Перевод: с немецкого на все языки

со всех языков на немецкий

Reps

  • 1 Reps

    Reps I см. Raps I
    Reps II см. Rips

    Allgemeines Lexikon > Reps

  • 2 Reps

    I
    см. Raps I
    II
    см. Rips
    III pl полит.
    республиканцы, члены Республиканской партии ( ультраправой организации в ФРГ)

    БНРС > Reps

  • 3 Reps

    прил.
    1) текст. репс (ткань)
    2) пищ. рапс

    Универсальный немецко-русский словарь > Reps

  • 4 Reps

    ( Repse) BRD: Republikaner pl. (members of the) Republican Party

    Deutsch-Englisch Wörterbuch > Reps

  • 5 Reps

    ( Repse) BRD: Republikaner pl. (members of the) Republican Party

    Deutsch-Englisch Wörterbuch > Reps

  • 6 Reps,

    Repse PL (сокр. от Republikaner) крайне правые. Die Repse schrieen: Ausländer raus! Deutschland den Deutschen!

    Deutsch-Russisches Woerterbuch der umgangssprachlichen und saloppen > Reps,

  • 7 Unwissenheit

    f: ( aus) Unwissenheit (out of) ignorance; Unwissenheit schützt vor Strafe nicht Sprichw. ignorance (of the law) is no excuse
    * * *
    die Unwissenheit
    ignorance
    * * *
    Ụn|wis|sen|heit
    f -, no pl
    ignorance; (= Unerfahrenheit) inexperience
    * * *
    * * *
    Un·wis·sen·heit
    <->
    [ˈʊnvɪsn̩thait]
    f kein pl (mangelnde Erfahrung) ignorance
    gewiefte Vertreter haben schon die \Unwissenheit manch eines Interessenten ausgenutzt crafty sales reps have exploited the innocence of many an interested party
    \Unwissenheit schützt vor Strafe nicht ignorance is no excuse
    * * *
    die; Unwissenheit ignorance
    * * *
    (aus) Unwissenheit (out of) ignorance;
    Unwissenheit schützt vor Strafe nicht sprichw ignorance (of the law) is no excuse
    * * *
    die; Unwissenheit ignorance
    * * *
    f.
    ignorance n.

    Deutsch-Englisch Wörterbuch > Unwissenheit

  • 8 Rep

    Deutsch-Spanisch Wörterbuch > Rep

  • 9 Unwissenheit

    Un·wis·sen·heit <-> [ʼʊnvɪsn̩thait] f
    ( mangelnde Erfahrung) ignorance;
    gewiefte Vertreter haben schon die \Unwissenheit manch eines Interessenten ausgenutzt crafty sales reps have exploited the innocence of many an interested party
    WENDUNGEN:
    \Unwissenheit schützt vor Strafe nicht ignorance is no excuse

    Deutsch-Englisch Wörterbuch für Studenten > Unwissenheit

  • 10 Zoni

    m -s,-s уст. презр. ГДР-овец. "Bleibt schön still, ihr Zonis und Kommunistenschwei-ne!" grölten die Reps.
    Sind wir weinerliche Zonis? Wir jammern in der Tat manchmal zuviel, verlangen vom Staat immer nur Geld, anstatt selber die Ärmel hochzukrempeln. Oder liege ich da falsch?

