Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

(ungezwungen)

  • 1 ungezwungen

    - {airy} ở trên cao, thoáng khí, thông khí, thoáng gió, lộng gió, vô hình, hư không, mỏng nhẹ, nhẹ nhàng, duyên dáng, uyển chuyển, vui, vui nhộn, thảnh thơi, thoải mái, ung dung, hão, hời hợt, thiếu nghiêm túc - {blunt} cùn, lỗ mãng, không giữ ý tứ, thẳng thừng, toạc móng heo, đần, đần độn, tù - {cavalierly} có phong cách kỵ sĩ - {easy} thanh thản, không lo lắng, thanh thoát, dễ, dễ dàng, dễ dãi, dễ tính, dễ thuyết phục, ít người mua, ế ẩm, easily - {familiar} thuộc gia đình, thân thuộc, thân, quen thuộc, quen, thông thường, không khách khí, sỗ sàng, suồng sã, lả lơi, là tình nhân của, ăn mằm với - {free} tự do, không mất tiền, không phải trả tiền, được miễn, không bị, khỏi phải, thoát được, rảnh, không có người ở, không có người giữ chỗ, lỏng, không bọ ràng buộc, xấc láo, tục, mềm mại - rộng rãi, hào phóng, phong phú, nhiều, thông, thông suốt, tự nguyện, tự ý, được đặc quyền, được quyền sử dụng và ra vào, xiên gió - {natural} tự nhiên, thiên nhiên, thiên tính, bẩm sinh, trời sinh, đương nhiên, tất nhiên, dĩ nhiên, không giả tạo, không màu mè, đẻ hoang, mọc tự nhiên, dại - {spontaneous} tự động, tự phát, tự sinh, không gò bó - {unaffected} không xúc động, không động lòng, thản nhiên, chân thật, không bị ảnh hưởng, không bị nhiễm - {unbuttoned} không cài khuy - {unforced} không bị ép buộc - {unstudied} không được nghiên cứu

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > ungezwungen

См. также в других словарях:

  • Ungezwungen — Ungezwungen, er, ste, adj. et adv. nicht gezwungen. Etwas ungezwungen thun. Ingleichen figürlich. Eine freye und ungezwungene Stellung. S. Zwingen …   Grammatisch-kritisches Wörterbuch der Hochdeutschen Mundart

  • ungezwungen — Adj. (Mittelstufe) ohne Hemmungen, ganz natürlich Synonym: unverkrampft Beispiel: Im Restaurant herrscht eine ungezwungene Atmosphäre. Kollokation: sich ungezwungen verhalten …   Extremes Deutsch

  • ungezwungen — 1. ↑burschikos, ↑familiär, ↑leger, ↑nonchalant, ↑privat, ↑salopp, 2. ↑facile, leggiero …   Das große Fremdwörterbuch

  • ungezwungen — ↑ zwingen …   Das Herkunftswörterbuch

  • ungezwungen — unbeschwert; entspannt; gelöst; ruhig; locker; unbesorgt; sorglos; zwanglos; frei; ungehindert; ungebunden; hemdärmlig ( …   Universal-Lexikon

  • ungezwungen — aufgelockert, frei, gelöst, lässig, leger, locker, natürlich, salopp, unbefangen, unbekümmert, unbeschwert, ungehemmt, ungeniert, unverkrampft, zwanglos; (bildungsspr.): informell, nonchalant; (ugs.): hemdsärmelig, locker vom Hocker; (bildungsspr …   Das Wörterbuch der Synonyme

  • ungezwungen — ụn·ge·zwun·gen Adj; (im Verhalten) natürlich und ohne Hemmungen <ein Benehmen; sich ungezwungen benehmen, bewegen, (mit jemandem) unterhalten; frei und ungezwungen reden> || hierzu Ụn·ge·zwun·gen·heit die; nur Sg …   Langenscheidt Großwörterbuch Deutsch als Fremdsprache

  • ungezwungen — ụn|ge|zwun|gen …   Die deutsche Rechtschreibung

  • sich ganz ungezwungen geben — [Redensart] Auch: • sich ganz leger geben • aus der Reserve kommen • aus sich herausgehen Bsp.: • Sie zelten gern, weil sie sich in der Atmosphäre ganz ungezwungen geben können. • …   Deutsch Wörterbuch

  • hemdärmlig — ungezwungen; locker; hemdärmelig (schweiz.); salopp; hemdsärmelig; bequem …   Universal-Lexikon

  • hemdärmelig — ungezwungen; hemdärmlig (schweiz.); locker; salopp; hemdsärmelig; bequem * * * hẹmd|är|me|lig (selten): ↑ hemdsärmelig. * * * hẹmd|är|me|lig (ö …   Universal-Lexikon


Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»