Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

455

  • 1 der Schaden

    - {damage} mối hại, điều hại, điều bất lợi, sự thiệt hại, tiền bồi thường thiệt hại, tiền bồi thường tai nạn, giá tiền - {flaw} cơn gió mạnh, cơn bâo ngắn, vết nứt, chỗ rạn, vết, khe hở, chỗ hỏng, vết nhơ, thói xấu, thiếu sót, sai lầm, sự thiếu sót về thủ tục - {harm} hại, tai hại, tổn hao, thiệt hại, ý muốn hại người, điều gây tai hại - {hurt} vết thương, chỗ bị đau, sự chạm đến, sự xúc phạm, sự làm tổn thương - {injury} sự làm hại, sự làm tổn hại, sự làm hỏng, điều tổn hại, chỗ bị thương, sự vi phạm quyền lợi, sự đối xử bất công - {mischief} điều ác, việc ác, mối nguy hại, sự tổn hại, mối phiền luỵ, trò tinh nghịch, trò tinh quái, trò láu cá, sự ranh mãnh, sự láu lỉnh, sự hóm hỉnh, mối bất hoà, trò quỷ, đồ quỷ quái - {prejudice} định kiến, thành kiến, thiên kiến, mối tổn hại, mối thiệt hại = der Schaden [für] {detriment [to]; disadvantage [to]}+ = ohne Schaden {with impunity}+ = Schaden zufügen {to damage}+ = Schaden erleiden [durch] {to suffer [from]}+ = Schaden anrichten {to do harm}+ = zu Schaden kommen {to come to grief}+ = den Schaden ersetzen {to make good the damage}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Schaden

См. также в других словарях:

  • 455 av. J.-C. — 455 Années : 458 457 456   455  454 453 452 Décennies : 480 470 460   450  440 430 420 Siècles : VIe siècle …   Wikipédia en Français

  • 455 — Années : 452 453 454  455  456 457 458 Décennies : 420 430 440  450  460 470 480 Siècles : IVe siècle  Ve siècle …   Wikipédia en Français

  • 455 — Portal Geschichte | Portal Biografien | Aktuelle Ereignisse | Jahreskalender ◄ | 4. Jahrhundert | 5. Jahrhundert | 6. Jahrhundert | ► ◄ | 420er | 430er | 440er | 450er | 460er | 470er | 480er | ► ◄◄ | ◄ | 451 | 452 | 453 | …   Deutsch Wikipedia

  • -455 — Années : 458 457 456   455  454 453 452 Décennies : 480 470 460   450  440 430 420 Siècles : VIe siècle av. J.‑C.  …   Wikipédia en Français

  • 455 — Años: 452 453 454 – 455 – 456 457 458 Décadas: Años 420 Años 430 Años 440 – Años 450 – Años 460 Años 470 Años 480 Siglos: Siglo IV – …   Wikipedia Español

  • 455 a. C. — Años: 458 a. C. 457 a. C. 456 a. C. – 455 a. C. – 454 a. C. 453 a. C. 452 a. C. Décadas: Años 480 a. C. Años 470 a. C. Años 460 a. C. – Años 450 a. C. – Años 440 a. C. Años 430 a. C. Años 420 a. C. Siglos …   Wikipedia Español

  • 455 — yearbox in?= cp=4th century c=5th century cf=6th century yp1=452 yp2=453 yp3=454 year=455 ya1=456 ya2=457 ya3=458 dp3=420s dp2=430s dp1=440s d=450s dn1=460s dn2=470s dn3=480s NOTOC EventsBy PlaceWestern Roman Empire* March 16 Valentinian III is… …   Wikipedia

  • .455 Webley Mk II — 455 Webley .455 chargées avec des balles en plomb pur. La Munition de .455 Webley fut conçu pour les revolvers Webley Mk I VI calibre .455. Elle fut chargée à poudre noire puis à la cordite. Elle est moins puissante que le …   Wikipédia en Français

  • .455 Webley — Allgemeine Information Kaliber: .455 Webley …   Deutsch Wikipedia

  • .455 Webley — 455 chargées avec des balles en plomb pur. La Munition de .455 Webley fut conçue pour les revolvers Webley Mk I VI calibre .455. Elle fut chargée à poudre noire puis à la cordite. Elle est moins puissante que le .45 Colt. Elle possède un étui à… …   Wikipédia en Français

  • (455) bruchsalia — 455 Bruchsalia pas de photo Caractéristiques orbitales Époque 18 août 2005 (JJ 2453600.5) Demi grand axe 397,294 Gm (2,656 ua) Aphélie …   Wikipédia en Français

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
… Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»