-
1 unnachgiebig
- {adamant} cứng rắn, rắn như kim cương, sắt đá, gang thép - {immovable} không chuyển động được, không xê dịch được, bất động, bất di bất dịch, không thay đổi, không lay chuyển được, không xúc động - {indomitable} bất khuất, không thể khuất phục được - {inflexible} không uốn được, không bẻ cong được, cứng, không lay chuyển, không nhân nhượng, không thay đổi được - {relentless} tàn nhẫn, không thương xót, không hề yếu đi, không nao núng - {rigid} cứng nhắc - {spiky} có bông, kết thành bông, dạng bông, có mũi nhọn, như mũi nhọn, khăng khăng, bảo thủ - {stiff} cứng đơ, ngay đơ, kiên quyết, nhắc, không tự nhiên, rít, không trơn, khó, khó nhọc, vất vả, hà khắc, khắc nghiệt, cao, nặng, mạnh, đặc, quánh, lực lượng - {unbending} không uốn cong được, cứng cỏi - {uncompromising} không nhượng bộ, không thoả hiệp, cương quyết - {unyielding} không oằn, không cong, không chịu khuất phục, không chịu nhượng bộ
См. также в других словарях:
2497 Kulikovskij — Infobox Planet minorplanet = yes width = 25em bgcolour = #FFFFC0 apsis = name = Kulikovskij symbol = caption = discovery = yes discovery ref = discoverer = N. Chernykh discovery site = Nauchnyj discovered = August 14, 1977 designations = yes mp… … Wikipedia
2497 — матем. • Запись римскими цифрами: MMCDXCVII … Словарь обозначений
2497 v. Chr. — Portal Geschichte | Portal Biografien | Aktuelle Ereignisse | Jahreskalender ◄ | 4. Jt. v. Chr. | 3. Jahrtausend v. Chr. | 2. Jt. v. Chr. | ► ◄ | 27. Jh. v. Chr. | 26. Jh. v. Chr. | 25. Jahrhundert v. Chr. | 24. Jh. v. Chr. | 23. Jh. v. Chr … Deutsch Wikipedia
NGC 2497 — Галактика История исследования Открыватель Уильям Гершель Дата открытия 18 марта 1790 Обозначения NGC 2497, UGC 4168, MCG 10 12 61, ZWG 287.32 … Википедия
IC 2497 — Données d’observation (Époque J2000.0) Constellation Lion Ascension droite (α) 09h 41m 04.1s[1] … Wikipédia en Français
USS Maartensdijk (ID-2497) — was a freighter seized by U.S. Customs when the United States declared war against Germany in World War I. Maartensdijk – a Dutch owned vessel was used by the Navy to transport military cargo across the Atlantic Ocean in support of Allied troops… … Wikipedia
ДСТУ 2497-94 — Основні норми взаємозамінності. Різьба і різьбові з єднання. Терміни та визначення [br] НД чинний: від 1995 07 01 Зміни: Технічний комітет: Мова: Метод прийняття: Кількість сторінок: 26 Код НД згідно з ДК 004: 01.040.17; 17.040.10 … Покажчик національних стандартів
RFC 2497 — Transmission of IPv6 Packets over ARCnet Networks. I. Souvatzis. January 1999. (See Also: RFC1201) … Acronyms
RFC 2497 — Transmission of IPv6 Packets over ARCnet Networks. I. Souvatzis. January 1999. (See Also: RFC1201) … Acronyms von A bis Z
Вознаграждение Аудиторское — оплата услуг аудиторов, определяемая условиями договора на проведение аудита. Словарь бизнес терминов. Академик.ру. 2001 … Словарь бизнес-терминов
Васильев 1-й Владимир Иванович — Васильев I й Владимир Иванович оперный певец (1828 1901). Получил образование в духовном училище, по окончании которого недолго служил на гражданской службе. Замечательный голос его (basso profundo) обратил на себя внимание знатоков и любителей… … Биографический словарь