Перевод: с английского на вьетнамский

с вьетнамского на английский

to+be+in+the+home+straight

  • 1 straight

    /streit/ * tính từ - thẳng =straight line+ đường thẳng =straight hair+ tóc thẳng, tóc không quăn =straight as a post+ thẳng như cái cột - thẳng, thẳng thắn, chân thật =straight speaking+ nói thẳng =to be perfectly straight in one's dealings+ rất chân thật trong việc đối xử - ngay ngắn, đều =to put things straight+ sắp xếp mọi vật cho ngay ngắn =to put a room straight+ xếp một căn phòng cho ngăn nắp thứ tự !a straight race - cuộc đua hào hứng !a straight tip - lời mách nước từ nguồn tin đáng tin cậy (đua ngựa) !a whisky straight - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rượu uytky không pha !to vote the straight ticket - bỏ phiếu cho danh sách ứng cử viên đảng mình * phó từ - thẳng, suốt =to go straight+ đi thẳng =he came straight from home+ anh ấy đi thẳng từ nhà đến đây - thẳng, thẳng thừng =I told it him straight out+ tôi nói thẳng với anh ta về vấn đề đó - đúng, đúng đắn, chính xác =to see straight+ nhìn đúng =to shoot straight+ bắn trúng - (từ cổ,nghĩa cổ) ngay lập tức !straight away - ngay lập tức, không chậm trễ !straight off - không do dự - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) straight away * danh từ - sự thẳng =to be out of the straight+ không thẳng, cong - chỗ thẳng, đoạn thẳng - (đánh bài) suốt (một bộ năm con liên tiếp, trong bài xì)

    English-Vietnamese dictionary > straight

См. также в других словарях:

  • the home straight — UK / US noun British 1) the last part of a journey or race 2) the last part of an activity or process It s been a long job but we re finally on the home straight …   English dictionary

  • (the) home straight — British & Australian the last part of a long or difficult activity. We can t give up now we re on the home straight …   New idioms dictionary

  • (the) home straight — …   Useful english dictionary

  • home straight — or home stretch noun 1. The last stretch of a racecourse 2. The final or winning stage of anything • • • Main Entry: ↑home …   Useful english dictionary

  • home straight — (also home stretch) ► NOUN ▪ the concluding stretch of a racecourse …   English terms dictionary

  • home straight — /hoʊm ˈstreɪt/ (say hohm strayt) noun (in athletics, horseracing, etc.) the straight part of a racing track circuit where the finishing line is placed. Compare back straight …  

  • home straight — noun a) The straight part of a running track (or similar) leading to the finishing line. b) The final part of something, especially the final part with respect to time of a long process …   Wiktionary

  • home straight — (also home stretch) noun the concluding stretch of a racecourse …   English new terms dictionary

  • home turn — The final turn a horse must travel around before entering the home straight in the run to the finish line …   Equestrian sports dictionary

  • The Kepler Challenge — Mountain Run is the premier mountain running event in New Zealand and follows the 60km Kepler Track through the Fiordland National Park. It has been held annually since 1988, and draws competitors from throughout New Zealand and around the… …   Wikipedia

  • home stretch — (in BRIT, also use home straight) 1) N SING: the N The home stretch or the home straight is the last part of a race. Holmes matched Boulmerka stride for stride down the home straight to finish second. 2) N SING: the N You can refer to the last… …   English dictionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»