Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

a+considerable

  • 1 ansehnlich

    - {considerable} đáng kể, to tát, lớn, có vai vế, có thế lực quan trọng - {goodly} đẹp, có duyên, to lớn, đáng kể), đẹp gớm, to tát gớm - {handsome} tốt đẹp, rộng rãi, hào phóng, hậu hĩ - {liberal} không hẹp hòi, không thành kiến, nhiều, rộng râi, đầy đủ, tự do - {notable} có tiếng, trứ danh, đáng chú ý, tần tảo - {personable} xinh đẹp, duyên dáng, dễ coi - {presentable} bày ra được, phô ra được, chỉnh tề, coi được, giới thiệu được, trình bày được, ra mắt được, làm quà biếu được, làm đồ tặng được - {respectable} đáng trọng, đáng kính, đứng đắn, đoan trang, kha khá, khá lớn - {round} tròn, chẵn, khứ hồi, theo vòng tròn, vòng quanh, thẳng thắn, chân thật, nói không úp mở, sang sảng, vang, lưu loát, trôi chảy, nhanh, mạnh, quanh, loanh quanh, xung quanh, trở lại, quay trở lại - khắp cả - {sightly} đẹp mắt, dễ trông, trông dễ thương

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > ansehnlich

  • 2 beachtlich

    - {considerable} đáng kể, to tát, lớn, có vai vế, có thế lực quan trọng - {remarkable} đáng chú ý, xuất sắc, phi thường, đặc biệt, rõ rệt - {respectable} đáng trọng, đáng kính, đứng đắn, đoan trang, chỉnh tề, kha khá, khá lớn

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > beachtlich

  • 3 wesentlich

    - {considerable} đáng kể, to tát, lớn, có vai vế, có thế lực quan trọng - {constitutive} cấu thành, lập thành, thành lập tổ chức, cơ bản chủ yếu - {elemental} bốn nguyên tố, sức mạnh thiên nhiên, siêu phàm như sức mạnh thiên nhiên, nguyên tố, hợp thành, cốt yếu, cơ bản - {essential} bản chất, thực chất, cần thiết, thiết yếu, chủ yếu, tinh chất, tinh - {fundamental} cơ sở, gốc - {important} quan trọng, trọng đại, trọng yếu, hệ trọng, có quyền thế, có thế lực, self-importance - {integral} tính toàn bộ, tính nguyên, cần cho tính toàn bộ, cần cho tính nguyên, toàn bộ, nguyên, tích phân - {intrinsic} bên trong, ở bên trong - {material} vật chất, thân thể, xác thịt, hữu hình, cụ thể - {much} nhiều, lắm, hầu như - {radical} căn bản, cấp tiến - {substantial} thật, có thật, có thực chất, thực tế, có giá trị thực sự, lớn lao, chắc chắn, chắc nịch, vạm vỡ, giàu có, có tài sản, trường vốn, vững về mặt tài chính, bổ, có chất - {substantive} biểu hiện sự tồn tại, tồn tại riêng biệt, tồn tại độc lập, đặt và định quyền hạn nhiệm vụ - {vital} sống, cần cho sự sống, sống còn, nguy hiểm đến tính mạng, đầy sức sống, đầy nghị lực, sinh động

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > wesentlich

  • 4 namhaft

    - {considerable} đáng kể, to tát, lớn, có vai vế, có thế lực quan trọng - {renowned} có tiếng, nổi tiếng, trứ danh = namhaft machen {to name}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > namhaft

  • 5 fühlbar

    - {considerable} đáng kể, to tát, lớn, có vai vế, có thế lực quan trọng - {marked} rõ ràng, rõ rệt, bị để ý - {noticeable} đáng chú ý, đáng để ý, có thể nhận thấy, có thể thấy r - {palpable} sờ mó được, chắc chắn - {sensible} có thể cảm giác được, có thể cảm thấy được, dễ nhận thấy, có cảm giác, cảm thấy, có ý thức, biết lẽ phải, biết phải trái, khôn ngoan, hợp lý, đúng đắn, nhạy, dễ cảm động, nhạy cảm - {tactile} xúc giác, đích xác, hiển nhiên, rành rành - {tangible} có thể sờ mó được, hữu hình, xác thực, không thể nghi ngờ được

