Перевод: со всех языков на вьетнамский

с вьетнамского на все языки

821

  • 1 boat

    v. Caij nkoj
    n. Lub nkoj

    English-Hmong dictionary > boat

  • 2 jemandem imponieren

    - {to impress someone}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > jemandem imponieren

  • 3 affect

    /ə'fekt/ * ngoại động từ - làm ảnh hưởng đến, làm tác động đến; chạm đến =the frequent changes of weather affect his health+ thời tiết thay đổi luôn làm ảnh hưởng đến sức khoẻ của anh ấy =to affect someone's interests+ chạm đến quyền lợi của ai - làm xúc động, làm cảm động, làm mủi lòng =the news affected him deeply+ tin đó làm anh ta rất xúc động - làm nhiễm phải, làm mắc (bệnh) =to be affected by influenza+ bị bệnh cúm =to be affected by cold+ bị cảm lạnh - (từ cổ,nghĩa cổ) (thường) dạng bị động - bổ nhiệm =to be affected to a services+ được bổ nhiệm làm một công việc gì * ngoại động từ - giả vờ, giả bộ, làm ra vẻ =to affect ignorance+ giả bộ dốt =to affect the connoisseur+ làm ra vẻ sành sỏi - có hình dạng, thành hình =crystals affect geometrical shapes+ tinh thể kết tinh lại thành những hình tinh học - dùng, ưa dùng, thích !to flashy clothes - thích ăn mặc quần áo hào nhoáng - (từ cổ,nghĩa cổ) yêu dấu, âu yếm * danh từ - (tâm lý học) sự xúc động

    English-Vietnamese dictionary > affect

См. также в других словарях:

  • 821 — Années : 818 819 820  821  822 823 824 Décennies : 790 800 810  820  830 840 850 Siècles : VIIIe siècle  IXe siècle …   Wikipédia en Français

  • 821 — Portal Geschichte | Portal Biografien | Aktuelle Ereignisse | Jahreskalender ◄ | 8. Jahrhundert | 9. Jahrhundert | 10. Jahrhundert | ► ◄ | 790er | 800er | 810er | 820er | 830er | 840er | 850er | ► ◄◄ | ◄ | 817 | 818 | 819 | …   Deutsch Wikipedia

  • -821 — Années : 824 823 822   821  820 819 818 Décennies : 850 840 830   820  810 800 790 Siècles : Xe siècle av. J.‑C.  IXe siècle …   Wikipédia en Français

  • 821 — ГОСТ Р МЭК 821{ 2000} Магистраль микропроцессорных систем для обмена информацией разрядностью от 1 до 4 байтов (магитсраль VМЕ). ОКС: 35.160 КГС: П01 Техническая документация и общие технические требования Действие: С 01.01.2001 Примечание:… …   Справочник ГОСТов

  • 821 — Años: 818 819 820 – 821 – 822 823 824 Décadas: Años 790 Años 800 Años 810 – Años 820 – Años 830 Años 840 Años 850 Siglos: Siglo VIII – …   Wikipedia Español

  • 821 Naval Air Squadron — Active 1933 1940 1941 1943 1944 1946 Country UK Branch Royal Navy Type Carrier based squadron Role …   Wikipedia

  • 821 Fanny — is a minor planet orbiting the Sun.External links* [http://cfa www.harvard.edu/iau/lists/NumberedMPs.txt Discovery Circumstances: Numbered Minor Planets] …   Wikipedia

  • 821 год — Годы 817 · 818 · 819 · 820 821 822 · 823 · 824 · 825 Десятилетия 800 е · 810 е 820 е 830 е · …   Википедия

  • 821 год до н. э. — Годы 825 до н. э. · 824 до н. э. · 823 до н. э. · 822 до н. э. 821 до н. э. 820 до н. э. · 819 до н. э. · 818 до н. э. · 817 до н. э. Десятилетия 840 е… …   Википедия

  • (821) Fanny — Asteroid (821) Fanny Eigenschaften des Orbits (Animation) Orbittyp Hauptgürtelasteroid Große Halbachse 2,7774 AE …   Deutsch Wikipedia

  • (821) Fanny — Pour les articles homonymes, voir Fanny. L astéroïde (821) Fanny a été découvert le 31 mars 1916 par l astronome allemand Max Wolf. Sa désignation provisoire était 1916 ZC. Annexes Articles connexes Liste des astéroïdes (1 1000)… …   Wikipédia en Français

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»