Перевод: с немецкого на все языки

Petulant

  • 1 Flappe

    f; -, -n; bes. nordd. umg.: eine Flappe ziehen sulk, make a face; halt die Flappe! shut your trap!
    * * *
    Flạp|pe ['flapə]
    f -, -n (dial)
    pout

    eine Flappe ziehento look petulant, to pout

    * * *
    Flap·pe
    <-, -n>
    [ˈflapə]
    f DIAL pout
    eine \Flappe ziehen to pout, to look petulant
    * * *
    Flappe f; -, -n; besonders nordd umg:
    eine Flappe ziehen sulk, make a face;
    halt die Flappe! shut your trap!

    Deutsch-Englisch Wörterbuch > Flappe

  • 2 gereizt

    I P.P. reizen
    II Adj. (aufgebracht) irritated; (reizbar) irritable, edgy; Atmosphäre: tense, strained; in gereiztem Ton antworten answer irritably ( oder testily)
    * * *
    bilious; peevish; on edge; testy; ratty; petulant; irritable; irritated; edgy
    * * *
    ge|reizt [gə'raitst]
    1. adj
    (= verärgert) irritated; (= reizbar) irritable, touchy; (= nervös) tetchy (esp Brit inf edgy

    im Zimmer herrschte geréízte Stimmung — there was a strained atmosphere in the room

    2. adv
    (= verärgert) irritably
    See:
    auch reizen
    * * *
    ge·reizt
    I. adj (verärgert) irritated; (nervös) edgy
    es herrschte eine \gereizte Stimmung there was a strained atmosphere
    II. adv irritably, touchily
    * * *
    Adjektiv irritable; touchy
    * * *
    A. pperf reizen
    B. adj (aufgebracht) irritated; (reizbar) irritable, edgy; Atmosphäre: tense, strained;
    in gereiztem Ton antworten answer irritably ( oder testily)
    * * *
    Adjektiv irritable; touchy
    * * *
    adj.
    edgy adj.
    excited adj.
    galled adj.
    irritable adj.
    irritated adj.
    petulant adj.
    piqued adj.
    provoked adj.
    testy adj. adv.
    irritably adv.
    petulantly adv.

    Deutsch-Englisch Wörterbuch > gereizt

  • 3 Flappe

    Flap·pe <-, -n> [ʼflapə] f
    ( DIAL) pout;
    eine \Flappe ziehen to pout, to look petulant

    Deutsch-Englisch Wörterbuch für Studenten > Flappe

  • 4 spritzig

    'ʃprɪtsɪç
    adj
    1) ( Wein) pétillant
    2) ( Auto) nerveux
    3) ( Schauspiel) entraînant
    4) ( ideenreich) spirituel
    spritzig
    sprị tzig ['∫prɪ7a05ae88ts/7a05ae88ɪç]
    Dialog pétulant(e)

    Deutsch-Französisch Wörterbuch > spritzig

  • 5 übermütig

    adj
    exubérant, pétulant
    übermütig
    496f99fdü/496f99fdbermütig ['y:b3f3a8ceeɐ/3f3a8ceemy:tɪç]
    1 (ausgelassen) exubérant(e), pétulant(e)
    2 (aufgeregt) turbulent(e), excité(e)
    II Adverb
    Beispiel: sich übermütig aufführen être turbulent

    Deutsch-Französisch Wörterbuch > übermütig

  • 6 bockig

    1. petulantly adv
    2. petulant adj

    Deutsch-Englisches Wörterbuch > bockig

  • 7 gereizt

    1. bad-tempered
    2. excited
    3. fretful
    4. galled
    5. hackles up
    6. irritably adv
    7. irritated
    8. petulant
    9. petulantly
    10. provoked
    11. queasy [stomach]
    12. querulously
    13. teased
    14. techy spv.
    15. testily adv
    16. testy
    17. tetchily adv
    18. tetchy

    Deutsch-Englisches Wörterbuch > gereizt

  • 8 verdrießlich

    1. dour
    2. dourly adv
    3. fractious
    4. glum
    5. glumly adv
    6. grumpy adj coll.
    7. irksome
    8. morose
    9. morosely adv
    10. peevish
    11. peevishly
    12. petulantly adv
    13. petulant adj
    14. splenetic
    15. surlily
    16. vexatious

