Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

3419

  • 1 der Fetzen

    - {frazzle} sự mệt rã rời, sự kiệt quệ, mảnh còn lại, mảnh vụn, mảnh tả tơi - {piece} mảnh, mẩu, miếng, viên, cục, khúc..., bộ phận, mảnh rời, đơn vị, cái, chiếc, tấm cuộn, thùng, bức, bài, bản, vở, khẩu súng, khẩu pháo, nòng pháo, quân cờ, cái việc, lời, dịp..., đồng tiền, nhạc khí, con bé - thị mẹt - {rag} giẻ, giẻ rách, quần áo rách tả tơi, giẻ cũ để làm giấy, mảnh vải, mảnh buồm, một tí, mảy may, báo lá cải, báo giẻ rách, cờ rách, khăn tay giẻ rách, bức màn giẻ rách..., đá lợp nhà - cát kết thô, sự la lối om sòm, sự phá rối, trò đùa nghịch - {ribbon} dải, băng, ruy băng, mảnh dài, dây dải, dây cương - {scrap} mảnh nhỏ, đầu thừa đuôi thẹo, mấu thừa, đoạn cắt, ảnh cắt, kim loại vụn, phế liệu, tóp mỡ, bã cá, cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau - {shred} miếng nhỏ, một chút, một mảnh - {tag} sắt bịt đầu, mép khuy giày ủng, thẻ ghi tên và địa chỉ, mảnh buộc lòng thòng, đầu đuôi, túm lông, lời nói bế mạc, câu nói lặp đi lặp lại, câu nói sáo, đoạn điệp, câu điệp, vài hát nhai đi nhai lại - trò chơi đuổi bắt - {tatter} quần áo rách rưới

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Fetzen

См. также в других словарях:

  • 3419 Guth — Infobox Planet minorplanet = yes width = 25em bgcolour = #FFFFC0 apsis = name = Guth symbol = caption = discovery = yes discovery ref = discoverer = L. Brožek discovery site = Kleť discovered = May 08, 1981 designations = yes mp name = 3419 alt… …   Wikipedia

  • 3419 — матем. • Запись римскими цифрами: MMMCDXIX …   Словарь обозначений

  • NGC 3419 — Галактика История исследования Дата открытия 1 апреля 1864 Обозначения NGC 3419, UGC 5964, MCG 2 28 18, ZWG 66.41, ARAK 259, PGC 32535 …   Википедия

  • ДСТУ 3419-96 — Система сертифікації УкрСЕПРО. Сертифікація систем якості. Порядок проведення [br] НД чинний: від 1997 04 01 Зміни: 8 97*; 8 99*; 5 2000*; 1 7 2000; 2 2 2003 Технічний комітет: Мова: Метод прийняття: Кількість сторінок: 23 Код НД згідно з ДК 004 …   Покажчик національних стандартів

  • ISO 3419:1981 — изд.2 J TC 5/SC 5 Фитинги из легированной и нелегированной стали, привариваемые встык раздел 23.040.40 …   Стандарты Международной организации по стандартизации (ИСО)

  • Деньги Кредитные — деньги в виде оформленных обязательств с оговоренным сроком погашения, которые используются для расчетов. К Д.к. можно отнести долговые расписки (коммерческие, банковские векселя, казначейские обязательства, чеки, аккредитивы) и счета. Словарь… …   Словарь бизнес-терминов

  • Гальперин-Гаминский Илья Данилович — Гальперин Гаминский, Илья Данилович писатель и переводчик (родился в 1858 г.), один из деятелей франко русского литературного сближения; поместил во французских журналах и газетах множество статей о России и перевел на французский язык многое из… …   Биографический словарь

  • артерия коленная возвратная — (а. genu recurrens) см. Перечень анат. терминов …   Большой медицинский словарь

  • After — Aft er ([.a]ft t[ e]r), a. [AS. [ae]fter after, behind; akin to Goth. aftaro, aftra, backwards, Icel. aptr, Sw. and Dan. efter, OHG. aftar behind, Dutch and LG. achter, Gr. apwte rw further off. The ending ter is an old comparative suffix, in E.… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • mission-capable — Material condition of an aircraft indicating it can perform at least one and potentially all of its designated missions. Mission capable is further defined as the sum of full mission capable and partial mission capable. Also called MC. See also… …   Military dictionary

  • art nouveau — noun Usage: often capitalized A&N Etymology: French, literally, new art Date: 1908 a design style of late 19th century origin characterized especially by sinuous lines and foliate forms …   New Collegiate Dictionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»