Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

423

  • 1 die Markierung

    - {cue} vĩ bạch, sự gợi ý, sự ra hiệu, lời nói bóng, lời ám chỉ, ám hiệu, lời chú thích, tín hiệu, vai tuồng, cách xử lý thích hợp, hành động thích hơn, tâm trạng, gậy chơi bi-a, tóc đuôi sam - {hole} lỗ, lỗ thủng, lỗ trống, lỗ khoan, lỗ đáo, lỗ đặt bóng, chỗ sâu, chỗ trũng, hố, hang, túp lều tồi tàn, nhà ổ chuột, điểm thắng, rỗ kim, rỗ tổ ong, khuyết điểm, thiếu sót, lỗ hổng, tình thế khó xử - hoàn cảnh lúng túng - {incision} sự rạch, vết rạch, đường rạch, sự khắc, sự chạm, vết khắc, vết chạm, tính sắc bén, tính nhạy bén - {indentation} sự làm lõm vào, sự khía răng cưa, sự làm mẻ, vết lõm, khía răng cưa, vết mẻ, dấu chặt đẽo, chỗ lồi lõm, sắp chữ thụt vào, chỗ thụt vào - {mark} đồng Mác, dấu, nhãn, nhãn hiệu, vết, lằn, bớt, đốm, lang, dấu chữ thập, đích, mục đích, mục tiêu &), chứng cớ, biểu hiện, danh vọng, danh tiếng, mức, tiêu chuẩn, trình độ, điểm, điểm số - {marker} người ghi, người ghi số điểm, vật để ghi, pháo sáng

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Markierung

См. также в других словарях:

  • 423 av. J.-C. — 423 Années : 426 425 424   423  422 421 420 Décennies : 450 440 430   420  410 400 390 Siècles : VIe siècle …   Wikipédia en Français

  • 423 — Années : 420 421 422  423  424 425 426 Décennies : 390 400 410  420  430 440 450 Siècles : IVe siècle  Ve siècle …   Wikipédia en Français

  • 423 — Portal Geschichte | Portal Biografien | Aktuelle Ereignisse | Jahreskalender ◄ | 4. Jahrhundert | 5. Jahrhundert | 6. Jahrhundert | ► ◄ | 390er | 400er | 410er | 420er | 430er | 440er | 450er | ► ◄◄ | ◄ | 419 | 420 | 421 | …   Deutsch Wikipedia

  • -423 — Années : 426 425 424   423  422 421 420 Décennies : 450 440 430   420  410 400 390 Siècles : VIe siècle av. J.‑C.  …   Wikipédia en Français

  • 423 a. C. — Años: 426 a. C. 425 a. C. 424 a. C. – 423 a. C. – 422 a. C. 421 a. C. 420 a. C. Décadas: Años 450 a. C. Años 440 a. C. Años 430 a. C. – Años 420 a. C. – Años 410 a. C. Años 400 a. C. Años 390 a. C. Siglos …   Wikipedia Español

  • 423 — Años: 420 421 422 – 423 – 424 425 426 Décadas: Años 390 Años 400 Años 410 – Años 420 – Años 430 Años 440 Años 450 Siglos: Siglo IV – …   Wikipedia Español

  • 423 — yearbox in?= cp=4th century c=5th century cf=6th century yp1=420 yp2=421 yp3=422 year=423 ya1=424 ya2=425 ya3=426 dp3=390s dp2=400s dp1=410s d=420s dn1=430s dn2=440s dn3=450s NOTOC EventsBy PlaceWestern Roman Empire* On the death of Honorius,… …   Wikipedia

  • 423 (число) — 423 Четыреста двадцать три 420 · 421 · 422 · 423 · 424 · 425 · 426 Факторизация: Римская запись: CDXXIII Двоичное: 110100111 Восьмеричное: 647 …   Википедия

  • 423 Diotima — Discovery Discovered by Auguste Charlois Discovery date December 7, 1896 Designations Named after Diotima of Mantinea …   Wikipedia

  • (423) Диотима — Открытие Первооткрыватель Огюст Шарлуа Место обнаружения Ницца Дата обнаружения 7 декабря 1896 Эпоним Диотима Альтернативные обозначения 1896 DB; 1951 UV; 1975 LV Категория Главное кольцо ( …   Википедия

  • (423) diotima — 423 Diotima pas de photo Caractéristiques orbitales Époque 18 août 2005 (JJ 2453600.5) Demi grand axe 458,641×106 km (3,066 ua) Aphélie …   Wikipédia en Français

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»