    Deutsch-Englisches Wörterbuch > verdrießlich

  • 9 verdrießlich

    - {bitter} đắng, cay đắng, chua xót, đau đớn, đau khổ, thảm thiết, chua cay, gay gắt, ác liệt, quyết liệt, rét buốt - {fretful} bực bội, cáu kỉnh - {gloomy} tối tăm, u ám, ảm đạm, buồn rầu, u sầu - {grouchy} hay dỗi, bẳn tính - {grumpy} gắt gỏng, cục cằn - {irksome} tê, chán ngấy, làm phiền, làm tức, làm khó chịu - {patchy} vá víu, chắp vá &) - {peevish} hay cáu, hay càu nhàu, hay dằn dỗi - {petulant} nóng nảy, hay hờn mát - {shirty} cáu giận, bực dọc - {stuffy} thiếu không khí, ngột ngạt, nghẹt, tắc, có mùi mốc, hay giận, hẹp hòi, buồn tẻ, chán ngắt, bảo thủ, cổ lỗ sĩ - {sulky} hay hờn dỗi, sưng sỉa, tối tăm ảm đạm - {sullen} ủ rũ - {vexatious} hay làm bực mình, hay làm phiền phức, nhũng nhiễu - {vexed} phật ý, bực tức - {vinegary} chua, chua chát, khó chịu = verdrießlich [über] {annoyed [at]}+ = verdrießlich blicken {to gloom}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > verdrießlich

  • 10 reizbar

    - {bilious} mật, có nhiều mật, mắc bệnh nhiều mật, hay gắt, bẳn tính, dễ cáu - {cranky} tròng trành không vững, xộc xệch, ốm yếu, kỳ quặc, gàn dở, lập dị, đồng bóng, hay thay đổi, quanh co, khúc khuỷu, cáu kỉnh, quàu quạu - {fretful} bực bội - {grumpy} gắt gỏng, cục cằn - {inflammable} dễ cháy, dễ bị khích động - {irascible} nóng tính, dễ nổi giận - {irritable} dễ bị kích thích, dễ cảm ứng - {nervous} thần kinh, nóng nảy, bực dọc, hay hoảng sợ, hay lo lắng, hay bồn chồn, có dũng khí, có khí lực, mạnh mẽ, hùng mạnh, cô đọng, khúc chiết - {peppery} - {petulant} hay hờn mát, hay dằn dỗi - {raspy} rasping, dễ bực tức - {sensitive} có cảm giác, cảm giác, dễ cảm, dễ cảm động, dễ cảm xúc, nhạy cảm, nhạy - {short-tempered} hay cáu, nóng - {streaky} có đường sọc, có vệt, có vỉa - {testy} hay hờn giận, hay giận dỗi, hay cáu kỉnh, dễ bị động lòng, dễ bị phật ý - {tetchy} hay bực mình, dễ bực mình, hay sốt ruột - {waxy} giống sáp, có màu sáp, vàng nhợt nhạt, thoái hoá sáp = reizbar [in Bezug auf] {touchy [in]}+ = leicht reizbar {waspish}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > reizbar

  • 11 ungeduldig

    - {impatient} thiếu kiên nhẫn, không kiên tâm, nóng vội, nôn nóng, hay sốt ruột, không chịu đựng được, không dung thứ được, khó chịu - {petulant} nóng nảy, hay hờn mát, hay dằn dỗi - {testy} hay hờn giận, hay giận dỗi, hay cáu kỉnh, hay gắt, dễ bị động lòng, dễ bị phật ý = ungeduldig [auf] {eager [for]}+ = ungeduldig werden {to grow impatient}+ = werde nicht ungeduldig {don't get out of patience}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > ungeduldig

  • 12 launisch

    - {capricious} thất thường, đồng bóng - {faddish} kỳ cục, dở hơi, gàn, có những thích thú kỳ cục, có những thích thú dở hơi - {faddy} - {flighty} hay thay đổi, bông lông, phù phiếm - {moody} buồn rầu, ủ r - {perverse} khư khư giữ lấy sai lầm, ngang ngạnh, ngoan cố, hư hỏng, hư thân mất nết, đồi truỵ, cáu kỉnh, khó tính, trái thói, éo le, tai ác, sai lầm bất công, oan, ngược lại lời chứng, ngược lại lệnh của quan toà - {pettish} cau có, hay tức, hay dằn dỗi - {petulant} nóng nảy, hay hờn mát - {temperamental} khí chất, tính khí, bất thường - {tetchy} hay bực mình, dễ bực mình, hay sốt ruột - {vagarious} lang thang - {wayward} ương ngạnh, bướng bỉnh - {whimsical} kỳ quái, kỳ dị

