Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

6000

  • 1 der Lärm

    - {ado} việc làm, công việc, sự khó nhọc, sự khó khăn, công sức, sự rối rít, sự hối hả ngược xuôi - {bluster} tiếng ầm ầm, tiếng ào ào, sự hăm doạ ầm ỹ, tiếng quát tháo, sự khoe khoang khoác lác ầm ĩ - {brawl} sự cãi lộn ầm ỹ, tiếng róc rách - {breeze} ruồi trâu, than cám, gió nhẹ, gió brizơ, sự cãi cọ, sự nổi cáu - {broil} thịt nướng - {clamour} tiếng la hét, tiếng la vang, tiếng ồn ào ầm ĩ, tiếng kêu la, tiếng phản đối ầm ĩ - {din} tiếng ầm ĩ, tiếng om sòm, tiếng inh tai nhức óc - {fracas} cuộc câi lộn ầm ĩ, cuộc ẩu đã ầm ĩ - {fuss} sự ồn ào, sự om sòm, sự nhăng nhít, sự nhặng xị, sự quan trọng hoá - {hubbub} sự ồn ào huyên náo, sự náo loạn, tiếng thét xung phong hỗn loạn - {hullabaloo} sự làm rùm beng, tiếng la ó, tiếng ồn ào - {jangle} tiếng kêu chói tai, cuộc cãi cọ om xòm - {loudness} tính chất to, tính chất ầm ĩ, sự nhiệt liệt, tính kịch liệt, tính sặc sỡ, tính loè loẹt - {noise} tiếng, tiếng huyên náo - {noisiness} sự huyên náo, tính chất loè loẹt, tính chất sặc sỡ, tính chất đao to búa lớn - {pother} đám khói nghẹt thở, đám bụi nghẹt thở, tiếng inh ỏi, sự làm rối lên, sự làm nhặng xị lên, sự biểu lộ quá ồn ào nỗi đau đớn - {racket} racquet, cảnh om sòm huyên náo, cảnh ăn chơi nhộn nhịp, cảnh ăn chơi phóng đãng, lối sống trác táng, mưu mô, mánh lới, thủ đoạn làm tiền, cơn thử thách - {riot} sự náo động, sự tụ tập phá rối, cuộc nổi loạn, cuộc dấy loạn, sự phóng đãng, sự trác táng, sự ăn chơi hoang toàng, cuộc chè chén ầm ĩ, cuộc trác táng ầm ĩ, sự quấy phá ầm ĩ - sự bừa bãi, sự lộn xộn, sự lung tung, sự đánh hơi lung tung, sự theo vết lung tung - {roar} tiếng gầm, tiếng rống, tiếng cười phá lên - {row} hàng, dây, dãy nhà phố, hàng ghế, hàng cây, luống, cuộc đi chơi thuyền, sự chèo thuyền, cuộc câi lộn, cuộc đánh lộn, sự khiển trách, sự quở trách, sự mắng mỏ - {rumpus} cuộc cãi lộn - {shindy} sự cãi lộn - {splutter} sự thổi phì phì, sự thổi phù phù, sự nói lắp bắp - {stir} nhà tù, trại giam, sự khuấy, sự quấy trộn, sự chuyển động, sự cời, sự xôn xao - {to-do} sự ỏm tỏi - {vociferation} sự la om sòm, sự la ầm ĩ = der wilde Lärm {uproar}+ = Lärm machen {to noise}+ = Lärm schlagen {to kick up a row; to racket}+ = viel Lärm um nichts {much ado about nothing}+ = durch Lärm betäuben {to din}+ = der ohrenbetäubende Lärm {ear-piercing din}+ = was war das für ein Lärm? {what was that noise?}+ = ihre Stimme ging im Lärm unter {the noise drowned out her voice}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Lärm

См. также в других словарях:

  • 6000 — шесть тысяч 5997 · 5998 · 5999 · 6000 · 6001 · 6002 · 6003 5970 · 5980 · 5990 · 6000 · 6010 · 6020 · 6030 5700 · 5800 · 5900 · 6000 · 6100 · 6200 · 6300 3000 · 4000 · 5000 · 6000 · 7000 · 8000 · 9000 Факторизация: 24×3×53 …   Википедия

  • 6000 — ГОСТ 6000{ 88} Насосы центробежные конденсатные. Параметры и размеры. ОКС: 23.080 КГС: Г82 Машины для перемещения газов и жидкостей (насосы, компрессоры, вентиляторы, воздуходувки) Взамен: ГОСТ 6000 79 Действие: С 01.01.90 Текст документа: ГОСТ… …   Справочник ГОСТов

  • -6000 — LXe siècle av. J. C. VIIe millénaire av. J. C. | VIe millénaire av. J. C. | Ve millénaire av. J. C. ../.. | LXIIe siècle av. J. C. | siècle av. J. C. | LXe …   Wikipédia en Français

  • 6000 series — may refer to:Computers* CDC 6000 series * Honeywell 6000 seriesJapanese train types* Chichibu 6000 series * Hankyū 6000 series * Keihan 6000 series * Keiō 6000 series * Kintetsu 6000 series * Meitetsu 6000 series * Nankai 6000 series * Nishitetsu …   Wikipedia

  • 6000 (число) — 6000 шесть тысяч 5997 · 5998 · 5999 · 6000 · 6001 · 6002 · 6003 5970 · 5980 · 5990 · 6000 · 6010 · 6020 · 6030 5700 · 5800 · 5900 · 6000 · 6100 · 6200 · 6300 3000 · 4000 · 5000 · 6000 · 7000 · 8000 · 9000 Факторизация: 24×3×53 Римская запись …   Википедия

  • 6000 (number) — 6000 (six thousand) is the natural number following 5999 and preceding 6001. Selected numbers in the range 6001 6999 * 6025 Rhythm guitarist of the Dead Kennedys from June 1978 to March 1979. Full name is Carlos Cadona. * 6028 centered heptagonal …   Wikipedia

  • 6000 (nombre) — Nombres 6000 à 6999 Cet article recense la plupart des nombres qui ont des propriétés remarquables allant de six mille (6000) à six mille neuf cent quatre vingt dix neuf (6999). Sommaire 1 Nombres dans le 6e millier (6000 6999) 1.1 6000 6249 1.2… …   Wikipédia en Français

  • 6000 United Nations — Infobox Planet minorplanet = yes width = 25em bgcolour = #FFFFC0 apsis = name = United Nations symbol = caption = discovery = yes discovery ref = discoverer = P. Jensen discovery site = Brorfelde discovered = October 27, 1987 designations = yes… …   Wikipedia

  • (6000) United Nations — L astéroïde (6000) United Nations doit son nom à l Organisation des Nations unies (ONU). Il a été découvert le 27 octobre 1987 à l observatoire de Brorfelde par l astronome danois Poul Jensen. Sa désignation provisoire était 1987 UN.… …   Wikipédia en Français

  • (6000) United Nations — Asteroid (6000) United Nations Eigenschaften des Orbits (Animation) Große Halbachse 2,6024 AE Exzentrizität 0,1846 …   Deutsch Wikipedia

  • 6000 v. Chr. — Portal Geschichte | Portal Biografien | Aktuelle Ereignisse | Jahreskalender ◄ | 7. Jahrtausend v. Chr. | 6. Jahrtausend v. Chr. | 5. Jahrtausend v. Chr. | ► …   Deutsch Wikipedia

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»