    Deutsch-Russisches Woerterbuch der umgangssprachlichen und saloppen > Zoni

  • 11 Rips

    Rips m < Ripses; Ripse> reps n

    Deutsch-dänische Wörterbuch > Rips

  • 12 die Kopie

    - {copy} bản sao, bản chép lại, sự sao lại, sự chép lại, sự bắt chước, sự phỏng theo, sự mô phỏng, bản, cuộn, số, bản thảo, bản in, đề tài để viết, kiểu, mẫu - {counterpart} bản đối chiếu, người giống hệt, vật giống hệt, bộ phận tương ứng, tổ chức tương ứng, bên trong tương ứng, vật bổ sung, người bổ sung - {double} cái gấp đôi, lượng gấp đôi, bản giống hệt, bản sao lục, cái giống hệt, trận đánh đôi, người đóng thay thế, bóng ma, hồn, sự chạy ngoặt thình lình, khúc ngoặt đột ngột, bước chạy đều - {duplicate} vật làm giống hệt, từ đồng nghĩa, biên lai cầm đồ - {manifold} - {print} chữ in, sự in ra, dấu in, vết, dấu, ảnh in, ảnh chụp in ra, vải hoa in - {rep} vải sọc repp, reps), bài học thuộc lòng, người phóng đâng, người đàn bà lẳng lơ, repertory_theatre - {repetition} sự nhắc lại, sự lặp lại, điều nhắc lại, điều lặp lại, bản sao chép, sự tập duyệt, ngón mổ liên tục - {replica} mô hình, cái dưỡng, tấm dưỡng - {shadow} bóng, bóng tối, bóng râm, bóng mát, chỗ tối, hình bóng, bạn nối khố, bạn thân, người theo sát như hình với bóng, người đi theo không rời bước, điểm báo trước, dấu vết, chút, gợn - vật vô hình, sự tối tăm, sự che chở, sự bảo vệ - {tracing} sự vạch, sự kẻ, sự theo dấu vết, sự đồ lại = die Kopie (Brief) {carbon}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Kopie

  • 13 die Wiederholung

    - {iterance} sự lặp lại, sự lặp đi lặp lại - {rebroadcast} sự từ chối dứt khoát, sự cự tuyệt, sự khước từ, sự thất bại bất ngờ - {recurrence} sự trở lại, sự trở lại trong trí nhớ, sự tái diễn, sự diễn lại, sự phát sinh lại, phép truy toán - {rehearsal} sự kể lại, sự nhắc lại, sự diễn tập - {reiteration} sự làm lại, sự nói lại, sự lập lại, cái lập lại - {rep} vải sọc repp, reps), bài học thuộc lòng, người phóng đâng, người đàn bà lẳng lơ, repertory_theatre - {repeat} cái lặp lại, tiết mục được biểu diễn lại, phần chỉ lại, dấu chỉ phần trở lại, chương trình lập lại, giấy đặt hàng lập lại, chuyến hàng y như trước, học trò phải ở lại lớp - hình mẫu trang trí lặp đi lặp lại - {repetition} điều nhắc lại, điều lặp lại, sự bắt chước, bản sao chép, sự tập duyệt, ngón mổ liên tục - {replay} - {retry} - {revision} sự xem lại, sự xét lại, sự duyệt lại, sự sửa lại = die Wiederholung (Zugabe) {encore}+ = die kurze Wiederholung {recap}+ = die wörtliche Wiederholung {verbal repetition}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Wiederholung

  • 14 der Verweis

    - {animadversion} sự khiển trách, sự chỉ trích, sự phê bình - {blame} lời trách mắng, lỗi, trách nhiệm - {rating} sự đánh giá, mức thuế, việc xếp loại, loại, cấp bậc, cương vị, chuyên môn, thuỷ thủ, điểm số, thứ bậc, công suất, hiệu suất, sự xỉ vả, sự mắng nhiếc tàn tệ - {rebuke} sự quở trách, lời khiển trách, lời quở trách - {rep} vải sọc repp, reps), bài học thuộc lòng, người phóng đâng, người đàn bà lẳng lơ, repertory_theatre - {reprehension} sự mắng m - {reprimand} - {reproof} sự mắng mỏ, lời mắng mỏ = der Verweis (Buch) {cross reference}+ = der Verweis [an,auf] {reference [to]}+ = jemandem einen Verweis geben {to put someone on the carpet}+ = einen scharfen Verweis erteilen {to reprimand}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Verweis

