-
1 regulieren
- {to adjust} sửa lại cho đúng, điều chỉnh, lắp, chỉnh lý, làm cho thích hợp, hoà giải, dàn xếp - {to attemper} làm bớt, làm dịu, attemper to làm cho hợp với, thay đổi nhiệt độ của, tôi - {to control} điều khiển, chỉ huy, làm chủ, kiềm chế, cầm lại, kìm lại, nén lại, dằn lại, kiểm tra, kiểm soát, thử lại, qui định - {to operate} hoạt động, có tác dụng, lợi dụng, mổ, hành quân, đầu cơ, làm cho hoạt động, cho chạy, thao tác, đưa đến, mang đến, dẫn đến, thi hành, thực hiện, tiến hành, đưa vào sản xuất, khai thác - {to rate} đánh gia, ước lượng, ước tính, định giá, coi, xem như, đánh thuế, định giá để đánh thuế, xếp loại, sắp hạng, được coi như, được xem như, được xếp loại, mắng mỏ, xỉ vả, mắng nhiếc tàn tệ - ret - {to regulate} sắp đặt, quy định, chỉnh đốn, điều hoà - {to square} làm cho vuông, đẽo cho vuông, làm cho hợp, thanh toán, trả, trả tiền, hối lộ, bình phương, làm ngang nhau, đặt thẳng góc với vỏ tàu, hợp, phù hợp, thủ thế, xông tới trong thế thủ - cương quyết đương đầu, thanh toán nợ nần
См. также в других словарях:
191 av. J.-C. — 191 Années : 194 193 192 191 190 189 188 Décennies : 220 210 200 190 180 170 160 Siècles : IIIe siècle … Wikipédia en Français
191 — Portal Geschichte | Portal Biografien | Aktuelle Ereignisse | Jahreskalender ◄ | 1. Jahrhundert | 2. Jahrhundert | 3. Jahrhundert | ► ◄ | 160er | 170er | 180er | 190er | 200er | 210er | 220er | ► ◄◄ | ◄ | 187 | 188 | 189 | 190 | 1 … Deutsch Wikipedia
191 — Années : 188 189 190 191 192 193 194 Décennies : 160 170 180 190 200 210 220 Siècles : Ier siècle IIe siècle … Wikipédia en Français
-191 — Années : 194 193 192 191 190 189 188 Décennies : 220 210 200 190 180 170 160 Siècles : IIIe siècle av. J.‑C. … Wikipédia en Français
191 — ГОСТ 191{ 82} Цепи грузовые пластинчатые. Технические условия. ОКС: 21.220.30 КГС: Г15 Передачи зубчатые и фрикционные. Приводы и трансмиссии Взамен: ГОСТ 191 75 Действие: С 01.07.83 Изменен: ИУС 12/88 Примечание: переиздание 2000 Текст документа … Справочник ГОСТов
191-07-1 — Coronène Coronène Structure du coronène Général … Wikipédia en Français
191-26-4 — Anthanthrène Anthanthrène Structure de l anthanthrène Général Nom IUPAC Dibenzo[def,mno]chrysène … Wikipédia en Français
191 — Años: 188 189 190 – 191 – 192 193 194 Décadas: Años 160 Años 170 Años 180 – Años 190 – Años 200 Años 210 Años 220 Siglos: Siglo I – Siglo II … Wikipedia Español
191 a. C. — Años: 194 a. C. 193 a. C. 192 a. C. – 191 a. C. – 190 a. C. 189 a. C. 188 a. C. Décadas: Años 220 a. C. Años 210 a. C. Años 200 a. C. – Años 190 a. C. – Años 180 a. C. Años 170 a. C. Años 160 a. C. Siglos … Wikipedia Español
191 (число) — 191 сто девяносто один 188 · 189 · 190 · 191 · 192 · 193 · 194 Факторизация: Простое Римская запись: CXCI Двоичное: 10111111 Восьмеричное: 277 Шестнадцатеричное: BF … Википедия
191 Peachtree Tower — Localisation Coordonnées … Wikipédia en Français