Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

ambiguous

  • 1 doppeldeutig

    - {ambiguous} tối nghĩa, không rõ ràng, mơ hồ, nước đôi, nhập nhằng

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > doppeldeutig

  • 2 zweideutig

    - {ambiguous} tối nghĩa, không rõ ràng, mơ hồ, nước đôi, nhập nhằng - {backhanded} trái, sấp tay, ngả về tay trái, bất ngờ, nửa đùa nửa thật, không thành thật, châm biếm - {double} đôi, hai, kép, gập đôi, hai mặt, hai nghĩa, giả dối, lá mặt, lá trái, gấp đôi, to gấp đôi, mạnh gấp đôi, có giá trị gấp đôi, gấp hai, còng gập lại - {dubious} lờ mờ, minh bạch, đáng ngờ, không đáng tin cậy, không chắc chắn, còn hồ nghi, nghi ngờ, ngờ vực, do dự, lưỡng lự - {enigmatic} bí ẩn, khó hiểu - {equivocal} lập lờ, đáng nghi ngờ, khả nghi, không rõ rệt, không quyết định - {suggestive} gợi ý, có tính chất gợi ý, có tính chất gợi nhớ, kêu gợi, gợi những ý nghĩ tà dâm = zweideutig reden {to equivocate}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > zweideutig

  • 3 verschwommen

    - {ambiguous} tối nghĩa, không rõ ràng, mơ hồ, nước đôi, nhập nhằng - {blear} mờ, không nhìn rõ, lờ mờ, không minh mẫn, u mê, đần độn - {bleary} mờ mắt - {dim} tối mờ mờ, nhìn không rõ, nghe không rõ, đục, không rõ rệt, mập mờ, xỉn, không tươi, không sáng - {fuzzy} sờn, xơ, xoắn, xù, mờ nhạt - {hazy} - {indistinct} phảng phất - {misty} mù sương, đầy sương mù, không rõ, không minh bạch - {muddy} lầy bùn, lấy lội, vấy bùn, đầy bùn, lấm bùn, xám, xám xịt, đục ngầu, lộn xộn, hỗn độn - {nebulous} âm u, u ám, mờ đục, tinh vân, giống tinh vân - {shadowy} tối, có bóng tối, có bóng râm, không thực, mờ ảo, mờ mờ - {turbid} dày, đặc - {vague} lơ đãng

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > verschwommen

  • 4 zweifelhaft

    - {ambiguous} tối nghĩa, không rõ ràng, mơ hồ, nước đôi, nhập nhằng - {doubtful} nghi ngờ, ngờ vực, hồ nghi, đáng nghi, đáng ngờ, không rõ rệt, không chắc chắn, do dự, lưỡng lự, nghi ngại, không biết chắc - {dubious} lờ mờ, minh bạch, không đáng tin cậy, còn hồ nghi - {fishy} cá, có mùi cá, như cá, nhiều cá, lắm cá, ám muội - {obscure} tối, tối tăm, mờ, mờ mịt, không rõ nghĩa, không có tiếng tăm, ít người biết đến - {problematic} còn phải bàn, không chắc - {shady} có bóng râm, có bóng mát, trong bóng mát, bị che, mờ ám, khả nhi - {shaky} run, yếu, không vững chãi, dễ lung lay, hay dao động - {unsure} không thật, không xác thật

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > zweifelhaft

  • 5 mehrdeutig

    - {ambiguous} tối nghĩa, không rõ ràng, mơ hồ, nước đôi, nhập nhằng - {equivocal} lập lờ, hai nghĩa, đáng nghi ngờ, khả nghi, không rõ rệt, không chắc chắn, không quyết định

