Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

a+sin

  • 1 die Todsünde

    - {deadly sin; mortal sin}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Todsünde

  • 2 die Sünde

    - {evil} cái xấu, điều ác, tội lỗi, cái hại, điều tai hại, tai hoạ, bệnh tràng nhạc - {sin} tội ác, sự phạm - {wrongdoing} sự làm điều trái, điều trái, điều sai lầm, việc xấu, điều phạm pháp, tội = die kleine Sünde {peccadillo}+ = häßlich wie die Sünde {as ugly as sin}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Sünde

  • 3 sich gegen jemanden versündigen

    - {to sin against someone}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > sich gegen jemanden versündigen

  • 4 der Sinus

    (Mathematik) - {sine} sin['saini]

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Sinus

  • 5 sinusförmig

    - {sinusoidal} sin

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > sinusförmig

  • 6 der Verstoß

    - {contravention} sự vi phạm - {offence} sự phạm tội, tội, lỗi, sự tấn công, thế tấn công, sự xúc phạm, sự làm bực mình, sự làm mất lòng, sự vi phạm luật lệ, sự vi phạm nội quy, vật chướng ngại - {sin} tội lỗi, tội ác, sự phạm - {violation} sự xâm phạm, sự làm trái, sự hãm hiếp, sự phá rối = der Verstoß [gegen] {infringement [of]; offence [against]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Verstoß

  • 7 das Vergehen

    - {delinquency} tội, tội lỗi, sự phạm tội, sự phạm pháp, sự chểnh mảng, sự lơ là nhiệm vụ, món nợ không trả đúng kỳ hạn, món thuế không đúng kỳ hạn - {fault} sự thiếu sót, khuyết điểm, điểm lầm lỗi, sự sai lầm, sự để mất hơi con mồi, phay, đứt đoạn, sự rò, sự lạc, sự hỏng, sự hư hỏng, sự giao bóng nhầm ô, quả bóng giao nhầm ô - {misdemeanour} hành động phi pháp, tội nhẹ, hạnh kiểm xấu, cách cư xử xấu - {misdoing} lỗi lầm, hành động sai, việc làm có hại, tội ác - {offence} lỗi, sự tấn công, thế tấn công, sự xúc phạm, sự làm bực mình, sự làm mất lòng, sự vi phạm luật lệ, sự vi phạm nội quy, vật chướng ngại - {sin} sự phạm - {transgression} sự vượt quá, sự vi phạm, lỗi tội, hiện tượng biến tiếp - {trespass} sự xâm phạm, sự xâm lấn, sự lạm dụng - {wrongdoing} sự làm điều trái, điều trái, điều sai lầm, việc xấu, điều phạm pháp = das Vergehen [gegen,an] {outrage [on]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Vergehen

  • 8 verstoßen

    (verstieß,verstoßen) - {outcast} bị ruồng bỏ, bơ vơ, vô gia cư - {to disown} không nhận, không công nhận, không thừa nhận, chối, từ bỏ, bỏ - {to eject} tống ra, làm vọt ra, phụt ra, phát ra, đuổi khỏi, đuổi ra - {to expel} trục xuất, đuổi, làm bật ra - {to offend} xúc phạm, làm bực mình, làm khó chịu, làm mất lòng, làm tổn thương, làm chướng, làm gai, phạm tội, làm điều lầm lỗi, vi phạm - {to outcast} - {to sin} mắc tội, gây tội, phạm đến, phạm vào = verstoßen (verstieß,verstoßen) (Frau) {to repudiate}+ = verstoßen (verstieß,verstoßen) [gegen] {to impinge [upon]}+ = verstoßen gegen {to infringe}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > verstoßen

  • 9 sündigen

    - {to err} lầm lỗi, sai lầm, phạm tội, đi lang thang - {to sin} mắc tội, gây tội, phạm đến, phạm vào = sündigen [gegen] {to offend [against]}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > sündigen

