Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

6780

  • 1 jagen

    - {to chase} săn, săn đuổi, đuổi, xua đuổi, chạm, trổ, khắc, gắn, đính, tiện, ren - {to chevy} rượt bắt, đuổi bắt, chạy trốn - {to chivy} - {to course} cho chạy, chạy, chảy - {to dash} đập vỡ, làm tan nát, làm tan vỡ, làm tiêu tan, làm lúng túng, làm bối rối, làm thất vọng, làm chán nản, ném mạnh, văng mạnh, va mạnh, lao tới, xông tới, nhảy bổ tới, đụng mạnh - {to drive (drove,driven) dồn, xua, đánh đuổi, lùa, đi khắp, chạy khắp, sục sạo, lùng sục, cầm cương, lái, lái xe đưa đi, lái xe dẫn đi, dồn vào thế, bắt buộc, khiến cho, làm cho, bắt làm cật lực - bắt làm quá sức, cuốn đi, đánh giạt, làm trôi giạt, đóng, bắt, đào, xoi, tiu, bạt, làm cho chạy, đưa, dàn xếp xong, ký kết, làm, hoãn lại, để lại, để chậm lại, cầm cương ngựa, đánh xe, lái xe..., đi xe - bạt bóng, bị cuốn đi, bị trôi giạt, lao vào, xô vào, đập mạnh, quất mạnh, giáng cho một cú, bắn cho một phát đạn, ném cho một hòn đá to let drive at), nhằm mục đích, có ý định, có ý muốn - làm cật lực, lao vào mà làm, tập trung vật nuôi để kiểm lại - {to hawk} săn bằng chim ưng, vồ, chụp, bắt sâu, bán rong, tung, tuyên truyền, đằng hắng, đằng hắng để làm bật - {to hound} săn bằng chó, truy lùng, thả đuổi theo, cho truy lùng - {to hunt} săn bắn, lùng, tìm kiếm, lùng sục để săn đuổi, lùng sục để tìm kiếm, dùng để đi săn, bắn - {to pursue} theo, đuổi theo, truy nã, truy kích, đeo đẳng, cứ bám lấy dai dẳng, đi theo, theo đuổi, đeo đuổi, tiếp tục, thực hiện đến cùng, đi tìm, mưu cầu - {to race} chạy đua với, chạy thi với, phóng thật nhanh, cho phi, cho đua với, cho chạy hết tốc độ, lôi chạy, lôi đi nhanh, vội vã cho thông qua, đua, chạy nhanh, quạt nhanh, chạy quá nhanh - ham mê đua ngựa - {to run (ran,run) chạy vội, vội vã, tẩu thoát, chạy đua, vận hành, hoạt động, trôi đi, lướt đi, trượt đi, chạy lướt, lăn mau..., xoay quanh, bỏ khắp, mọc lan ra, chạy dài, chạy quanh, được viết - được thảo, được kể, có nội dung, tiếp tục tồn tại, tiếp diễn trong một quãng thời gian liên tục, kéo dài, có giá trị, có hiệu lực, ám ảnh, vương vấn, lưu luyến, truyền mãi, còn mãi mãi - lan nhanh, truyền đi, hướng về, nghĩ về, chạy trên tuyến đường, nhoè, thôi, phai, bạc, đầm đìa, lênh láng, dầm dề, rỉ rò, lên tới, đạt tới, trở nên, trở thành, có xu thế, có chiều hướng, tuột, ngược nước để đẻ - ứng cử, chạy thi, cho chạy đua, vượt qua, chọc thủng, phá vỡ, cầu, phó mặc, rượt theo, cho chảy, đổ vào khuôn, chỉ huy, điều khiển, quản lý, trông nom, đụng vào, đâm vào, chọc vào, luồn, đưa lướt đi - đổ tràn trề, đổ chứa chan, đổ lai láng, chảy đầm đìa, chảy ròng ròng, cho ra đồng cỏ, buôn lậu, khâu lược, gạch, vẽ, đặt, để cho chất đống, đem, đề cử, giới thiệu, ủng hộ - {to scud} chạy thẳng, bay thẳng, lướt, chạy theo chiều gió - {to shoot (shot,shot) vụt qua, vọt tới, chạy qua, đâm ra, trồi ra, ném, phóng, quăng, liệng, đổ, sút, đá, đau nhói, đau nhức nhối, là là mặt đất crickê), chụp ảnh, quay phim, bào, óng ánh, lời mệnh lệnh nói đi! = jagen nach {to seek after}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > jagen

См. также в других словарях:

  • 6780 Borodin — Infobox Planet minorplanet = yes width = 25em bgcolour = #FFFFC0 apsis = name = Borodin symbol = caption = discovery = yes discovery ref = discoverer = Elst, E. W. discovery site = La Silla discovered = March 02, 1990 designations = yes mp name …   Wikipedia

  • (6780) Borodin — Asteroid (6780) Borodin Eigenschaften des Orbits (Animation) Orbittyp Hauptgürtelasteroid Große Halbachse 2,2497 AE …   Deutsch Wikipedia

  • (6780) Borodin — Borodin. Asteroide n.º. 6780 de la serie (1990 ES3 ), descubierto el 2 de marzo de 1990 por Eric W. Elst desde La Silla (Chile). Nombrado en memoria del famoso compositor ruso Alexandr Porfiverich Borodin (1833 1887). Véase también Lista de… …   Wikipedia Español

  • (6780) Borodin — Borodin. Asteroide nº. 6780 de la serie (1990 ES3 ), descubierto el 2 de marzo de 1990 por Eric W. Elst desde La Silla (Chile). Nombrado en memoria del famoso compositor ruso Alexandr Porfiverich Borodin (1833 1887). Lista de asteroides …   Enciclopedia Universal

  • NGC 6780 — Галактика История исследования Открыватель Джон Гершель Дата открытия 9 июня 1836 Обозначения NGC 6780, PGC 63151, ESO 184 62, AM 1918 555 …   Википедия

  • ISO 6780:2003 — изд.2 G TC 51 Поддоны плоские для межконтинентальной перевозки материалов. Основные размеры и допуски раздел 55.180.20 …   Стандарты Международной организации по стандартизации (ИСО)

  • Кредит Авальный — поручительство кредитного учреждения по обязательствам клиента перед третьими лицами (выгодополучателями). При выполнении получателем авального кредита своих долговых обязательств ликвидные средства авального кредитора не используются. Отношения… …   Словарь бизнес-терминов

  • Катырев-Ростовский Петр Иванович — см. в статье Катыревы Ростовские …   Биографический словарь

  • Брауна гастроэнтеростомия — (Н. Braun, 1847 1911, нем. хирург) хирургическая операция наложения анастомоза между желудком и тощей кишкой, при которой задний серо серозный и серозно мышечные швы накладывают до вскрытия желудка и кишки, что предохраняет операционное поле от… …   Большой медицинский словарь

  • Andalusite — An da*lu site, n. (Min.) A silicate of aluminium, occurring usually in thick rhombic prisms, nearly square, of a grayish or pale reddish tint. It was first discovered in Andalusia, Spain. [1913 Webster] || …   The Collaborative International Dictionary of English

  • DIA/DHX — Defense Intelligence Agency, Directorate of Human Intelligence, Office of Document and Media Operations …   Military dictionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»