Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

abloom

  • 1 blühend

    - {abloom} đang nở hoa - {blooming} tươi đẹp, tươi như hoa nở, đang ở thời kỳ rực rỡ, đang ở thời kỳ tươi đẹp nhất, quá, quá đỗi, quá chừng, hết sức - {florid} đỏ ửng, hồng hào, sặc sỡ, nhiều màu sắc, bóng bảy, hào nhoáng, cầu kỳ, hoa mỹ - {flowering} - {flowery} có nhiều hoa, đầy hoa, văn hoa - {fresh} tươi, tươi tắn, mơn mởn, còn rõ rệt, chưa phai mờ, trong sạch, tươi mát, mát mẻ, mới, vừa mới tới, vừa mới ra, non nớt, ít kinh nghiệm, không mặn, không chát, ngọt, khoẻ khắn, sảng khoái - khoẻ mạnh, lanh lợi, hỗn xược, xấc láo, sỗ sàng, ngà ngà say, chếnh choáng, vừa mới có sữa - {palmy} cây cọ, giống cây cọ, nhiều cây cọ, chiến thắng, huy hoàng, quang vinh, rực rỡ - {rosy} hồng, lạc quan, yêu đời, tươi vui, thơm như hoa hồng, phủ đầy hoa hồng - {thrifty} tiết kiệm, tằn tiện, thịnh vượng, phồn vinh - {thriving} giàu có, lớn mạnh, mau lớn, phát triển mạnh

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > blühend

  • 2 die Blüte

    - {bloom} hoa, sự ra hoa, tuổi thanh xuân, thời kỳ rực rỡ, thời kỳ tươi đẹp nhất, phấn, sắc hồng hào khoẻ mạnh, vẻ tươi, thỏi đúc - {blossom} sự hứa hẹn, niềm hy vọng - {flower} bông hoa, đoá hoa, cây hoa, lời lẽ văn hoa, tinh hoa, tinh tuý, thời kỳ nở hoa, váng men, cái giấm - {flowering} sự nở hoa - {heyday} thời cực thịnh, thời hoàng kim, thời sung sức nhất, thời đang độ - {prosperity} sự thịnh vượng, sự phát đạt, sự phồn vinh, sự thành công = in Blüte {abloom; in bloom}+ = in Blüte stehen {to be in flower}+ = in voller Blüte {broadblown}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Blüte

См. также в других словарях:

  • Abloom — A*bloom , adv. [Pref. a + bloom.] In or into bloom; in a blooming state. Masson. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • abloom — [ə blo͞om′] adj. [ A 1 + BLOOM1] in bloom; in flower …   English World dictionary

  • abloom — /əˈblum/ (say uh bloohm) adjective 1. in blossom: a garden abloom in spring. –adverb 2. into blossom: a heath set abloom by rain. {a 1 + bloom1} …  

  • abloom — adjective Date: 1853 abounding with blooms ; blooming < parks abloom with roses > …   New Collegiate Dictionary

  • Abloom Exclusive Serviced Apartments — (Бангкок,Таиланд) Категория отеля: 4 звездочный отель Адрес: 5/ …   Каталог отелей

  • abloom — /euh bloohm /, adv., adj. in bloom; blossoming; flowering. [1850 55; A 1 + BLOOM1] * * * …   Universalium

  • abloom — adverb (postpositive) In or into bloom; in a blooming state …   Wiktionary

  • abloom — I (New American Roget s College Thesaurus) adj. blossoming; in blossom or flower. See prosperity. II (Roget s 3 Superthesaurus) a. flowering, in flower, blooming …   English dictionary for students

  • abloom — a·bloom || É™ bluːm adj. in bloom, flowering, blossoming …   English contemporary dictionary

  • abloom — adjective in bloom …   English new terms dictionary

  • abloom — a•bloom [[t]əˈblum[/t]] adj. bot in bloom; blossoming; flowering • Etymology: 1850–55 …   From formal English to slang

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»