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > mehrdeutig

  • 6 unklar

    - {ambiguous} tối nghĩa, không rõ ràng, mơ hồ, nước đôi, nhập nhằng - {blear} mờ, không nhìn rõ, lờ mờ, không minh mẫn, u mê, đần độn - {cloudy} có mây phủ, đầy mây, u ám, đục, vẩn, không sáng tỏ, buồn bã, u buồn - {dim} tối mờ mờ, nhìn không rõ, nghe không rõ, không rõ rệt, mập mờ, xỉn, không tươi, không sáng - {dreamy} hay mơ màng, hay mơ mộng vẩn vơ, không thực tế, hão huyền, như trong giấc mơ, kỳ ảo, mờ mịt, đầy những giấc mơ - {dubious} minh bạch, đáng ngờ, không đáng tin cậy, không chắc chắn, còn hồ nghi, nghi ngờ, ngờ vực, do dự, lưỡng lự - {foggy} có sương mù, tối tăm - {foul} hôi hám, hôi thối, bẩn thỉu, cáu bẩn, ươn, xấu, đáng ghét, tồi, thô tục, tục tĩu, thô lỗ, gớm, tởm, kinh tởm, nhiễm độc, nhiều rêu, nhiều hà, tắc nghẽn, rối, trái luật, gian lận, ngược, nhiều lỗi, gian trá - {hazy} - {indistinct} phảng phất - {inoperable} không mổ được - {intangible} không thể sờ thấy được, không thể hiểu thấu được, không thể nắm được - {loose} lỏng, không chặt, chùng, không căng, không khít, rời ra, lung lay, long ra, lòng thòng, rộng lùng thùng, lùng nhùng, xốp, mềm, dễ cày, dễ làm tơi, lẻ, nhỏ, không chính xác, không chặt chẽ - phóng, phóng đâng, phóng túng, không nghiêm, ẩu, bừa bâi..., yếu, hay ỉa chảy - {misty} mù sương, đầy sương mù, không rõ, không minh bạch - {muddy} lầy bùn, lấy lội, vấy bùn, đầy bùn, lấm bùn, xám, xám xịt, đục ngầu, lộn xộn, hỗn độn - {obscure} tối, không rõ nghĩa, không có tiếng tăm, ít người biết đến - {oracular} lời sấm, thẻ bói, lời tiên tri, uyên thâm như một nhà tiên tri, khó hiểu, bí hiểm, mang điềm - {unclear} không trong, không phân minh - {undefined} không xác định, không định rõ - {vague} lơ đãng = unklar (Foto) {blurred}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > unklar

См. также в других словарях:

  • ambiguous — I adjective abstruse, ambiguus, ambivalent, confused, difficult to comprehend, doubtful, dubious, equivocal, having a double meaning, indefinite, indistinct, inexact, lacking clearness, not clear, not plain, obscure, open to various… …   Law dictionary

  • Ambiguous — Am*big u*ous, a. [L. ambiguus, fr. ambigere to wander about, waver; amb + agere to drive.] Doubtful or uncertain, particularly in respect to signification; capable of being understood in either of two or more possible senses; equivocal; as, an… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • ambiguous — UK US /æmˈbɪgjuəs/ adjective ► having more than one possible meaning, and therefore likely to cause confusion: »Many companies are appealing against the ruling, because the wording is ambiguous …   Financial and business terms

  • ambiguous — (adj.) 1520s, from L. ambiguus having double meaning, shifting, changeable, doubtful, adjective derived from ambigere to dispute about, lit. to wander, from ambi about (see AMBI (Cf. ambi )) + agere drive, lead, act (see ACT (Cf. act)). Sir… …   Etymology dictionary

  • ambiguous — equivocal, cryptic, enigmatic, vague, *obscure, dark Analogous words: dubious, *doubtful, questionable Antonyms: explicit Contrasted words: lucid, perspicuous, *clear: express, definite, specific, categorical (see EXPLICIT) …   New Dictionary of Synonyms

  • ambiguous — [adj] having more than one meaning clear as dishwater*, cryptic, doubtful, dubious, enigmatic, enigmatical, equivocal, inconclusive, indefinite, indeterminate, inexplicit, muddy, obscure, opaque, puzzling, questionable, tenebrous, uncertain,… …   New thesaurus

  • ambiguous — ► ADJECTIVE 1) (of language) having more than one meaning. 2) not clear or decided. DERIVATIVES ambiguously adverb. ORIGIN Latin ambiguus doubtful …   English terms dictionary

  • ambiguous — [am big′yo͞o əs] adj. [L ambiguus < ambigere, to wander < ambi , about, around + agere, to do, ACT1] 1. having two or more possible meanings 2. not clear; indefinite; vague SYN. OBSCURE ambiguously adv. ambiguousness n …   English World dictionary

  • ambiguous — 01. The President was purposefully [ambiguous] in his reply. 02. I feel pretty [ambiguous] about the party. I hope it s a success, but I don t want to go myself. 03. There can be no [ambiguity] over the right of people to say what they believe.… …   Grammatical examples in English

  • ambiguous — ambiguously, adv. ambiguousness, n. /am big yooh euhs/, adj. 1. open to or having several possible meanings or interpretations; equivocal: an ambiguous answer. 2. Ling. (of an expression) exhibiting constructional homonymity; having two or more… …   Universalium

  • ambiguous — am•big•u•ous [[t]æmˈbɪg yu əs[/t]] adj. 1) cv open to or having several possible meanings or interpretations: an ambiguous answer[/ex] 2) difficult to comprehend, distinguish, or classify: a rock of ambiguous character[/ex] 3) lacking clearness… …   From formal English to slang

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»