  • 10 vergehen

    - {to decay} suy tàn, suy sụp, sa sút, hư nát, đổ nát, mục nát, sự suy nhược, thối rữa, sâu, mục, rã, phân rã, làm sâu, làm mục nát - {to die (died,died) chết, mất, từ trần, băng hà, tịch, hy sinh, mất đi, tắt đi, tàn lụi, không còn nữa, bị quên đi, se lại đau đớn, chết lặng đi - {to fleet} biến, lướt qua, lướt nhanh, bay nhanh - {to go by} - {to pass} đi, đi lên, đi qua, đi ngang qua, trải qua, chuyển qua, truyền, trao, đưa, chuyển sang, biến thành, trở thành, đổi thành, qua đi, biến đi, trôi đi, trôi qua, được thông qua, được chấp nhận - thi đỗ, xảy ra, được làm, được nói đến, bị bỏ qua, bị lờ đi, qua đi không ai hay biết, bỏ qua, lờ đi, bỏ lượt, bỏ bài, được tuyên án, xét xử, tuyên án, lưu hành, tiêu được, đâm, tấn công, đi ngoài - đi tiêu, qua, vượt qua, quá, vượt quá, hơn hẳn, thông qua, được đem qua thông qua, qua được, đạt tiêu chuẩn qua, duyệt, đưa qua, truyền tay, chuyền, cho lưu hành, đem tiêu, phát biểu, nói ra, đưa ra - tuyên, hứa - {to waste} lãng phí, để lỡ, bỏ hoang, tàn phá, làm hao mòn dần, làm hư hỏng, làm mất phẩm chất, uổng phí, hao mòn - {to wither} làm héo, làm tàn úa, làm teo, làm khô héo, làm cho héo hắt đi, làm cho bối rối, héo, tàn, úa, héo mòn, tiều tuỵ, tàn tạ, tiêu tan = vergehen (Zeit) {to elapse; to roll on; to slip by}+ = vergehen (Biologie) {to deliquesce}+ = vergehen (verging,vergangen) {to dissolve; to go (went,gone); to pass away; to slide (slid,slid); to vanish; to wear away}+ = vergehen (verging,vergangen) (Zeit) {to run (ran,run)+ = sich vergehen [an] {to commit an offence [against]; to offend [against]}+ = sich vergehen [gegen] {to sin [against]; to trespass [against]}+ = sich vergehen an {to outrage}+ = langsam vergehen {to drag on; to drag out}+ = langsam vergehen (Zeit) {to wear on}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > vergehen

См. также в других словарях:

  • Sin — • A moral evil Catholic Encyclopedia. Kevin Knight. 2006. Sin     Sin     † Catholic Encyclopedia ► …   Catholic encyclopedia

  • Sin, Sin, Sin — «Sin, Sin, Sin» Sencillo de Robbie Williams del álbum Intensive Care Lado B Our Love Formato CD single, DVD single, 7 Vinyl, Descarga digital Grabación 2005 …   Wikipedia Español

  • Sin Moo Hapkido — Sin Moo Hapkido …   Wikipédia en Français

  • Sin City — is the title for a series of comics by Frank Miller, told in a film noir like style (now known as Neo noir). The first story originally appeared in Dark Horse s Fifth Anniversary Special (April, 1991), and continued in Dark Horse Presents #51 62… …   Wikipedia

  • SiN Episodes — Developer(s) Ritual Entertainment …   Wikipedia

  • SiN — ist ein Ego Shooter des Entwicklers Ritual Entertainment, der im November 1998 von Activision veröffentlicht wurde. Das Spiel wurde dann von Hyperion Entertainment nach Linux portiert. Inhaltsverzeichnis 1 SiN 1.1 Charaktere 1.1.1 Elexis S …   Deutsch Wikipedia

  • Sin Dios — Datos generales Origen Madrid, España Información artística …   Wikipedia Español

  • SiN (компьютерная игра) — SiN Разработчик Ritual Entertainment Издатель …   Википедия

  • Sin — Sin, n. [OE. sinne, AS. synn, syn; akin to D. zonde, OS. sundia, OHG. sunta, G. s[ u]nde, Icel., Dan. & Sw. synd, L. sons, sontis, guilty, perhaps originally from the p. pr. of the verb signifying, to be, and meaning, the one who it is. Cf.… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Sin eater — Sin Sin, n. [OE. sinne, AS. synn, syn; akin to D. zonde, OS. sundia, OHG. sunta, G. s[ u]nde, Icel., Dan. & Sw. synd, L. sons, sontis, guilty, perhaps originally from the p. pr. of the verb signifying, to be, and meaning, the one who it is. Cf.… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Sin offering — Sin Sin, n. [OE. sinne, AS. synn, syn; akin to D. zonde, OS. sundia, OHG. sunta, G. s[ u]nde, Icel., Dan. & Sw. synd, L. sons, sontis, guilty, perhaps originally from the p. pr. of the verb signifying, to be, and meaning, the one who it is. Cf.… …   The Collaborative International Dictionary of English

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»