Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

...+n+purity

  • 1 die Keuschheit

    - {celibacy} sự sống độc thân, sự không lập gia đình - {chastity} sự trong trắng, lòng trinh bạch, sự trinh tiết, chữ trinh, sự giản dị, sự mộc mạc - {continence} sự tiết dục, sự trinh bạch - {purity} sự sạch, sự trong sạch, sự tinh khiết, sự nguyên chất, sự thanh khiết, sự thuần khiết, sự trong sáng - {virtue} đức, đức hạnh, đức tính, tính tốt, trinh tiết, tiết nghĩa, công dụng, tác dụng, hiệu quả, hiệu lực

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Keuschheit

  • 2 die Reinheit

    - {chastity} sự trong trắng, lòng trinh bạch, sự trinh tiết, chữ trinh, sự giản dị, sự mộc mạc - {cleanness} sự sạch sẽ, sự trong sạch - {immaculateness} sự tinh khiết - {integrity} tính chính trực, tính liêm chính, tính toàn bộ, tính toàn vẹn, tính nguyên, tình trạng không bị sứt mẻ, tình trạng toàn vẹn, tình trạng nguyên vẹn - {pureness} sự trong, sự thanh khiết, sự thuần khiết - {purity} sự sạch, sự nguyên chất, sự trong sáng - {virginhood} sự trinh bạch, sự trinh khiết, tính chất còn nguyên, tính chất chưa đụng đến

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Reinheit

  • 3 die Echtheit

    - {authenticity} tính đúng thật, tính xác thật - {genuineness} tính chất thật, tính chính cống, tính xác thực, tính thành thật, tính chân thật - {integrity} tính chính trực, tính liêm chính, tính toàn bộ, tính toàn vẹn, tính nguyên, tình trạng không bị sứt mẻ, tình trạng toàn vẹn, tình trạng nguyên vẹn - {originality} tính chất gốc, tính chất nguồn gốc, tính chất căn nguyên, tính chất độc đáo, tính chất sáng tạo, cái độc đáo - {purity} sự sạch, sự trong sạch, sự tinh khiết, sự nguyên chất, sự thanh khiết, sự thuần khiết, sự trong trắng, sự trong sáng - {reality} sự thực, thực tế, thực tại, sự vật có thực, tính chất chính xác, tính chất xác thực, tính chất đúng - {sincerity} tính thật thà, tính ngay thật, tính chân thành, tính thành khẩn - {soundness} tính lành mạnh, tính đúng đắn, tính hợp lý, sự ngon giấc, sự ra trò, tính vững chãi, tính có thể trả được = die Echtheit (Farbe) {fastness}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Echtheit

  • 4 die Gediegenheit

    - {massiveness} tính to lớn, tính đồ sộ, tính chắc nặng, vẻ thô - {purity} sự sạch, sự trong sạch, sự tinh khiết, sự nguyên chất, sự thanh khiết, sự thuần khiết, sự trong trắng, sự trong sáng - {thoroughness} tính hoàn toàn, tính hoàn hảo, tính cẩn thận, tính kỹ lưỡng, tỉnh tỉ mỉ

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Gediegenheit

См. также в других словарях:

  • PURITY AND IMPURITY, RITUAL — (Heb. וְטָהֳרָה טֻמְאָה, tumah ve toharah), a symbolic system according to which a pure person or object is qualified for contact with the Temple and related sancta (holy objects and spaces) while an impure person or object is disqualified from… …   Encyclopedia of Judaism

  • Purity Supreme — Purity Supreme, Inc. was a corporation involved in the operation of supermarkets and other stores. From 1984 it was a division of Supermarkets General Holdings Corporation. [cite news |title=Purity Supreme… …   Wikipedia

  • Purity — Исполнитель Slipknot …   Википедия

  • Purity Ring — на выступлении в 2012 году Основная информация Жанр …   Википедия

  • Purity Dilution — Purity Dilution …   Википедия

  • Purity — Pu ri*ty, n. [OE. purete, purte, OF. purt[ e], F. puret[ e], from L. puritas, fr. purus pure. See {Pure}.] The condition of being pure. Specifically: (a) freedom from foreign admixture or deleterious matter; as, the purity of water, of wine, of… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Purity — is the absence of impurity in a substance.Purity may also refer to:* Abstinence from vices and/or abundance of virtue * Purity Dairies, A Nashville, Tennessee based dairy company * Purity Distilling Company, an alcohol manufacturer involved in… …   Wikipedia

  • Purity — (Mararikulam,Индия) Категория отеля: 4 звездочный отель Адрес: East of Muhamma Police Station …   Каталог отелей

  • Purity Cherotich Kirui — (née le 13 août 1991) est une athlète kenyane, spécialiste du steeple. Le 22 juillet 2010, elle devient championne du monde junior à Moncton en 9 min 36 s 34. Elle détient également une performance sur 1 500 m de 4 min 31 s 83, réalisée le… …   Wikipédia en Français

  • Purity of Diction in English Verse — was written by Donald Davie and first published by Chatto and Windus in 1952. It was Davie s first book, and was followed three years later by a sequel: Articulate Energy. In 1992 Penguin published both books together in a single volume with a… …   Wikipedia

  • purity — index honor (good reputation), integrity, rectitude Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»