Перевод: с немецкого на все языки

Raut

  • 1 raut auf

    Deutsch-Englisches Wörterbuch > raut auf

  • 2 Raute

    f; -, -n
    1. BOT. rue
    2. MATH. rhomb(us); Her. lozenge; Kartenfarbe: diamond
    * * *
    die Raute
    rhombus; lozenge
    * * *
    Rau|te ['rautə]
    f -, -n
    1) (BOT) rue
    2) (MATH) rhombus; (HER) lozenge
    * * *
    die
    1) (a kind of four-sided figure or shape; ♦: There was a pattern of red and yellow diamonds on the floor.) diamond
    2) (a diamond-shaped figure.) lozenge
    * * *
    Rau·te
    <-, -n>
    [ˈrautə]
    f MATH rhombus
    * * *
    die; Raute, Rauten (Geom.) rhombus
    * * *
    Raute f; -, -n
    1. BOT rue
    2. MATH rhomb(us); Heraldik: lozenge; Kartenfarbe: diamond
    * * *
    die; Raute, Rauten (Geom.) rhombus
    * * *
    -n f.
    rhombus n.
    (§ pl.: rhombuses, or: rhombi)

    Deutsch-Englisch Wörterbuch > Raute

  • 3 Router

    Rou|ter ['ruːtɐ, 'rautɐ]
    m -s, - (COMPUT)
    router
    * * *
    Router [ˈruːtɐ] m; -s, -; COMPUT router
    * * *
    - m.
    router n.

    Deutsch-Englisch Wörterbuch > Router

  • 4 Raute

    'rautə
    f MATH
    Raute ['raʊtə]
    <-n>
    1 dig Botanik ruda Feminin
    2 dig Mathematik rombo Maskulin
    ( Plural Rauten) die

    Deutsch-Spanisch Wörterbuch > Raute

  • 5 rautenförmig

    'rautənf,rmɪç
    adj
    rómbico, rombal
    rómbico, rombal
    Adjektiv
    ————————
    Adverb

    Deutsch-Spanisch Wörterbuch > rautenförmig

  • 6 Raute

    Rau·te <-, -n> [ʼrautə] f
    rhombus

    Deutsch-Englisch Wörterbuch für Studenten > Raute

  • 7 Raute

    'rautə
    f
    MATH losange m
    Raute
    Rd73538f0au/d73538f0te ['r42e5dc52au/42e5dc52tə] <-, -n>
    losange Maskulin

    Deutsch-Französisch Wörterbuch > Raute

  • 8 Bestsellerautor

    'bɛstzɛlərautɔr(ɪn)
    m (f - Bestsellerautorin); REL LIT

    Deutsch-Französisch Wörterbuch > Bestsellerautor

  • 9 Router

    ['rautɐ]
    m <-s, -> фреза, фрезер (режущий многолезвийный инструмент)

