hạng, loại, lớp, lớp học, giờ học, buổi học, khoá lính, khoá học sinh, tính ưu tú, tính tuyệt vời, sự thanh nhã, sự thanh cao - {gentleness} tính hiền lành, tính dịu dàng, tính nhẹ nhàng, tính thoai thoải - {goodness} tính tốt, lòng hào hiệp, tính chất, dùng như thán từ) ơn trời! - {grade} Grát, cấp bậc, mức, độ, tầng lớp, điểm, điểm số, dốc, độ dốc &), giống súc vật cải tạo - {kindliness} sự dễ chịu, vẻ đẹp - {kindness} sự ân cần, điều tử tế, điều tốt - {quality} chất, phẩm chất, phẩm chất ưu tú, tính chất hảo hạng, đặc tính, nét đặc biệt, năng lực, tài năng, đức tính, khuộc quiềm 6 lưu, tầng lớp trên, âm sắc, màu âm = die Güte (Qualität) {body}+ = in Güte {amicably}+ = meine Güte! {my hat!}+ = in aller Güte {in a friendly way}+ = du meine Güte! {Bless my heart!; bless me!; dear me!; good gracious!; goodness gracious!; oh my!}+ = der Vorschlag zur Güte {conciliatory proposal}+ = jemandes Güte mißbrauchen {to encroach on someone's kindness}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Güte

  • 3 amicableness

    /'æmikəblnis/ Cách viết khác: (amicability)/,æmikə'biliti/ * danh từ - sự thân ái, sự thân mật, sự thân tính

    English-Vietnamese dictionary > amicableness

См. также в других словарях:

  • Amicability — Am i*ca*bil i*ty, n. The quality of being amicable; friendliness; amicableness. Ash. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • amicability — index rapprochement Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary

  • amicability — (n.) 1650s, see AMICABLE (Cf. amicable) + ITY (Cf. ity) …   Etymology dictionary

  • amicability — noun see amicable …   New Collegiate Dictionary

  • amicability — See amicable. * * * …   Universalium

  • amicability — noun The state or quality of being amicable or friendly …   Wiktionary

  • amicability — n. friendliness; affableness …   English contemporary dictionary

  • amicability — am·i·ca·bil·i·ty …   English syllables

  • amicability — noun 1. a disinclination to quarrel • Syn: ↑amicableness • Hypernyms: ↑friendliness 2. having a disposition characterized by warmth and friendliness • Syn: ↑amicableness • Derivationally related form …   Useful english dictionary

  • amicable — amicability, amicableness, n. amicably, adv. /am i keuh beuhl/, adj. characterized by or showing goodwill; friendly; peaceable: an amicable settlement. [1425 75; late ME < LL amicabilis, equiv. to amic(us) friend, friendly + abilis ABLE; cf.… …   Universalium

  • amicableness — noun 1. a disinclination to quarrel • Syn: ↑amicability • Hypernyms: ↑friendliness 2. having a disposition characterized by warmth and friendliness • Syn: ↑amicability • Derivationally related forms …   Useful english dictionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»