-
1 der Haufen
- {accumulation} sự chất đống, sự chồng chất, sự tích luỹ, sự tích lại, sự tích tụ, sự góp nhặt, sự làm giàu, sự tích của, sự tích thêm vốn, đống, sự thi cùng một lúc nhiều bằng - {bevy} nhóm, đoàn, bầy, đàn - {brood} lứa, ổ, lũ, con cái, lũ con - {bundle} bó, bọc, gói - {clamp} cái kẹp, bàn kẹp, cái giữ - {cluster} đám, cụm - {cohort} đội quân, bọn người tụ tập - {cop} suốt chỉ, con chỉ, cảnh sát, mật thám, cớm, sự bắt được, sự tóm được - {crew} toàn bộ thuỷ thủ trên tàu, toàn bộ người lái và nhân viên trên máy bay, ban nhóm, đội, bọn, tụi, bè lũ - {crowd} đám đông, quần chúng, cánh, vô số, crowd of sail sự căng hết buồm, sự căng nhiều buồm - {cumulus} mây tích - {flock} túm, len phế phẩm, bông phế phẩm, bột len, bột vải, kết tủa xốp, chất lẳng xốp, các con chiên, giáo dân - {heap} rất nhiều, nhiều, lắm - {hill} đồi, cồn, gò, đụn, mô đất, chỗ đất đùn lên, vùng đồi núi nơi nghỉ an dưỡng - {mound} ụ, mô, núi nhỏ - {multitude} dân chúng - {oodles} sự quá nhiều, sự vô vàn, muôn vàn - {pack} ba lô, loạt, lô, bộ, cỗ, kiện, khối lượng hàng đóng gói trong một vụ, phương pháp đóng gói hàng, hàng tiền đạo, đám băng nổi pack ice), khăn ướt để đắp, mền ướt để cuốn, sự đắp khăn ướt - sự cuốn mền ướt, lượt đắp - {peck} thùng, đấu to, vô khối, cú mổ, vết mổ, cái hôn vội, thức ăn, thức nhậu, thức đớp - {pile} cọc, cừ, cột nhà sàn, chồng, giàn thiêu xác, của cải chất đống, tài sản, toà nhà đồ sộ, nhà khối đồ sộ, pin, lò phản ứng, mặt trái đồng tiền, mặt sấp đồng tiền, lông măng, lông mịn - len cừu, tuyết, dom, bệnh trĩ - {ruck} tốp đấu thủ bị rớt lại phía sau, nếp gấp, vết nhăn ruckle) - {swarm} đàn ong chia tổ - {throng} = die Haufen {pl.} {cumuli}+ = der große Haufen {cloud; many (more,most)+ = in einem Haufen {aheap; in a body}+ = der lärmende Haufen {rabble}+ = auf einen Haufen {aheap}+ = in wirrem Haufen {all in a huddle}+ = über den Haufen werfen {to throw over}+ = etwas über den Haufen werfen {to throw something aside; to upset something}+ = alle Pläne über den Haufen werfen {to upset the applecart}+
См. также в других словарях:
7484 — ГОСТ 7484{ 78} Кирпич и камни керамические лицевые. Технические условия. ОКС: 91.100.25 КГС: Ж11 Стеновые материалы Взамен: ГОСТ 7484 69 Действие: С 01.07.79 Текст документа: ГОСТ 7484 «Кирпич и камни керамические лицевые. Технические условия.» … Справочник ГОСТов
7484 Dogo Onsen — Infobox Planet minorplanet = yes width = 25em bgcolour = #FFFFC0 apsis = name = Dogo Onsen symbol = caption = discovery = yes discovery ref = discoverer = Nakamura, A. discovery site = Kuma discovered = November 30, 1994 designations = yes mp… … Wikipedia
NGC 7484 — Галактика История исследования Открыватель Джон Гершель Дата открытия 30 августа 1834 Обозначения NGC 7484, PGC 70505, ESO 407 6, MCG 6 50 26 … Википедия
ГОСТ 7484-78 — скасован НД, прийнятий на заміну: ДСТУ Б В.2.7 61 97 … Покажчик національних стандартів
Маклер Промежуточный — маклер, являющийся доверенным лицом другого маклера. Словарь бизнес терминов. Академик.ру. 2001 … Словарь бизнес-терминов
Красносельцев Николай Фомич — выдающийся историк церкви и археолог (1845 1898). Окончил курс в Казанской духовной академии; преподавал в ней литургику и церковную археологию, затем был профессором Новороссийского университета по кафедре церковной истории. Составил описание… … Биографический словарь
вазопрессин — (vasopressinum; вазо + лат. pressus давление, сжатие) см. Гормон антидиуретический … Большой медицинский словарь
Annunciable — An*nun ci*a*ble, a. That may be announced or declared; declarable. [R.] [1913 Webster] … The Collaborative International Dictionary of English
GSA — General Services Administration; general support artillery … Military dictionary
breakup — noun Date: 1794 1. an act or instance of breaking up 2. the breaking, melting, and loosening of ice in the spring … New Collegiate Dictionary
Бакмансон, Лидия Федоровна — (по мужу; сцен. псевд. Александрова) арт. оперы (меццо сопрано), камерная певица. В 1890 92 солистка моск. Большого т ра. Партии: Полина и Миловзор ("Пиковая дама"); Зибель, Паж Урбан, Азучена, Нэнси. С 1893 выступала в камерных и симф … Большая биографическая энциклопедия