  • 15 der Tadel

    - {animadversion} sự khiển trách, sự chỉ trích, sự phê bình - {blame} lời trách mắng, lỗi, trách nhiệm - {censure} lời phê bình, lời khiển trách - {check} cheque, sự cản trở, sự ngăn cản, sự kìm hãm, sự hạn chế, sự chặn lại, người chống cự, người ngăn cản, vật cản, sự mất vết, sự mất hơi, sự dừng lại, sự ngừng lại, sự thua nhẹ, sự kiểm tra - sự kiểm soát, sự kiểm lại, dấu ghi đã kiểm tra, hoá đơn, giấy ghi tiền, thẻ, kiểu kẻ ô vuông, kiểu ca rô, vải kẻ ô vuông, vải ca rô, sự chiếu tướng - {crab} quả táo dại crab apple), cây táo dại crab tree), người hay gắt gỏng, người hay càu nhàu, con cua, can rận crab louse), cái tời, hai số một, sự thất bại - {criticism} sự phê phán, sự bình phẩm, lời phê phán, lời bình phẩm, lời chỉ trích - {inculpation} sự buộc tội, sự làm cho liên luỵ - {objurgation} sự trách móc, sự quở trách, sự mắng nhiếc - {rating} sự đánh giá, mức thuế, việc xếp loại, loại, cấp bậc, cương vị, chuyên môn, thuỷ thủ, điểm số, thứ bậc, công suất, hiệu suất, sự xỉ vả, sự mắng nhiếc tàn tệ - {rebuke} lời quở trách - {rep} vải sọc repp, reps), bài học thuộc lòng, người phóng đâng, người đàn bà lẳng lơ, repertory_theatre - {reprehension} sự mắng m - {reprimand} - {reproof} sự mắng mỏ, lời mắng mỏ - {slur} điều xấu hổ, điều nhục nhã, sự nói xấu, sự gièm pha, vết bẩn, vết nhơ, chữ viết líu nhíu, sự nói líu nhíu, sự nói lắp, hát nhịu, luyến âm - {talking-to} lời xạc, lời chỉnh = der Tadel (Schule) {black mark}+ = ohne Tadel {fleckless}+ = der scharfe Tadel {rap}+ = ohne Fehl und Tadel {without a blemish}+ = über jeden Tadel erhaben {beyond all blame}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Tadel

См. также в других словарях:

  • reps — [ rɛps ] n. m. • 1812; repz 1730; angl. ribs, de rib « côte » ♦ Tissu d ameublement d armure toile, à côtes perpendiculaires aux lisières, qui se fait en soie (ou rayonne) et laine, laine et coton ou en coton. « Et ils se trouvèrent assis,… …   Encyclopédie Universelle

  • Reps — ist der deutsche Name von Rupea, einer Stadt in Siebenbürgen, Rumänien der Familienname von Paul Reps (1895–1990), US amerikanischer Künstler, Dichter und Schriftsteller ein Berg in Karwendel, siehe Reps (Karwendel) (2.160 m ü. A.) …   Deutsch Wikipedia

  • reps — ( suri), s.n. – Ţesătură de mobilă. – var. rips. fr. reps, var. din germ. Rips. – Der. ripsat, adj. (cu aspect de reps). Trimis de blaurb, 14.10.2008. Sursa: DER …   Dicționar Român

  • reps — (rèps ) s. m. Êtoffe de soie très forte et façonnée.    Il y a aussi des reps en laine, en laine et coton. ÉTYMOLOGIE    Origine inconnue …   Dictionnaire de la Langue Française d'Émile Littré

  • reps — sb., et (stof med indvævede striber), i sms. reps , fx repsbinding, repsvævning …   Dansk ordbog

  • reps — (plural reps) sustantivo masculino 1. (no contable) Uso/registro: restringido. Tela fuerte de lana o de seda que se usa en tapicería …   Diccionario Salamanca de la Lengua Española

  • Reps [1] — Reps (Rappes, Kohalom), 1) (Koszder Stuhl), Stuhl im Lande der Sachsen (Siebenbürgen), 10 QM., 24,000 Ew.; gehört jetzt zum Kreise Udvarhely; 2) Marktflecken hier, drei Kirchen verschiedener Confession, Schloß, Salz u. Schwefelquellen, Gestüt,… …   Pierer's Universal-Lexikon

  • Reps [2] — Reps, seidenes Zeug, vgl. Ribs …   Pierer's Universal-Lexikon

  • Reps [3] — Reps (Repskohl), so v.w. Rübsamen …   Pierer's Universal-Lexikon

  • Reps [1] — Reps, Pflanze, s. Raps …   Meyers Großes Konversations-Lexikon

  • Reps [2] — Reps, Gewebe, s. Rips …   Meyers Großes Konversations-Lexikon

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»