-
1 markiert
- {marked} rõ ràng, rõ rệt, bị để ý = nicht markiert {unmarked}+ -
2 abgegrenzt
- {marked off} -
3 gekennzeichnet
- {marked} rõ ràng, rõ rệt, bị để ý -
4 deutlich
- {articulate} có khớp, có đốt, đọc rõ ràng, phát âm rõ ràng, có bản lề, có khớp nối - {broad} rộng, bao la, mênh mông, rộng rãi, khoáng đạt, phóng khoáng, rõ, rõ ràng, thô tục, tục tĩu, khái quát đại cương, chung, chính, nặng, hoàn toàn - {clear} trong, trong trẻo, trong sạch, sáng sủa, dễ hiểu, thông trống, không có trở ngại, thoát khỏi, giũ sạch, trang trải hết, trọn vẹn, toàn bộ, đủ, tròn, trọn, chắc, chắc chắn, hẳn, tách ra, ra rời - xa ra, ở xa - {conspicuous} dễ thấy, đập ngay vào mắt, lồ lộ, làm cho người ta để ý đến, đáng chú ý - {distinct} riêng, riêng biệt, khác biệt, dễ nhận, rõ rệt, dứt khoát, nhất định - {emphatic} nhấn mạnh, nhấn giọng, mang trọng âm, mạnh mẽ, rành rành - {express} nói rõ, như hệt, như in, như tạc, nhằm mục đích đặc biệt, nhằm mục đích riêng biệt, nhanh, hoả tốc, tốc hành - {fair} phải, đúng, hợp lý, không thiên vị, công bằng, ngay thẳng, thẳng thắn, không gian lận, khá, khá tốt, đầy hứa hẹn, thuận lợi, thông đồng bén giọt, đẹp, nhiều, thừa thãi, khá lớn, có vẻ đúng - có vẻ xuôi tai, khéo, vàng hoe, trắng, trúng, tốt, lịch sự, lễ phép, vào bản sạch - {lucid} minh bạch, trong sáng, sáng suốt, minh mẫn, tỉnh táo, sáng, sáng ngời - {manifest} hiển nhiên - {marked} bị để ý - {obvious} rành mạch - {outspoken} nói thẳng, trực tính - {perspicuous} diễn đạt ý rõ ràng, nói dễ hiểu - {plain} đơn giản, không viết bằng mật mã, giản dị, thường, đơn sơ, mộc mạc, chất phác, trơn, một màu, xấu, thô - {pregnant} có thai, có mang thai, có chửa, giàu trí tưởng tượng, giàu trí sáng tạo, dồi dào tư tưởng ý tứ, có kết quả phong phú, có tầm quan trọng lơn, hàm súc, giàu ý - {pronounced} - {sharp} sắt, nhọn, bén, sắc nét, thình lình, đột ngột, hắc, chua, rít the thé, cay nghiệt, độc địa, gay gắt, ác liệt, dữ dội, lạnh buốt, chói, tinh, thính, thông minh, láu lỉnh, ma mảnh, bất chính, mạnh, điếc - không kêu, thăng, diện, bảnh, đẹp trai, sắc cạnh, sắc nhọn, cao - {square} vuông, to ngang, đẫy, ních bụng, có thứ tự, ngăn nắp, kiên quyết, không úp mở, thật thà, sòng phẳng, ngang hàng, bằng hàng, bình phương, cổ lỗ sĩ, lỗi thời, vuông vắn, thẳng góc với - {visibly} - {vivid} chói lọi, sặc sỡ, đầy sức sống, sinh động, sâu sắc = deutlich (Handschrift,Druck) {bold}+ = deutlich werden {to develop; to speak in plain terms}+ = sehr deutlich werden {to use plain language}+ = etwas deutlich machen {to make something clear}+ = sich deutlich abheben gegen {to define oneself against}+ -
5 die Markthalle
- {covered marked} -
6 die Verbesserung
- {advancement} sự tiến lên, sự tiến tới, sự tiến bộ, sự thúc đẩy, sự làm cho tiến lên, sự thăng chức, đề bạt, tiền nhận trước - {amelioration} sự làn cho tốt hơn, sự cải thiện - {amendment} sự cải tà quy chánh, sự sửa đổi cho tốt hơn, sự bồi bổ cho tốt hơn, sự sửa đổi, sự bổ sung, sự bình phục, sự hồi phục sức khoẻ - {betterment} sự làm tốt hơn, sự cải tiến, giá trị được tăng lên vì điều kiện địa phương - {correction} sự sửa, sự sửa chữa, sự hiệu chỉnh, sự trừng phạt, sự trừng trị, sự trừng giới, cái đúng, chỗ sửa - {emendation} sự sửa lỗi - {enhancement} sự làm tăng, sự nâng cao, sự đề cao, sự làm nổi bật, sự tăng - {improvement} làm cho tốt hơn, sự trau dồi, sự mở mang, sự sửa sang, sự đổi mới, sự tốt hơn, sự khá hơn, sự lợi dụng, sự tận dụng - {melioration} - {reform} sự cải cách, sự cải lương, sự cải tạo, sự cải tổ - {revision} sự xem lại, sự xét lại, sự duyệt lại, sự sửa lại = die merkliche Verbesserung {marked improvement}+ = die fortlaufende Verbesserung {continuous improvement}+ -