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > fühlbar

  • 6 der Betrag

    - {amount} số lượng, số nhiều, tổng số, thực chất, giá trị thực, tầm quan trọng, ý nghĩa - {quantum} phần, mức, ngạch, lượng, định lượng, lượng tử - {sum} tổng, số tiền, nội dung tổng quát, bài toán số học - {tune} điệu, giai điệu, sự đúng điệu, sự hoà âm, sự hoà hợp sự hoà thuận, sự cao hứng, sự hứng thú = der Betrag (Mathematik) {norm}+ = Betrag erhalten {payment received}+ = wie hoch ist der Betrag? {what's the whole amount?}+ = ein nicht unbeträchtlicher Betrag {a considerable amount}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Betrag

  • 7 erheblich

    - {acute} sắc, sắc bén, sắc sảo, nhạy, tinh, thính, buốt, gay gắc, kịch liệt, sâu sắc, cấp, nhọn, cao, the thé, có dấu sắc - {considerable} đáng kể, to tát, lớn, có vai vế, có thế lực quan trọng - {important} quan trọng, trọng đại, trọng yếu, hệ trọng, có quyền thế, có thế lực, self-importance - {relevant} thích đang, thích hợp, xác đáng

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > erheblich

  • 8 umfangreich

    - {bulky} to lớn, đồ sộ, kềnh càng, tầm vóc to lớn - {considerable} đáng kể, to tát, lớn, có vai vế, có thế lực quan trọng - {extensive} rộng, rộng rãi, bao quát - {large} to, rộng lượng, hào phóng, huênh hoang, khoác lác - {spacious} rộn lớn - {voluminous} to tướng, gồm nhiều tập, viết nhiều sách, lùng nhùng, cuộn thành vòng, cuộn thành lớp - {wide} rộng lớn, mở rộng, mở to, uyên bác, rộng r i, phóng khoáng, không có thành kiến, xa, cách xa, xo trá, rộng khắp, trệch xa

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > umfangreich

  • 9 beträchtlich

    - {ample} rộng, lụng thụng, nhiều, phong phú, dư dật - {appreciable} có thể đánh giá được, thấy rõ được - {considerable} đáng kể, to tát, lớn, có vai vế, có thế lực quan trọng - {goodly} đẹp, có duyên, to lớn, đáng kể), đẹp gớm, to tát gớm - {great} vĩ đại, hết sức, rất, cao quý, ca cả, cao thượng, tuyệt hay, thật là thú vị, giỏi, thạo cừ, hiểu rõ, hiểu tường tận, thân - {greatly} rất lắm, cao cả - {large} to, rộng rãi, rộng lượng, hào phóng, huênh hoang, khoác lác - {pretty} xinh, xinh xinh, xinh xắn, xinh đẹp, hay hay, thú vị, đẹp mắt, hay, cừ, tốt..., hay gớm, hay ho gớm, kha khá, dũng cảm, gan dạ, cường tráng, mạnh mẽ, khá - {some} nào đó, một ít, một vài, dăm ba, khá nhiều, đúng là, ra trò, đến một chừng mực nào đó, một tí, hơi, khoảng chừng - {substantial} thật, có thật, có thực chất, thực tế, quan trọng, trọng yếu, có giá trị thực sự, lớn lao, chắc chắn, chắc nịch, vạm vỡ, giàu có, có tài sản, trường vốn, vững về mặt tài chính - bổ, có chất - {tidy} sạch sẽ, ngăn nắp, gọn gàng, khá khoẻ - {vast} rộng lớn, mênh mông, bao la, to lớn &)

