Перевод: с немецкого на все языки

Debauchery

  • 1 ausschweifend

    I Part. Präs. ausschweifen
    II Adj. (übertrieben) excessive; Fantasie: wild; Leben: dissolute, licentious
    * * *
    profligate; licentious; dissipated; extravagant; dissolute
    * * *
    aus|schwei|fend
    adj
    Leben dissipated; Fantasie wild
    * * *
    (inclined to debauchery.) debauched
    * * *
    aus·schwei·fend
    ein \ausschweifendes Leben a hedonistic life
    eine \ausschweifende Fantasie a wild imagination
    * * *
    1.
    Adjektiv wild < imagination, emotion, hope, desire, orgy>; extravagant < idea>; riotous, wild < enjoyment>; dissolute, dissipated < life>; dissolute < person>
    2.

    ausschweifend lebenlead a dissolute life

    * * *
    A. ppr ausschweifen
    B. adj (übertrieben) excessive; Fantasie: wild; Leben: dissolute, licentious
    * * *
    1.
    Adjektiv wild <imagination, emotion, hope, desire, orgy>; extravagant < idea>; riotous, wild < enjoyment>; dissolute, dissipated < life>; dissolute < person>
    2.
    * * *
    adj.
    dissipated adj.
    excessive adj.

    Deutsch-Englisch Wörterbuch > ausschweifend

  • 2 Ausschweifung

    f; meist Pl. excess; wüste Ausschweifungen wild excesses; Ausschweifungen der Fantasie products of s.o.’s wild ( oder vivid) imagination
    * * *
    die Ausschweifung
    debauchery; excess; extravagance
    * * *
    Aus|schwei|fung
    f
    (= Maßlosigkeit) excess; (in Lebensweise) dissipation
    * * *
    (too much indulgence in pleasures usually considered immoral, especially sexual activity and excessive drinking: a life of debauchery.) debauchery
    * * *
    Aus·schwei·fung
    <-, -en>
    f meist pl excess
    * * *
    die; Ausschweifung, Ausschweifungen dissolution; dissipation
    * * *
    Ausschweifung f; meist pl excess;
    wüste Ausschweifungen wild excesses;
    Ausschweifungen der Fantasie products of sb’s wild ( oder vivid) imagination
    * * *
    die; Ausschweifung, Ausschweifungen dissolution; dissipation
    * * *
    f.
    debauchery n.

    Deutsch-Englisch Wörterbuch > Ausschweifung

  • 3 Ausschweifung

    f
    1. debauchery
    2. dissipation

    Deutsch-Englisches Wörterbuch > Ausschweifung

  • 4 die Ausschweifung

    - {debauch} sự trác tráng, sự truỵ lạc, sự sa ngã, sự sa đoạ, sự đồi truỵ - {debauchery} sự cám đỗ, sự làm hư hỏng, sự làm bại hoại - {dissipation} sự xua tan, sự tiêu tan, sự phung phí, sự tiêu mòn, sự uổng phí, sự không tập trung, sự chơi bời phóng đãng, cuộc sống phóng đãng - {excess} sự vượt quá giới hạn, sự quá mức, sự vượt, sự hơn, số lượng vượt quá, số lượng hơn, thừa ra, số dôi, độ dôi, sự thừa mứa, sự ăn uống quá độ, sự làm quá đáng, thừa, quá mức qui định - {licentiousness} sự phóng túng, sự bừa bâi, sự dâm loạn - {lubricity} tính chất nhờn, tính chất trơn, tính dễ trượt, tính không trung thực, tính giả dối, tính xảo quyệt, tính hay thay đổi, tính không kiên định, tính tà dâm - {riot} sự náo động, sự náo loạn, sự tụ tập phá rối, cuộc nổi loạn, cuộc dấy loạn, sự phóng đãng, sự trác táng, sự ăn chơi hoang toàng, cuộc chè chén ầm ĩ, cuộc trác táng ầm ĩ, sự quấy phá ầm ĩ - sự bừa bãi, sự lộn xộn, sự lung tung, sự đánh hơi lung tung, sự theo vết lung tung

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Ausschweifung

См. также в других словарях:

  • Debauchery — en live Pays d’origine Allemagne Genre musical Death Metal …   Wikipédia en Français

  • Debauchery — Основная информация …   Википедия

  • Debauchery — De*bauch er*y, n.; pl. {Debaucheries}. 1. Corruption of fidelity; seduction from virtue, duty, or allegiance. [1913 Webster] The republic of Paris will endeavor to complete the debauchery of the army. Burke. [1913 Webster] 2. Excessive indulgence …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Debauchery — Bandlogo …   Deutsch Wikipedia

  • debauchery — I noun bacchanalia, debauchment, dissipation, dissoluteness, excess, excessiveness, grossness, immoderation, impudicity, incontinence, intemperance, lasciviousness, lechery, lewdness, libertinage, libertinism, licentiousness, lust, obscenity,… …   Law dictionary

  • debauchery — (n.) 1640s, from DEBAUCH (Cf. debauch) + ERY (Cf. ery). With a variety of spellings in 17c., e.g. debaush , deboich , debosh …   Etymology dictionary

  • debauchery — [n] immoral self indulgence bender*, binge, blowout*, burning candle at both ends*, bust, carousal, depravity, dissipation, dissoluteness, drunk*, excess, fast living*, fornication, gluttony, incontinence, indulgence, intemperance, intimacy, la… …   New thesaurus

  • debauchery — ► NOUN ▪ excessive indulgence in sensual pleasures …   English terms dictionary

  • debauchery — [dē bôch′ər ē, dibôch′ər ē] n. pl. debaucheries 1. extreme indulgence of one s appetites, esp. for sensual pleasure; dissipation 2. [pl.] orgies 3. Archaic a leading astray morally …   English World dictionary

  • debauchery — [[t]dɪbɔ͟ːtʃəri[/t]] N UNCOUNT (disapproval) You use debauchery to refer to the drinking of alcohol or to sexual activity if you disapprove of it or regard it as excessive. The police were called in to quell scenes of drunken violence and… …   English dictionary

  • Debauchery — For the German death metal band, see Debauchery (band) …   Wikipedia

Книги

Другие книги по запросу «Debauchery» >>


Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»