Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

360

  • 1 dauern

    - {to endure} chịu đựng, cam chịu, chịu được, kéo dài, tồn tại - {to last} giữ lâu bền, để lâu, đủ cho dùng - {to pity} thương hại, thương xót, động lòng trắc ẩn đối với - {to take (took,taken) cầm, nắm, giữ, bắt, chiếm, lấy, lấy đi, lấy ra, rút ra, trích ra, mang, mang theo, đem, đem theo, đưa, dẫn, dắt, đi, theo, thuê, mướn, mua, ăn, uống, dùng, ghi, chép, chụp, làm, thực hiện, thi hành - lợi dụng, bị, mắc, nhiễm, coi như, cho là, xem như, lấy làm, hiểu là, cảm thấy, đòi hỏi, cần có, yêu cầu, phải, chịu, tiếp, nhận, được, đoạt, thu được, chứa được, đựng, mua thường xuyên, mua dài hạn, quyến rũ - hấp dẫn, lôi cuốn, vượt qua, đi tới, nhảy vào, trốn tránh ở, bén, ngấm, có hiệu lực, ăn ảnh, thành công, được ưa thích = es wird sehr lange dauern {it will take a good long time}+ = es wird nicht lange dauern {it will not take long}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > dauern

См. также в других словарях:

  • 360° — – Das studentische Journal für Politik und Gesellschaft ist ein halbjährlich erscheinendes gesellschaftswissenschaftliches Journal, das 2005 von der gleichnamigen interdisziplinären Studierendeninitiative gegründet wurde. Herausgeber ist der als… …   Deutsch Wikipedia

  • 360 av. J.-C. — 360 Années : 363 362 361   360  359 358 357 Décennies : 390 380 370   360  350 340 330 Siècles : Ve siècle …   Wikipédia en Français

  • 360° — est un magazine francophone « de sensibilité homosexuelle » édité par le pôle presse de l’association genevoise 360, qui réunit des personnes gay, lesbiennes, bisexuelles et transsexuels (LGBT) et gay friendly. Le titre traite des… …   Wikipédia en Français

  • 360 — Portal Geschichte | Portal Biografien | Aktuelle Ereignisse | Jahreskalender ◄ | 3. Jahrhundert | 4. Jahrhundert | 5. Jahrhundert | ► ◄ | 330er | 340er | 350er | 360er | 370er | 380er | 390er | ► ◄◄ | ◄ | 356 | 357 | 358 | …   Deutsch Wikipedia

  • 360 — Années : 357 358 359  360  361 362 363 Décennies : 330 340 350  360  370 380 390 Siècles : IIIe siècle  IVe siècle …   Wikipédia en Français

  • -360 — Années : 363 362 361   360  359 358 357 Décennies : 390 380 370   360  350 340 330 Siècles : Ve siècle av. J.‑C.  …   Wikipédia en Français

  • 360-е — IV век: 360 369 годы 340 е · 350 е 360 е 370 е · 380 е 360 · 361 · 362 · 363 · 364 · 365 · 366 · 367 · 368 · …   Википедия

  • 360-е до н. э. — IV век до н. э.: 369 360 годы до н. э. 380 е · 370 е 360 е до н. э. 350 е · 340 е 369 до н. э. · 368 до н. э. · 367 до н. э. · 366 до н. э …   Википедия

  • 360 — This article is about the year 360. For other uses, see 360 (number). yearbox in?= cp=3rd century c=4th century cf=5th century yp1=357 yp2=358 yp3=359 year=360 ya1=361 ya2=362 ya3=363 dp3=330s dp2=340s dp1=350s d=360s dn1=370s dn2=380s dn3=390s… …   Wikipedia

  • 360° — Infobox Album Name = 360° Type = studio Longtype = Artist = Dreadzone Released = 1st July 1993 Recorded = Spring 1993 Genre = Progressive House, Electronic, Dub, Trance Length = 58:42 Label = Creation Records CRECD 162 Producer = Dread Zone… …   Wikipedia

  • 360 — Para la consola de videojuegos, véase Xbox 360. Años: 357 358 359 – 360 – 361 362 363 Décadas: Años 330 Años 340 Años 350 – Años 360 – Años 370 Años 380 Años 390 …   Wikipedia Español

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»