Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

191

  • 1 regulieren

    - {to adjust} sửa lại cho đúng, điều chỉnh, lắp, chỉnh lý, làm cho thích hợp, hoà giải, dàn xếp - {to attemper} làm bớt, làm dịu, attemper to làm cho hợp với, thay đổi nhiệt độ của, tôi - {to control} điều khiển, chỉ huy, làm chủ, kiềm chế, cầm lại, kìm lại, nén lại, dằn lại, kiểm tra, kiểm soát, thử lại, qui định - {to operate} hoạt động, có tác dụng, lợi dụng, mổ, hành quân, đầu cơ, làm cho hoạt động, cho chạy, thao tác, đưa đến, mang đến, dẫn đến, thi hành, thực hiện, tiến hành, đưa vào sản xuất, khai thác - {to rate} đánh gia, ước lượng, ước tính, định giá, coi, xem như, đánh thuế, định giá để đánh thuế, xếp loại, sắp hạng, được coi như, được xem như, được xếp loại, mắng mỏ, xỉ vả, mắng nhiếc tàn tệ - ret - {to regulate} sắp đặt, quy định, chỉnh đốn, điều hoà - {to square} làm cho vuông, đẽo cho vuông, làm cho hợp, thanh toán, trả, trả tiền, hối lộ, bình phương, làm ngang nhau, đặt thẳng góc với vỏ tàu, hợp, phù hợp, thủ thế, xông tới trong thế thủ - cương quyết đương đầu, thanh toán nợ nần

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > regulieren

См. также в других словарях:

  • 191 av. J.-C. — 191 Années : 194 193 192   191  190 189 188 Décennies : 220 210 200   190  180 170 160 Siècles : IIIe siècle …   Wikipédia en Français

  • 191 — Portal Geschichte | Portal Biografien | Aktuelle Ereignisse | Jahreskalender ◄ | 1. Jahrhundert | 2. Jahrhundert | 3. Jahrhundert | ► ◄ | 160er | 170er | 180er | 190er | 200er | 210er | 220er | ► ◄◄ | ◄ | 187 | 188 | 189 | 190 | 1 …   Deutsch Wikipedia

  • 191 — Années : 188 189 190  191  192 193 194 Décennies : 160 170 180  190  200 210 220 Siècles : Ier siècle  IIe siècle …   Wikipédia en Français

  • -191 — Années : 194 193 192   191  190 189 188 Décennies : 220 210 200   190  180 170 160 Siècles : IIIe siècle av. J.‑C.  …   Wikipédia en Français

  • 191 — ГОСТ 191{ 82} Цепи грузовые пластинчатые. Технические условия. ОКС: 21.220.30 КГС: Г15 Передачи зубчатые и фрикционные. Приводы и трансмиссии Взамен: ГОСТ 191 75 Действие: С 01.07.83 Изменен: ИУС 12/88 Примечание: переиздание 2000 Текст документа …   Справочник ГОСТов

  • 191-07-1 — Coronène Coronène Structure du coronène Général …   Wikipédia en Français

  • 191-26-4 — Anthanthrène Anthanthrène Structure de l anthanthrène Général Nom IUPAC Dibenzo[def,mno]chrysène …   Wikipédia en Français

  • 191 — Años: 188 189 190 – 191 – 192 193 194 Décadas: Años 160 Años 170 Años 180 – Años 190 – Años 200 Años 210 Años 220 Siglos: Siglo I – Siglo II …   Wikipedia Español

  • 191 a. C. — Años: 194 a. C. 193 a. C. 192 a. C. – 191 a. C. – 190 a. C. 189 a. C. 188 a. C. Décadas: Años 220 a. C. Años 210 a. C. Años 200 a. C. – Años 190 a. C. – Años 180 a. C. Años 170 a. C. Años 160 a. C. Siglos …   Wikipedia Español

  • 191 (число) — 191 сто девяносто один 188 · 189 · 190 · 191 · 192 · 193 · 194 Факторизация: Простое Римская запись: CXCI Двоичное: 10111111 Восьмеричное: 277 Шестнадцатеричное: BF …   Википедия

  • 191 Peachtree Tower — Localisation Coordonnées …   Wikipédia en Français

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»