Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

400

  • 1 wirksam

    - {acting} hành động, thay quyền, quyền - {active} tích cực, hoạt động, nhanh nhẹn, linh lợi, thiết thực, thực sự, có hiệu lực, công hiệu, chủ động, tại ngũ, phóng xạ, hoá hoạt động - {dynamic} động lực, động lực học, năng động, năng nổ, sôi nổi, chức năng - {effective} có kết quả, có tác động, có ảnh hưởng, gây ấn tượng, đủ sức khoẻ, có thật, thật sự - {effectual} có giá trị - {efficacious} có hiệu quả, sinh lợi - {efficient} có năng lực, có khả năng, có năng suất cao, có hiệu suất cao - {energetic} mạnh mẽ, mãnh liệt, đầy nghị lực, đầy sinh lực - {forcible} bắng sức mạnh, bằng vũ lực, sinh động, đầy sức thuyết phục - {operative} có tác dụng, thực hành, thực tế, mổ xẻ, toán tử - {potent} có lực lượng, có quyền thế, hùng mạnh, hiệu nghiệm, có sức thuyết phục mạnh mẽ - {powerful} hùng cường, có quyền thế lớn, có quyền lực lớn, có uy quyền lớn - {prevailing} đang thịnh hành, đang lưu hành, phổ biến khắp, lan khắp - {sovereign} tối cao, có chủ quyền, thần hiệu = wirksam (Medizin) {virtuous}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > wirksam

См. также в других словарях:

  • 400 m — 400 mètres (athlétisme) 400 m …   Wikipédia en Français

  • 400 av. J.-C. — 400 Années : 403 402 401   400  399 398 397 Décennies : 430 420 410   400  390 380 370 Siècles : Ve siècle …   Wikipédia en Français

  • 400 — Portal Geschichte | Portal Biografien | Aktuelle Ereignisse | Jahreskalender ◄ | 3. Jahrhundert | 4. Jahrhundert | 5. Jahrhundert | ► ◄ | 370er | 380er | 390er | 400er | 410er | 420er | 430er | ► ◄◄ | ◄ | 396 | 397 | 398 | …   Deutsch Wikipedia

  • 400 — Cette page concerne l année 400 du calendrier julien. Pour l année 400, voir 400. Pour le nombre 400, voir 400 (nombre). Pour l avion, voir Airbus A400M Années : 397 398 399  400  401 402 403 …   Wikipédia en Français

  • 400 GT — Venturi 400 GT Venturi 400 GT Constructeur Venturi Production totale 13 exemplaires Classe Voiture de sport …   Wikipédia en Français

  • -400 — Années : 403 402 401   400  399 398 397 Décennies : 430 420 410   400  390 380 370 Siècles : Ve siècle av. J.‑C.  …   Wikipédia en Français

  • 400-е — V век: 400 409 годы 380 е · 390 е 400 е 410 е · 420 е 400 · 401 · 402 · 403 · 404 · 405 · 406 · 407 · 408 · …   Википедия

  • 400-е до н. э. — V век до н. э.: 409 400 годы до н. э. 420 е · 410 е 400 е до н. э. 390 е · 380 е 409 до н. э. · 408 до н. э. · 407 до н. э. · 406 до н. э …   Википедия

  • 400 — ГОСТ 400{ 80} Термометры стеклянные для испытаний нефтепродуктов. Технические условия. ОКС: 17.200.20 КГС: П21 Термометры стеклянные ртутные медицинские и метеорологические Взамен: ГОСТ 400 64 Действие: С 01.01.81 Изменен: ИУС 6/82, 3/87, 3/88,… …   Справочник ГОСТов

  • 400 — Este artículo trata sobre el año 400. Para otros usos de ese número, véase cuatrocientos. Años: 397 398 399 – 400 – 401 402 403 Décadas: Años 370 Años 380 Años 390 – Años 400 – Años 410 Años 420 Años 430 …   Wikipedia Español

  • 400 a. C. — Años: 403 a. C. 402 a. C. 401 a. C. – 400 a. C. – 399 a. C. 398 a. C. 397 a. C. Décadas: Años 430 a. C. Años 420 a. C. Años 410 a. C. – Años 400 a. C. – Años 390 a. C. Años 380 a. C. Años 370 a. C. Siglos …   Wikipedia Español

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»