Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

affectation

  • 1 die Ziererei

    - {affectation} sự điệu bộ, sự màu mè, sự không tự nhiên, sự giả vờ, sự giả bô, sự làm ra vẻ, sự bổ nhiệm, sự sử dụng - {prudery} tính làm bộ đoan trang kiểu cách

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Ziererei

  • 2 die Heuchelei

    - {affectation} sự điệu bộ, sự màu mè, sự không tự nhiên, sự giả vờ, sự giả bô, sự làm ra vẻ, sự bổ nhiệm, sự sử dụng - {cant} sự nghiêng, độ nghiêng, mặt nghiêng, sự xô đẩy làm nghiêng, lời giả dối, lời đạo đức giả, lời nói thớ lợ, tiếng lóng nhà nghề, tiếng lóng, lời nói công thức, lời nói sáo, lời nói rỗng tuếch - lời nói màu mè, lời nói điệu bộ, lời nói cường điệu - {dissimulation} sự che đậy, sự che giấu, sự vờ vĩnh, sự giả đạo đức - {hypocrisy} đạo đức giả, hành động đạo đức giả, thái độ đạo đức giả - {simulation} sự giả cách, sự đóng vai, sự thủ vai, sự bắt chước, sự dựa theo

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Heuchelei

  • 3 die Affektiertheit

    - {affectation} sự điệu bộ, sự màu mè, sự không tự nhiên, sự giả vờ, sự giả bô, sự làm ra vẻ, sự bổ nhiệm, sự sử dụng - {preciosity} tính cầu kỳ, tính kiểu cách, tính đài các - {preciousness} tính quý, tính quý giá, tính quý báu

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Affektiertheit

  • 4 die Verstellung

    - {adjustment} sự sửa lại cho đúng, sự điều chỉnh, sự chỉnh lý, sự hoà giải, sự dàn xếp - {affectation} sự điệu bộ, sự màu mè, sự không tự nhiên, sự giả vờ, sự giả bô, sự làm ra vẻ, sự bổ nhiệm, sự sử dụng - {disguise} sự trá hình, sự cải trang, quần áo cải trang, sự giá trị, sự nguỵ trang, bề ngoài lừa dối, sự che giấu, sự che đậy - {dissimulation} sự vờ vĩnh, sự giả đạo đức - {feint} đòn nhử, ngón nhử, sự giả cách - {pretence} sự giả đò, sự giả bộ, cớ, lý do không thành thật, điều đòi hỏi, điều yêu sách, điều kỳ vọng, tính tự phụ, tính khoe khoang - {simulation} sự đóng vai, sự thủ vai, sự bắt chước, sự dựa theo

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Verstellung

  • 5 die Angewohnheit

    - {habit} thói quen, tập quán, thể chất, tạng người, vóc người, tính khí, tính tình, cách mọc, cách phát triển, bộ quần áo đi ngựa riding habit), áo - {trick} mưu mẹo, thủ đoạn đánh lừa, trò gian trá, trò bịp bợm, trò chơi khăm, trò choi xỏ, trò ranh ma, trò tinh nghịch, ngón, đòn, phép, mánh khoé, mánh lới nhà nghề, trò, trò khéo, thói, tật - nước bài, phiên làm việc ở buồng lái = die schlechte Angewohnheit {vice}+ = die affektierte Angewohnheit {affectation}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Angewohnheit

  • 6 die Vorliebe

    - {bias} độ xiên, dốc, nghiêng, đường chéo, khuynh hướng, sự thiên về, thành kiến, thế hiệu dịch - {craze} tính ham mê, sự say mê, mốt, sự loạn trí, sự mất trí, tính hơi điên, vết ran, vân rạn - {fancy} sự tưởng tượng, sự võ đoán, tính đồng bóng, ý muốn nhất thời, sở thích, thị hiếu - {fondness} sự yêu mến quá đỗi, sự yêu dấu, sự trìu mến, sự thích, sự ưa thích, sự cả tin, tính ngây thơ - {inclination} inclining, sự nghiêng, sự cúi, độ nghiêng - {passion} cảm xúc mạnh mẽ, tình cảm nồng nàn, sự giận dữ, tình dục, tình yêu, những nỗi khổ hình của Chúa Giê-xu, bài ca thuật lại những nỗi khổ hình của Chúa Giê-xu - {weakness} tính chất yếu, tính yếu đuối, tính yếu ớt, sự ốm yếu, tính nhu nhược, tính mềm yếu, tính chất non kém, điểm yếu, nhược điểm, tính ưa chuộng, tính thích, tính nghiện = die Vorliebe [für] {affectation [of]; penchant [for]; predilection [for]; preference [to]; taste [for]}+ = mit Vorliebe {by choice; by preference; for choice}+ = mit Vorliebe tun {to affect}+ = die besondere Vorliebe {special liking}+ = die besondere Vorliebe [für] {gusto [for]; partiality [for,to,towards]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Vorliebe

См. также в других словарях:

  • affectation — Affectation. s. f. v. Passion que l on a pour certaines manieres d agir ou de parler. Affectation vicieuse. affectation de langage. certaine affectation de parler, de marcher, de rire &c. il y a de l affectation en tout ce qu il dit, en tout ce… …   Dictionnaire de l'Académie française

  • affectation — AFFECTATION. s. f. Attachement vicieux à dire ou à faire certaines choses d une manière singulière. Il y a de l affectation en tout ce qu il fait, en tout ce qu il dit. Affectation marquée. Affectation de langage. Il n y a rien de naturel en elle …   Dictionnaire de l'Académie Française 1798

  • Affectation — Af fec*ta tion, n. [L. affectatio: cf. F. affectation.] 1. An attempt to assume or exhibit what is not natural or real; false display; artificial show. An affectation of contempt. Macaulay. [1913 Webster] Affectation is an awkward and forced… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • affectation — (n.) studied display, 1540s, from Fr. affectation (16c.) or directly from L. affectationem (nom. affectatio) a striving after, a claiming, noun of action from pp. stem of affectare to strive for (see AFFECT (Cf. affect) (v.2)) …   Etymology dictionary

  • Affectation — (v. lat.), Verstellung, Ziererei …   Pierer's Universal-Lexikon

  • Affectation — Affectation, Künstelei, Verstellung …   Herders Conversations-Lexikon

  • affectation — index bombast, color (deceptive appearance), false pretense, fustian, histrionics, pretense (ostentation), pretext …   Law dictionary

  • affectation — *pose, air, mannerism Analogous words: *pretense, pretension: pretentiousness, ostenta tion (see corresponding adjectives at SHOWY) Antonyms: artlessness Contrasted words: naturalness, simplicity, ingenuousness, naivete, unsophistication (see… …   New Dictionary of Synonyms

  • affectation — [n] pretended behavior to make an impression air, airs, appearance, artificiality, facade, false front*, front, going Hollywood*, imitation, insincerity, mannerism, pose, pretense, pretension, pretentiousness, put on, putting on airs*, sham*,… …   New thesaurus

  • affectation — Affectation, Affectatio, Quintil …   Thresor de la langue françoyse

  • affectation — ► NOUN ▪ behaviour, speech, or writing that is artificial and designed to impress …   English terms dictionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»