7 ausgeprägt
- {distinct} riêng, riêng biệt, khác biệt, dễ nhận, dễ thấy, rõ ràng, rõ rệt, dứt khoát, nhất định - {marked} bị để ý - {pronounced} -
8 markant
- {bold} dũng cảm, táo bạo, cả gan, trơ trẽn, trơ tráo, liều lĩnh, rõ, rõ nét, dốc ngược, dốc đứng - {marked} rõ ràng, rõ rệt, bị để ý - {prominent} lồi lên, nhô lên, đáng chú ý, nổi bật, xuất chúng, lỗi lạc, nổi tiếng - {striking} gây ấn tượng sâu sắc, đập vào mắt -
9 fühlbar
- {considerable} đáng kể, to tát, lớn, có vai vế, có thế lực quan trọng - {marked} rõ ràng, rõ rệt, bị để ý - {noticeable} đáng chú ý, đáng để ý, có thể nhận thấy, có thể thấy r - {palpable} sờ mó được, chắc chắn - {sensible} có thể cảm giác được, có thể cảm thấy được, dễ nhận thấy, có cảm giác, cảm thấy, có ý thức, biết lẽ phải, biết phải trái, khôn ngoan, hợp lý, đúng đắn, nhạy, dễ cảm động, nhạy cảm - {tactile} xúc giác, đích xác, hiển nhiên, rành rành - {tangible} có thể sờ mó được, hữu hình, xác thực, không thể nghi ngờ được -
10 merklich
- {appreciable} có thể đánh giá được, thấy rõ được - {considerable} đáng kể, to tát, lớn, có vai vế, có thế lực quan trọng - {conspicuous} dễ thấy, rõ ràng, đập ngay vào mắt, lồ lộ, làm cho người ta để ý đến, đáng chú ý - {distinctly} riêng biệt, rành mạch, minh bạch, rõ rệt - {marked} bị để ý - {noticeable} đáng để ý, có thể nhận thấy, có thể thấy r - {perceptible} có thể nhận thức thấy, có thể cảm giác thấy
См. также в других словарях:
Marked Woman — theatrical poster Directed by Lloyd Bacon Michael Curtiz (uncredited) … Wikipedia
Marked (novel) — Marked The First edition cover of Marked … Wikipedia
Marked Tree (Arkansas) — Marked Tree Ciudad de los Estados Unidos … Wikipedia Español
Marked for Death — Theatrical release poster Directed by Dwight H. Little Produced by … Wikipedia
marked for identification — Documents or objects presented during a trial before testimony confirms their authenticity or relevancy. Each item is given an exhibit identification letter or number, and can then be physically marked and referred to by that letter or number.… … Law dictionary
Marked Men (1919 film) — Marked Men Theatrical poster to Marked Men (1919) Directed by John Ford Produce … Wikipedia
Marked — (m[aum]rkt), a. Designated or distinguished by, or as by, a mark; hence; noticeable; conspicuous; as, a marked card; a marked coin; a marked instance. {Mark ed*ly}, adv. J. S. Mill. [1913 Webster] {A marked man}, a man who is noted by a community … The Collaborative International Dictionary of English
Marked Tree, Arkansas — City Flag … Wikipedia
marked — UK US /mɑːkt/ adjective ► very obvious: more/less marked »In the US, the fall has been even more marked, from 10.1 per cent in September to 6.6 per cent. a marked slowdown/increase/change »There has been a marked slowdown in revenue growth. ►… … Financial and business terms
marked — [ markt ] adjective ** clear and noticeable: a marked difference/change/improvement/increase in someone/something: I noticed a marked difference in Sam s behavior. in marked contrast (=in a completely different way): It s warm and sunny now, in… … Usage of the words and phrases in modern English
Marked Men — can refer to: Marked Men (1919 film), a 1919 Western film directed by John Ford Marked Men (1940 film), a 1940 crime film The Marked Men, a band The Marked Men (album), an album by the above band This disambiguation page lists articles associated … Wikipedia