    Универсальный немецко-русский словарь > Router

  • 10 der Weg

    - {alley} ngõ, đường đi, lối đi, ngõ hẻm, phố hẻm, lối đi có cây, đường đi có trồng cây, hành lang, bãi đánh ki, hòn bi ally) - {approach} sự đến gần, sự lại gần, sự gần như, sự gần giống như, đường đi đến, lối vào, đường để lọt vào trận tuyến địch, đường hào để đến gần vị trí địch, sự thăm dò ý kiến, sự tiếp xúc để đặt vấn đề - cách bắt đầu giải quyết, phương pháp bắt đầu giải quyết, sự gần đúng, phép tính gần đúng, sự gạ gẫm - {avenue} đại lộ, con đường có trồng cây hai bên, con đường đề bạt tới, đường phố lớn, con đường - {channel} eo biển, lòng sông, lòng suối, kênh mương, lạch, ống dẫn, đường, nguồn, kênh, đường xoi, máng, rãnh - {lane} đường nhỏ, đường làng, đường hẻm, khoảng giữa hàng người, đường quy định cho tàu biển, đường dành riêng cho xe cộ đi hàng một - {manner} cách, lối, kiểu, in, thói, dáng, vẻ, bộ dạng, thái độ, cử chỉ, cách xử sự, cách cư xử, phong tục, tập quán, bút pháp, loại, hạng - {pad} đường cái, ngựa dễ cưỡi pad nag), cái đệm, cái lót, yên ngựa có đệm, tập giấy thấm, tập giấy, lõi hộp mực đóng dấu, cái đệm ống chân, gan bàn chân, bàn chân, giỏ, ổ ăn chơi, tiệm hút - {path} đường mòn, đường lối - {pathway} - {road} đường sắt, đường phố, phương pháp, số nhiều) vũng tàu - {route} tuyến đường, raut) lệnh hành quân = der beste Weg {highway}+ = der feste Weg {causeway}+ = Weg damit! {Hence with it!}+ = der kürzeste Weg {beeline; the nearest way}+ = den Weg ebnen [für] {to pave the way [for]}+ = auf halbem Weg {midway}+ = den Weg weisen {to lead the way}+ = der öffentliche Weg {right of way}+ = einen Weg bahnen {to blaze the trail; to open a path}+ = seinen Weg gehen {to take one's course}+ = aus dem Weg gehen {to dodge; to get out of the way}+ = aus dem Weg gehen [jemandem] {to sheer [from someone]}+ = einen Weg besorgen {to go on a message}+ = vom rechten Weg ab {astray}+ = aus dem Weg räumen {to sweep (swept,swept)+ = der frei benutzbare Weg {right of way}+ = den Weg frei machen [für] {to clear the way [for]}+ = aus dem Weg schaffen {to get out of the way}+ = einen Weg einschlagen {to pursue a course}+ = sich einen Weg bahnen {to carve out a career for oneself; to cleave (cleft,cleft/clove,clove); to hustle; to plough one's way}+ = dieser Weg führt nach {this way leads to}+ = sich einen Weg bahnen [durch] {to elbow one's way [through]; to force one's way [through]; to shoulder one's way [through]}+ = eilig seinen Weg gehen {to speed one's way}+ = sich den Weg erzwingen {to push one's way}+ = tastend den Weg suchen {to grope one's way}+ = einen kürzeren Weg gehen {to cut across}+ = sich einen Weg bahnen durch {to unthread}+ = sich auf den Weg machen nach {to set out for}+ = sich nach dem Weg erkundigen {to ask the way}+ = auf halbem Weg entgegenkommen {to meet halfway}+ = auf einen bestimmten Weg schicken [über] {to route [via]}+ = jemandem zufällig über den Weg laufen {to bump into someone}+ = Er faßte Mut und machte sich auf den Weg. {He plucked up courage and went on his way.}+ = Sie nahm sich vor, ihm aus dem Weg zu gehen. {She decided to give him a wide berth.}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Weg

  • 11 die Fahrstrecke

    - {route} tuyến đường, đường đi, raut) lệnh hành quân

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Fahrstrecke

  • 12 die Straße

    - {avenue} đại lộ, con đường có trồng cây hai bên, con đường đề bạt tới, đường phố lớn, con đường - {pad} đường cái, ngựa dễ cưỡi pad nag), cái đệm, cái lót, yên ngựa có đệm, tập giấy thấm, tập giấy, lõi hộp mực đóng dấu, cái đệm ống chân, gan bàn chân, bàn chân, giỏ, ổ ăn chơi, tiệm hút - {road} đường sắt, đường phố, cách, phương pháp, số nhiều) vũng tàu - {route} tuyến đường, đường đi, raut) lệnh hành quân - {street} phố, hàng phố - {way} đường, lối đi, đoạn đường, quãng đường, khoảng cách, phía, phương, hướng, chiều, phương kế, biện pháp, cá tính, lề thói, việc, phạm vi, thẩm quyền, vùng ở gần, tình trạng, tình thế, tình hình - giả định, giả thuyết, mức độ, chừng mực, loại, mặt, phương diện, sự tiến bộ, sự thịnh vượng, quy mô, ngành kinh doanh, phạm vi hoạt động, sự chạy, tốc độ, đằng = ohne Straße {roadless}+ = an der Straße {by the wayside}+ = auf der Straße {in the street}+ = die Straße entlang {along the road}+ = über die Straße {across the street}+ = Straße gesperrt! {road closed!}+ = die Straße überqueren {to cross the road}+ = abseits der Straße {off the road}+ = auf offener Straße {in public; in the open street}+ = nach der Straße zu {streetward}+ = die Straße wird gebaut {the road is under repair}+ = der Mann auf der Straße {the man in the street}+ = an der Straße gelegen {streetward}+ = über die Straße laufen {to snick across the road}+ = die halbmondförmige Straße {crescent}+ = wohin führt diese Straße? {where does this road go to?}+ = die gebührenpflichtige Straße {tollway}+ = der Ausschank über die Straße {off licence}+ = die Straße biegt nach rechts ab {the road turns to the right}+ = der Wagen liegt gut auf der Straße {the car holds the road well}+ = es ist eine verkehrsreiche Straße {it's a busy street}+ = das Fenster hat Aussicht auf die Straße {the window looks into the street}+ = wir wohnen weiter oben in der Straße {we live further up the road}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Straße

