-
1 SEO
сущ.1) воен. (Satellite for Earth Observation) Satellit für Erdbeobachtung, Erderkundungssatellit2) Интернет. (àíãë. Search Engine Optimization) оптимизатор поисковых систем, (àíãë. Search Engine Optimization) оптимизация для поисковых систем -
2 Seo-Foto-Verfahren
-
3 vernarben
- {to cicatrize} đóng sẹo, lên da non - {to heal} chữa khỏi, làm lành, hàn gắn, dàn hoà, hoà giải, lành lại - {to scar} có sẹo, để lại vết sẹo, thành sẹo, khỏi = vernarben (Medizin) {to ciatrize}+ -
4 ritzen
- {to incise} rạch, khắc chạm - {to scar} có sẹo, để lại vết sẹo, thành sẹo, khỏi - {to scratch} cào, làm xước da, thảo luận qua loa, bàn sơ qua, nạo kèn kẹt, quẹt, + out) gạch xoá đi, viết nguệch ngoạc, gãi, bới, tìm, dành dụm, tằn tiện, xoá tên, xoá sổ, rút tên khỏi danh sách - rút lui = ritzen (Haut) {to scarify; to tear (tore,torn)+ -
5 Phraseologie
f; -, -n; LING. phraseology* * *Phra|seo|lo|gie [frazeolo'giː]f -, -n[-'giːən] phraseology; (Buch) dictionary of idioms* * *Phra·seo·lo·gie<-, -n>[frazeoloˈgi:, pl -ˈgi:ən]f phraseology* * * -
6 phraseologisch
Adj. phraseological* * *phra|seo|lo|gisch [frazeo'loːgɪʃ]adjphraseologicalphraseológisches Wörterbuch — dictionary of idioms
* * *phra·seo·lo·gisch[frazeoˈlo:gɪʃ]adj phraseological* * *phraseologisch adj phraseological* * *adj.phraseological adj. -
7 Praseodym
Pra|seo|dym [prazeo'dyːm]nt -s, no pl(abbr Pr) praseodymium* * *Pra·seo·dym<-s>[prazeoˈdy:m]* * *n.praseodymium n. -
8 die Klippe
- {cliff} vách đá - {crag} núi đá dốc lởm chởm, vách đứng, vách đá cheo leo - {pitfall} hầm bẫy, cạm bẫy - {precipice} - {rock} đá, số nhiều), tiền, kẹo cứng, kẹo hạnh nhân cứng, rock-pigeon, guồng quay chỉ, sự đu đưa - {scar} scaur, sẹo, vết sẹo, mối hận sâu sắc, nỗi đau khổ, vết nhơ = der Vorsprung einer Klippe {brow}+ -
9 die Ritze
- {chink} khe, kẽ hở, kẽ nứt, chỗ mở hé, tiếng loảng xoảng, tiếng xủng xẻng, tiền, tiền đồng - {cleft} đường nứt, kẽ - {crack} - {cranny} vết nứt, vết nẻ - {interstice} - {scar} scaur, sẹo, vết sẹo, mối hận sâu sắc, nỗi đau khổ, vết nhơ - {slot} đường đi của hươu nai, vết đi của hươu nai, khấc, khía, đường ren, cửa sàn, cửa mái = in Ritze liegend {interstitial}+ -
10 die Narbe
- {scar} scaur, sẹo, vết sẹo, mối hận sâu sắc, nỗi đau khổ, vết nhơ - {seam} đường may nổi, đường phân giới, sự khâu nổi vết thương, đường khâu nổi vết thương, lớp, vỉa than = die Narbe (Botanik) {stigma}+ = die Narbe (Medizin) {ciatrice; pit}+ -
11 die Schramme
- {graze} chỗ da bị sầy, chỗ da bị xước - {scar} scaur, sẹo, vết sẹo, mối hận sâu sắc, nỗi đau khổ, vết nhơ - {scrape} sự nạo, sự cạo, tiếng nạo, tiếng cạo kèn kẹt, tiếng sột soạt, tình trạng khó khăn, tình trạng lúng túng, sự kéo lê chân ra đằng sau - {scratch} sự sầy da, vết xây sát, vết xước, vết thương nhẹ, vạch xuất phát, sự gãi, sự cào, bệnh nẻ, bộ tóc giả che một phần đầu scratch-wig), scratch race, old Scratch quỷ sứ = die Schramme (Geologie) {stria}+ -
12 Fetus
-
13 Fötus
-
14 Globus
Globus <-(ses), -seo Globen> ['glo:bʊs] mküre -
15 Penis
-
16 Säumnis
etw ohne \Säumnis bezahlen bir şeyi gecikmeden ödemek -
17 Sozius
-
18 Suchmaschinenoptimierung
fSEO: search engine optimisation Br. -
19 die Kreide
- {chalk} đá phấn, phấn, điểm ghi bằng phấn, vết sẹo, vết xước = die Kreide (Stift) {crayon}+ = mit Kreide zeichnen {to chalk}+ = mit Kreide schreiben {to chalk}+ -
20 der Prunk