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > beträchtlich

  • 10 ziemlich

    - {fairly} công bằng, không thiên vị, chính đáng, ngay thẳng, thẳng thắn, không gian lận, khá, kha khá, hoàn toàn thật sự, rõ ràng, rõ rệt - {middling} trung bình, vừa phải, bậc trung, khá khoẻ mạnh - {pretty} xinh, xinh xinh, xinh xắn, xinh đẹp, hay hay, thú vị, đẹp mắt, đẹp, hay, cừ, tốt..., hay gớm, hay ho gớm, lớn, dũng cảm, gan dạ, cường tráng, mạnh mẽ - {quite} hoàn toàn, hầu hết, đúng là, đúng, đồng ý, phải - {rather} thà... hơn, thích... hơn, đúng hơn, hơn là, phần nào, hơi, dĩ nhiên là có, có chứ - {something} something like mới thật là, hơi hơi, gọi là, chút ít - {somewhat} một chút - {tolerable} có thể tha thứ được, có thể chịu được, vừa vừa, tàm tạm = ziemlich roh {rawish}+ = ziemlich oft {a good many times}+ = ziemlich naß {wettish}+ = ziemlich groß {considerable; tallish}+ = ziemlich viel {a good deal; a great deal; not a little}+ = ziemlich jung {youngish}+ = ziemlich viele {quite a few}+ = ziemlich sicher {ten to one}+ = es wurde ziemlich kalt {it got quite cold}+ = es ist so ziemlich das gleiche {it's pretty much the same}+ = sie sind einander ziemlich gleich {there is not much odds between them}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > ziemlich

  • 11 bedeutend

    - {big} to, lớn, bụng to, có mang, có chửa, quan trọng, hào hiệp, phóng khoáng, rộng lượng, huênh hoang, khoác lác, ra vẻ quan trọng, với vẻ quan trọng, huênh hoang khoác lác - {considerable} đáng kể, to tát, có vai vế, có thế lực quan trọng - {distinguished} đặc biệt, khác biệt, đáng chú ý, ưu tú, xuất sắc, lỗi lạc, distingué - {grand} rất quan trọng, rất lớn, hùng vĩ, uy nghi, trang nghiêm, huy hoàng, cao quý, cao thượng, trang trọng, bệ vệ, vĩ đại, cừ khôi, xuất chúng, tuyệt, hay, đẹp, chính, lơn, tổng quát - {great} to lớn, hết sức, rất, ca cả, tuyệt hay, thật là thú vị, giỏi, thạo cừ, hiểu rõ, hiểu tường tận, thân - {important} trọng đại, trọng yếu, hệ trọng, có quyền thế, có thế lực, self-importance - {serious} đứng đắn, nghiêm trang, nghiêm nghị, không thể coi thường được, nghiêm trọng, trầm trọng, nặng, đáng sợ, đáng gờm, thành thật, thật sự, không đùa, tôn giáo, đạo lý - {significant} đầy ý nghĩa, có tính chất gợi ý - {some} nào đó, một ít, một vài, dăm ba, khá nhiều, đúng là, ra trò, đến một chừng mực nào đó, một tí, hơi, khoảng chừng

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > bedeutend

  • 12 hübsch

    - {bonny} đẹp, xinh, có duyên, tươi tắn, dễ thương, mạnh khoẻ, tốt - {comely} duyên dáng, lịch sự, nhã nhặn, đúng đắn, đoan trang - {considerable} đáng kể, to tát, lớn, có vai vế, có thế lực quan trọng - {cute} lanh lợi, sắc sảo, tinh khôn, đáng yêu, xinh xắn - {fair} phải, đúng, hợp lý, không thiên vị, công bằng, ngay thẳng, thẳng thắn, không gian lận, khá, khá tốt, đầy hứa hẹn, thuận lợi, thông đồng bén giọt, nhiều, thừa thãi, khá lớn, có vẻ đúng, có vẻ xuôi tai - khéo, vàng hoe, trắng, trong sạch, trúng, lễ phép, vào bản sạch - {handsome} tốt đẹp, rộng rãi, hào phóng, hậu hĩ - {nice} thú vị, dễ chịu, hấp dẫn, xinh đẹp, ngoan, tử tế, chu đáo, tỉ mỉ, câu nệ, khó tính, khảnh, cầu kỳ, sành sỏi, tế nhị, tinh vi, kỹ, hay ho, chính xác - {nifty} đúng mốt, diện sộp - {pretty} xinh xinh, hay hay, đẹp mắt, hay, cừ, tốt..., hay gớm, hay ho gớm, kha khá, dũng cảm, gan dạ, cường tráng, mạnh mẽ