  • 13 die Marschroute

    - {route} tuyến đường, đường đi, raut) lệnh hành quân

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Marschroute

  • 14 die Route

    - {route} tuyến đường, đường đi, raut) lệnh hành quân - {track} dấu, vết, số nhiều) dấu chân, vết chân, đường, đường hẻm, đường ray, bánh xích

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Route

  • 15 die Trasse

    - {route} tuyến đường, đường đi, raut) lệnh hành quân

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Trasse

  • 16 die Linie

    - {curve} đường cong, đường vòng, chỗ quanh co - {line} dây, dây thép, vạch đường, đường kẻ, đường, tuyến, hàng, dòng, câu, bậc, lối, dãy, nét, khuôn, vết nhăn, phòng tuyến, ranh giới, giới hạn, dòng dõi, dòng giống, phương châm, phương pháp, quy tắc, cách - thói, lối..., ngành, phạm vi, chuyên môn, sở trường, mặt hàng, vật phẩm, hoàn cảnh, tình thế, đường lối, cách tiến hành, đường xích đạo, lai, quân đội chính quy, giấy giá thú marriage lines) - lời của một vai - {lineage} nòi giống - {rank} hàng ngũ, đội ngũ, hạng, loại, địa vị xã hội, địa vị cao sang, tầng lớp, cấp - {route} tuyến đường, đường đi, raut) lệnh hành quân - {trace} dây kéo, số nhiều) dấu, vết, vết tích, một chút, chút ít = die Linie (Bus) {number}+ = in erster Linie {first of all; in the first instance; primarily}+ = die markierte Linie {scotch}+ = in zweiter Linie {secondarily}+ = in gerader Linie {straight}+ = in Linie gebracht {aligned}+ = die schraffierte Linie {hatch}+ = auf der ganzen Linie {all along the line}+ = in eine Linie bringen {to align; to aline; to range}+ = in aufsteigender Linie {ascendant}+ = in einer Linie antreten {to line up}+ = in einer Linie antreten (Sport) {to toe the line}+ = in Linie aufmarschieren (Militär) {to deploy}+ = das Aufmarschieren in Linie (Militär) {deploy}+ = das Aufstellen in einer Linie {alignment}+ = in gerader Linie abstammend {lineal}+ = die Abkömmlinge in gerader Linie {issue}+ = auf die schlanke Linie achten {to watch one's weight}+ = das Frachtschiff ohne feste Linie (Marine) {tramp}+ = sich in einer Linie aufstellen {to form into line}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Linie

  • 17 die Reiseroute

    - {route} tuyến đường, đường đi, raut) lệnh hành quân

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Reiseroute

См. также в других словарях:

  • Raut — steht für: Răut, Fluss in Moldawien Raut (Messer), ein Messer aus Sumatra Raut (Jachenau), Ortsteil der Gemeinde Jachenau, Landkreis Bad Tölz Wolfratshausen, Bayern Raut (Schlehdorf), Ortsteil der Gemeinde Schlehdorf, Landkreis Bad Tölz… …   Deutsch Wikipedia

  • Raut — Răut Răut Caractéristiques Longueur 286 km Bassin 7 760 km2 …   Wikipédia en Français

  • Răut — Caractéristiques Longueur 286 km Bassin 7 760 km2 Bassin collecteur Dnie …   Wikipédia en Français

  • Raut — may refer to: *Raut, Kyrgyzstan, a town *Răut, a river in Moldova …   Wikipedia

  • raut — I {{/stl 13}}{{stl 8}}rz. mnż I, D. u, Mc. raucie {{/stl 8}}{{stl 7}} duże przyjęcie towarzyskie, bez tańców, z wysyłanymi zaproszeniami, zwykle wieczorne, zorganizowane bardzo uroczyście, mające oficjalny charakter : {{/stl 7}}{{stl 10}}Być… …   Langenscheidt Polski wyjaśnień

  • râuţ — RÂÚŢ s. v. pârâu, râuleţ, râuşor. Trimis de siveco, 13.09.2007. Sursa: Sinonime …   Dicționar Român

  • raut — dial. var. rowt v …   Useful english dictionary

  • raut — I m IV, D. u, Ms. raucie; lm M. y książk. «uroczyste większe zebranie towarzyskie, proszone przyjęcie, zwykle wieczorne, bez tańców» Mieć zaproszenie na raut w ambasadzie. ‹ang.› II m IV, D. a, Ms. raucie; lm M. y 1. «mały diament szlifowany od… …   Słownik języka polskiego

  • Răut — Sp Rèutas Ap Răut L u. Moldavijoje …   Pasaulio vietovardžiai. Internetinė duomenų bazė

  • rauṭ — रौट् …   Indonesian dictionary

  • Raut — f Fensterscheibe; urspr. wohl rautenförmig geschnitten …   Saarland-Deutsch Wörterbuch

Книги