- {blazonry} nghệ thuật làm huy hiệu, sự trang trí màu sắc rực rỡ - {display} sự bày ra, sự phô bày, sự trưng bày, sự phô trương, sự khoe khoang, sự biểu lộ, sự để lộ ra, sự sắp chữ nổi bật - {gorgeousness} vẻ rực rỡ, vẻ lộng lẫy, vẻ đẹp đẽ, vẻ tráng lệ, vẻ huy hoàng, tính hoa mỹ, tính bóng bảy - {pageant} đám rước lộng lẫy, hoạt cảnh lịch sử biểu diễn người trời, cảnh hào nhoáng bề ngoài, cảnh phô trương rỗng tuếch - {panache} đuôi seo, sự huênh hoang, điệu b - {parade} cuộc diễu hành, cuộc duyệt binh, nơi duyệt binh, thao trường parade ground), đường đi dạo mát, công viên - {pomp} vẻ hoa lệ, sự phô trương long trọng, phù hoa - {show} sự bày tỏ, cuộc triển lãm, cuộc biểu diễn, bề ngoài, hình thức, sự giả đò, sự giả bộ, cơ hội, dịp, nước đầu ối, việc, công việc kinh doanh, việc làm ăn, trận đánh, chiến dịch - {splendour} sự chói lọi, sự rực rỡ, sự lộng lẫy, sự huy hoàng splendor) = der auffallende Prunk {flashiness}+
См. также в других словарях:
Seo — bezeichnet: Search Engine Optimization, die Suchmaschinenoptimierung Société électrique de l Our, ein luxemburgisch deutsches Energieversorgungsunternehmen SEO, Spanischer Vogelschutzbund, Partner von BirdLife International SE O steht für: Västra … Deutsch Wikipedia
SEO — SEO, SeO o seo puede referirse a: Catedral, denominada «seo» principalmente en Aragón y Cataluña, en España.[1] Con esta acepción, es o forma parte del nombre de: La Seo o Catedral del Salvador de Zaragoza; Seo de Urgel (en catalán La Seu d… … Wikipedia Español
Seo-gu — (Ko hhrm|hangul=서구|hanja=西區), or Western District, is the name of a gu in several South Korean cities:* Seo gu, Busan * Seo gu, Daegu * Seo gu, Daejeon * Seo gu, Gwangju * Seo gu, Incheon … Wikipedia
SEO — bezeichnet: Search Engine Optimization, die Suchmaschinenoptimierung SE O steht für: Västra Götalands län, ISO 3166 2 Code der schwedischen Provinz Seo ist der Familienname folgender Personen: Seo Jung won (* 1970), südkoreanischer Fußballspieler … Deutsch Wikipedia
Seo-gu — (서구, 西區, etwa „westlicher Stadtteil“) bezeichnet Stadtteile in verschiedenen südkoreanischen Städten: Seo gu (Busan) Seo gu (Daegu) Seo gu (Daejeon) Seo gu (Gwangju) Seo gu (Incheon) … Deutsch Wikipedia
SEO — may refer to:* Search engine optimization, the process of improving ranking in search engine results * Seasoned equity offering, a new equity issue by a company after its initial public offering * Séguéla Airport, Séguéla, Cote d Ivoire (IATA… … Wikipedia
seoððe — seoððe, seoþþe obs. forms of sith … Useful english dictionary
seoþþe — seoððe, seoþþe obs. forms of sith … Useful english dictionary
séoðan — 1 sv/t2 3rd pres síeðeþ past séaþ/sudon ptp gesoden 1. to seethe, boil, cook in a liquid; 2. metaphorically, (1) with the idea of purification, to subject to a fiery ordeal, to try as with fire; (2) to subject to great pain, to afflict grievously … Old to modern English dictionary
SEO — Оптимизация под поисковые системы (Search engine optimization) методы усовершенствования веб страниц для повышения рейтинга сайта Словарь бизнес терминов. Академик.ру. 2001 … Словарь бизнес-терминов
SEO — (Search Engine Optimization) process of choosing targeted keyword and phrases related to a website intended to improve the ranking of the website in search results from search engines … English contemporary dictionary