Перевод: со всех языков на вьетнамский

с вьетнамского на все языки

1413

  • 1 combating

    v. Tab tom tawm tsam; tab tom sib tawm tsam; tab tom sib ntaus; tab tom ntaus

    English-Hmong dictionary > combating

  • 2 unternehmen

    - {to take (took,taken) cầm, nắm, giữ, bắt, chiếm, lấy, lấy đi, lấy ra, rút ra, trích ra, mang, mang theo, đem, đem theo, đưa, dẫn, dắt, đi, theo, thuê, mướn, mua, ăn, uống, dùng, ghi, chép, chụp, làm, thực hiện, thi hành - lợi dụng, bị, mắc, nhiễm, coi như, cho là, xem như, lấy làm, hiểu là, cảm thấy, đòi hỏi, cần có, yêu cầu, phải, chịu, chịu đựng, tiếp, nhận, được, đoạt, thu được, chứa được, đựng, mua thường xuyên, mua dài hạn - quyến rũ, hấp dẫn, lôi cuốn, vượt qua, đi tới, nhảy vào, trốn tránh ở, bén, ngấm, có hiệu lực, ăn ảnh, thành công, được ưa thích - {to wage} tiến hành, đánh cuộc = unternehmen (Reise) {to undertake (undertook,undertaken)+ = unternehmen (unternahm,unternommen) {to dare (dared,dared)+ = nichts unternehmen {to sit tight}+ = etwas gegen jemanden unternehmen {to take action against someone}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > unternehmen

  • 3 aloud

    /ə'laud/ * phó từ - lớn tiếng to =to read aloud+ đọc to - oang oang, inh lên, ầm ầm - (thông tục) thấy rõ, rõ rành rành =it reeks aloud+ thối ai cũng ngửi thấy, thối inh lên

    English-Vietnamese dictionary > aloud

См. также в других словарях:

  • 1413 — Années : 1410 1411 1412  1413  1414 1415 1416 Décennies : 1380 1390 1400  1410  1420 1430 1440 Siècles : XIVe siècle  XVe …   Wikipédia en Français

  • 1413 — Portal Geschichte | Portal Biografien | Aktuelle Ereignisse | Jahreskalender ◄ | 14. Jahrhundert | 15. Jahrhundert | 16. Jahrhundert | ► ◄ | 1380er | 1390er | 1400er | 1410er | 1420er | 1430er | 1440er | ► ◄◄ | ◄ | 1409 | 1410 | 1411 | 14 …   Deutsch Wikipedia

  • 1413 — Year 1413 was a common year starting on Sunday (link will display the full calendar) of the Julian calendar.Events of 1413* March 21 Henry V becomes King of England. * The Annals of Joseon Dynasty is begun. * The University of St. Andrews is… …   Wikipedia

  • 1413 — Años: 1410 1411 1412 – 1413 – 1414 1415 1416 Décadas: Años 1380 Años 1390 Años 1400 – Años 1410 – Años 1420 Años 1430 Años 1440 Siglos: Siglo XIV – …   Wikipedia Español

  • 1413 год — Годы 1409 · 1410 · 1411 · 1412 1413 1414 · 1415 · 1416 · 1417 Десятилетия 1390 е · 1400 е 1410 е 1420 е · …   Википедия

  • 1413 Roucarie — Infobox Planet minorplanet = yes width = 25em bgcolour = #FFFFC0 apsis = name = Roucarie symbol = caption = discovery = yes discovery ref = discoverer = L. Boyer discovery site = Algiers discovered = February 12, 1937 designations = yes mp name …   Wikipedia

  • 1413 en architecture — Décennie 1410 en architecture Années de l architecture : 1407 1408 1409 1410 1411 1412 1413 Décennies de l architecture : 1380 1390 1400 1410 1420 1430 1440 …   Wikipédia en Français

  • 1413 en musique classique — Années : 1410 1411 1412  1413  1414 1415 1416 Décennies : 1380 1390 1400  1410  1420 1430 1440 Siècles : XIVe siècle  XVe …   Wikipédia en Français

  • (1413) Roucarie — Asteroid (1413) Roucarie Eigenschaften des Orbits (Animation) Orbittyp Hauptgürtelasteroid Große Halbachse 3,0241 AE …   Deutsch Wikipedia

  • 1413 — …   Википедия

  • 1413 — матем. • Запись римскими цифрами: MCDXIII …   Словарь обозначений

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»