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > launisch

  • 13 gereizt

    - {irritable} dễ cáu, cáu kỉnh, dễ bị kích thích, dễ cảm ứng - {nervous} thần kinh, nóng nảy, bực dọc, hay hoảng sợ, hay lo lắng, hay bồn chồn, có dũng khí, có khí lực, mạnh mẽ, hùng mạnh, cô đọng, khúc chiết - {petulant} hay hờn mát, hay dằn dỗi - {testy} hay hờn giận, hay giận dỗi, hay cáu kỉnh, hay gắt, dễ bị động lòng, dễ bị phật ý - {waspish} gắt gỏng, bẳn tính, chua chát, gay gắt, châm chọc, hiểm ác = gereizt sein {to be in a temper}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > gereizt

См. также в других словарях:

  • pétulant — pétulant, ante [ petylɑ̃, ɑ̃t ] adj. • 1694; « imprudent » 1330; lat. petulans, de petere « se jeter sur » ♦ Qui manifeste une ardeur exubérante. ⇒ fougueux , impétueux, turbulent, vif. Un enfant pétulant. « des airs de maîtresse de maison animée …   Encyclopédie Universelle

  • petulant — PETULÁNT, Ă, petulanţi, te, adj. (livr.) Care manifestă sau trădează o ardoare exuberantă (bruscă şi adesea dezordonată); p. ext. îndrăzneţ, temerar. – Din fr. pétulant. Trimis de oprocopiuc, 15.03.2004. Sursa: DEX 98  PETULÁNT adj. v. brav,… …   Dicționar Român

  • pétulant — pétulant, ante (pé tu lan, lan t ) adj. Qui a de la pétulance. •   Quand un moineau du voisinage S en vint les visiter, et se fit compagnon Du pétulant pierrot et du sage raton, LA FONT. Fabl. XII, 2. •   Il me suffira de dire en gros que son… …   Dictionnaire de la Langue Française d'Émile Littré

  • petulant — PETULANT, [petul]ante. adj. Vehement, emporté, violent, qui a peine à se contenir. Il est fort petulant. il est d un naturel petulant …   Dictionnaire de l'Académie française

  • Petulant — Pet u*lant, a. [L. petulans, antis, prop., making slight attacks upon, from a lost dim. of petere to fall upon, to attack: cf. F. p[ e]tulant. See {Petition}.] 1. Forward; pert; insolent; wanton. [Obs.] Burton. [1913 Webster] 2. Capriciously… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • petulant — 1590s, immodest, wanton, saucy, from M.Fr. petulant (mid 14c.), from L. petulantem (nom. petulans) wanton, froward, insolent, from the root of petere rush at, seek (see PETITION (Cf. petition)). Meaning peevish, irritable first recorded 1775,… …   Etymology dictionary

  • petulant — [pech′ə lənt] adj. [L petulans (gen. petulantis), forward, petulant < base of petere, to rush at, fall: see FEATHER] 1. Obs. forward or insolent 2. impatient or irritable, esp. over petty things; peevish petulance n. petulancy petulantly adv …   English World dictionary

  • Petulant — (v. lat.), ungestüm, muthwillig, schadenfroh; daher Petulanz, 1) Muthwille, Necken, Foppen; 2) die Neigung hierzu …   Pierer's Universal-Lexikon

  • Petulánt — (lat.), mutwillig, ausgelassen; Petulánz, Mutwille, Neckerei, Ausgelassenheit …   Kleines Konversations-Lexikon

  • Petulant — Petulant, aus dem Lat., muthwillig; Petulanz, Muthwille …   Herders Conversations-Lexikon

  • petulant — I adjective acrimonious, annoyed, argumentative, bad tempered, bearish, cantankerous, captious, carping, cavilling, censorious, choleric, churlish, contentious, crabbed, crabby, cranky, cross, cross tempered, crusty, curmudgeonly, difficult,… …   Law dictionary

Книги

Другие книги по запросу «Petulant» >>


Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»