Перевод: с немецкого на вьетнамский

_____

  • 41 der Begründer

    - {author} tác giả, người tạo ra, người gây ra, đảng sáng tạo - {founder} thợ đúc, người thành lập, người sáng lập, viêm khớp chân, - {initiator} người bắt đầu, người khởi đầu, người khởi xướng, người vỡ lòng, người khai tâm, người làm lễ kết nạp, người cho thụ giáo - {originator} người khởi thuỷ, người tạo thành, người sáng tạo

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Begründer

  • 42 das Winseln

    - {whimper} tiếng khóc thút thít, giọng rên rỉ - {whimpering} - {whine} tiếng rên rỉ, tiếng than van, tiếng khóc nhai nhi - {whining}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Winseln

  • 43 hetzen

    - {to agitate} lay động, rung động, làm rung chuyển, khích động, làm xúc động, làm bối rối, suy đi tính lại, suy nghĩ lung, thảo luận, agitate for, against xúi giục - {to chase} săn, săn đuổi, đuổi, xua đuổi, chạm, trổ, khắc, gắn, đính, tiện, ren - {to chevy} rượt bắt, đuổi bắt, chạy trốn - {to chivy} - {to drive (drove,driven) dồn, xua, đánh đuổi, lùa, đi khắp, chạy khắp, sục sạo, lùng sục, cho chạy, cầm cương, lái, lái xe đưa đi, lái xe dẫn đi, dồn vào thế, bắt buộc, khiến cho, làm cho, bắt làm cật lực - bắt làm quá sức, cuốn đi, đánh giạt, làm trôi giạt, đóng, bắt, đào, xoi, tiu, bạt, làm cho chạy, đưa, dàn xếp xong, ký kết, làm, hoãn lại, để lại, để chậm lại, cầm cương ngựa, đánh xe, lái xe..., đi xe - chạy, bạt bóng, bị cuốn đi, bị trôi giạt, lao vào, xô vào, đập mạnh, quất mạnh, giáng cho một cú, bắn cho một phát đạn, ném cho một hòn đá to let drive at), nhằm mục đích, có ý định, có ý muốn - làm cật lực, lao vào mà làm, tập trung vật nuôi để kiểm lại - {to halloo} hú, hú! xuỵt, xuỵt, xuỵt gọi - {to hunt} săn bắn, lùng, tìm kiếm, lùng sục để săn đuổi, lùng sục để tìm kiếm, dùng để đi săn, bắn - {to hurry} thúc giục, giục làm gấp, bắt làm gấp, làm gấp, làm mau, làm vội vàng, xúc tiến nhanh, + away, along, out, into...) mang gấp đi, kéo vội đi, đưa vội đi, đẩy vội, hành động vội vàng - hành động hấp tấp, đi gấp, đi vội vàng - {to incite} khuyến khích, kích động, xúi giục - {to rush} xông lên, đổ xô tới, vội vã đi gấp, chảy mạnh, chảy dồn, xuất hiện đột ngột, xô, đẩy, đánh chiếm ào ạt, chém, lấy giá cắt cổ, gửi đi gấp, đưa đi gấp, đưa thông qua vội vã, tăng lên đột ngột = hetzen [auf] {to hound [at,on]}+ = ich lasse mich nicht hetzen {I refuse to be rushed}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > hetzen

  • 44 mich friert

    - {I am cold}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > mich friert

  • 45 das Etagengestell

    - {tier stand}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Etagengestell

  • 46 das Todesurteil

    - {death sentence; death warrant; sentence of death}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Todesurteil

  • 47 schnabelförmig

    - {beaked} có mỏ, khoằm, nhô ra

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > schnabelförmig

  • 48 ermäßigen

    - {to abandon} bộm từ bỏ, bỏ rơi, ruồng bỏ - {to lessen} làm nhỏ đi, làm bé đi, làm giảm đi, nhỏ đi, bé đi - {to lower} hạ thấp, hạ xuống, kéo xuống, giảm, hạ, làm yếu đi, làm xấu đi, làm thành hèn hạ, làm giảm giá trị, cau mày, có vẻ đe doạ, tối sầm - {to reduce} giảm bớt, làm gầy đi, làm nghèo đi, làm cho sa sút, làm cho, khiến phải, bắt phải, đổi, biến đổi, giáng cấp, hạ tầng công tác, chinh phục được, bắt phải đầu hàng, chữa, bó, nắn, khử - rút gọn, quy về, cán dát, ép, nén, tự làm cho nhẹ cân đi = ermäßigen (Steuer) {to abate}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > ermäßigen

  • 49 sechzig

    - {sixty} sáu mươi - {threescore}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > sechzig

  • 50 heruntergehen

    (ging herunter,heruntergegangen) - {to descend} xuống, dốc xuống, rơi xuống, lăn xuống, đi xuống, tụt xuống..., bắt nguồn từ, xuất thân từ, truyền, tấn công bất ngờ, đánh bất ngờ, hạ mình, hạ cố, sa sút, xuống dốc, sa đoạ, tự làm mình thấp hèn - tự hạ mình

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > heruntergehen

  • 51 ich friere

    - {I feel cold; I'm cold}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > ich friere

  • 52 grundsätzlich

    - {basic} cơ bản, cơ sở, bazơ - {cardinal} chính, chủ yếu, cốt yếu, số lượng, đỏ thắm - {categorical} tuyệt đối, khẳng định, vô điều kiện, rõ ràng, minh bạch, xác thực - {foregone} đã qua, đã định đoạt trước, không trình được, dự tính trước, biết trước, tất nhiên, tất yếu - {fundamental} gốc