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > hübsch

  • 13 merklich

    - {appreciable} có thể đánh giá được, thấy rõ được - {considerable} đáng kể, to tát, lớn, có vai vế, có thế lực quan trọng - {conspicuous} dễ thấy, rõ ràng, đập ngay vào mắt, lồ lộ, làm cho người ta để ý đến, đáng chú ý - {distinctly} riêng biệt, rành mạch, minh bạch, rõ rệt - {marked} bị để ý - {noticeable} đáng để ý, có thể nhận thấy, có thể thấy r - {perceptible} có thể nhận thức thấy, có thể cảm giác thấy

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > merklich

См. также в других словарях:

  • considérable — [ kɔ̃siderabl ] adj. • 1547; de considérer 1 ♦ Vieilli Qui attire la considération à cause de son importance, de sa valeur, de sa qualité. ⇒ éminent, notable, remarquable. Homme considérable. Position, situation considérable. 2 ♦ (1668) Très… …   Encyclopédie Universelle

  • considerable — Considerable. adj. v. Qui doit estre consideré. Chose considerable. raisons considerables. ouvrage considerable. cela n est pas considerable. il n a rien en luy de considerable. c est un homme fort considerable. il s est rendu considerable. il… …   Dictionnaire de l'Académie française

  • considérable — CONSIDÉRABLE. adject. des 2 g. Qui doit être considéré, qui est important, de conséquence, dont on doit faire cas. Raisons considérables. Cela n est pas considérable. C est un homme fort considérable. Il s est rendu considérable. Il tient un rang …   Dictionnaire de l'Académie Française 1798

  • Considerable — Con*sid er*a*ble (k[o^]n*s[i^]d [ e]r*[.a]*b l), a. [Cf. F. consid[ e]rable.] 1. Worthy of consideration; requiring to be observed, borne in mind, or attended to. [1913 Webster] It is considerable, that some urns have had inscriptions on them… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • considerable — I adjective abundant, ample, cardinal, commanding, compelling, consequential, dominant, estimable, a good deal of, gravis, great, important, impressive, influential, large, magnus, marked, material, momentous, not to be overlooked, notable,… …   Law dictionary

  • considerable — meaning ‘much; a lot of’ is used in BrE only of abstract things, such as attention, concern, delay, difficulty, distance, doubt, evidence, expense, experience, improvement, influence, interest, pain, pleasure, progress, sums of money, talent,… …   Modern English usage

  • considerable — adjetivo 1. (antepuesto / pospuesto) Que es grande o cuantioso: Hay diferencias considerables en los planteamientos de uno y otro. Finalizó la prueba con una considerable ventaja sobre sus más inmediatos perseguidores. Me hizo una oferta… …   Diccionario Salamanca de la Lengua Española

  • considerable — [adj1] abundant, large ample, appreciable, astronomical, big, bountiful, comfortable, commodious, extensive, goodly, great, hefty, huge, large scale, lavish, major, marked, much, noticeable, plentiful, pretty, reasonable, respectable, sizable,… …   New thesaurus

  • considerable — [kən sid′er ə bəl] adj. [ME] 1. worth considering; important; noteworthy 2. much or large [considerable success] n. ☆ Chiefly Dial. a large amount or number; much considerably adv …   English World dictionary

  • considerable — mid 15c., capable of being considered, from M.L. considerabilis worthy to be considered, from L. considerare (see CONSIDER (Cf. consider)). Meaning pretty large is from 1640s (implied in considerably) …   Etymology dictionary

  • considerable — Considerable. Les choses sont grandement considerables …   Thresor de la langue françoyse

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»