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > grundsätzlich

  • 53 der Pedant

    - {pedagogue} nhà sư phạm, nhà mô phạm - {pedant} người thông thái rởm, người ra vẻ mô phạm - {stickler} người chặt chẽ, người quá khắt khe, người ủng hộ triệt để, người tán thành nhiệt liệt, người khách ngồi day, người hay đến ám, người bám như đỉa sticker)

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Pedant

  • 54 der Ansiedler

    - {colonist} tên thực dân, người đi khai hoang, người định cư đất mới colonizer) - {settler} người giải quyết, người thực dân, người đến lập nghiệp ở thuộc địa, đòn quyết định, lý lẽ quyết định, trận đánh ngã ngũ, bề lắng

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Ansiedler

  • 55 verschwollen

    - {swollen} sưng phồng, phình ra, căng ra

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > verschwollen

  • 56 einwerfen

    - {to break (broke,broken) làm gãy, bẻ gãy, làm đứt, làm vỡ, đập vỡ, cắt, ngắt, làm gián đoạn, ngừng phá, xua tan, làm tan tác, phạm, phạm vi, xâm phạm, truyền đạt, báo, làm suy sụp, làm nhụt, làm mất hết - ngăn đỡ, làm yếu đi, làm nhẹ đi, làm cho thuần thục, tập luyện, đập tan, đàn áp, trấn áp, sửa chữa, mở, mở tung ra, cạy tung ra, gãy, đứt, vỡ, chạy tán loạn, tan tác, ló ra, hé ra, hiện ra, thoát khỏi - sổ ra,) buông ra, suy nhược, yếu đi, suy sụp, sa sút, phá sản, thay đổi, vỡ tiếng, nức nở, nghẹn ngào, đột nhiên làm, phá lên, cắt đứt quan hệ, tuyệt giao, phá mà vào, phá mà ra, xông vào nhà - phá cửa vào nhà, bẻ khoá vào nhà - {to interject} bỗng xen vào, nhận xét, xen vào - {to interpose} đặt vào giữa, đặt, can thiệp, xen, xen vào giữa những vật khác, can thiệp vào giữa hai phía tranh chấp, làm trung gian hoà giải, ngắt lời, xen vào một câu chuyện - {to rip} xé, xé toạc ra, bóc toạc ra, tạch thủng, chẻ, xẻ dọc, dỡ ngói, gợi lại, khơi lại, rách ra, toạc ra, nứt toạc ra, chạy hết tốc lực = einwerfen (Wort) {to chip in}+ = einwerfen (Brief) {to mail; to post}+ = einwerfen (Bemerkung) {to put in}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > einwerfen

  • 57 kaubar

    - {chewy} phải nhai nhiều

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > kaubar

  • 58 der Keramiker

    - {ceramist} thợ làm đồ gốm - {potter} thợ gốm

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Keramiker

  • 59 die Zahnradbahn

    - {cogwheel railway; rack railway}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Zahnradbahn

  • 60 der Schellenbaum

    (Militär,Musik) - {crescent} trăng lưỡi liềm, hình lưỡi liềm, đế quốc Thổ-nhĩ-kỳ, đạo Hồi

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Schellenbaum

См. также в других словарях:

  • \@Vampire Mythology: Bibliography —   [↑] @Vampire Mythology   Abbott, George Frederick. Macedonian Folklore. Cambridge, MA: University Press, 1903. Abrahams, Roger D. The ManofWords in the West Indies: Performance and the Emergence of Creole Culture. Baltimore: Johns Hopkins… …   Encyclopedia of vampire mythology

  • Selected bibliography —   Abernethy, David B. The Dynamics of Global Dominance: European Overseas Empires, 1415 1980 . New Haven, CT: Yale University Press, 2000.   Adams, Frederick Upham. Conquest of the Tropics: The Story of the Creative Enterprises Conducted by the… …   Encyclopedia of the Age of Imperialism, 1800–1914

  • Crossfire (card game) — Crossfire is a card game for 2 or more people in which the aim is to win more rounds than your opponent. You can win rounds by getting the highest card above a neutral card. Contents 1 Players and cards 2 The Play 2.1 The Layout 2.2 …   Wikipedia

  • List of indigenous languages in Argentina — This is a list of Indigenous languages that are or were spoken in the present territory of Argentina.Although the official language of Argentina is Spanish, several Indigenous languages are in use. Most are spoken only within their respective… …   Wikipedia

  • Monetary economics — Economics …   Wikipedia

  • Notch code — A notch code is a set of notches or recesses cut into the edge of a piece of sheet film to provide a tactile way to identify the film brand, type, and processing chemistry (e.g. black and white, color negative, or color reversal) in the dark. It… …   Wikipedia

  • Encoches ou crans sur plan-film — Les encoches ou crans sur les plan films permettent d identifier les marques et types d émulsion (sensibilité, coucleur, noir blanc, inversible). Ils permettent aussi de savoir dans quel sens charger les plan films et d empêcher les laborantins… …   Wikipédia en Français

  • Collembola —   Collembola Isotoma habitus …   Wikipedia Español

  • Michel Serres — in Rennes, February 2011 Full name Michel Serres Born September 1, 1930 (1930 09 01) (age 81) Agen (Lot et Garon …   Wikipedia

  • Samuel J. Eldersveld — (1917 ) is a U.S. academic, political scientist, and Democratic politician. He served as Mayor of Ann Arbor, Michigan from 1957 to 1959.Eldersveld has had a long and distinguished career as a political scientist and professor. He spent most of… …   Wikipedia

  • China — • Includes history, government, education, and religion Catholic Encyclopedia. Kevin Knight. 2006. China     China     † …   Catholic encyclopedia

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»