Перевод: с английского на вьетнамский

с вьетнамского на английский

support+б

  • 1 support

    /sə'pɔ:t/ * danh từ - sự ủng hộ =to give support to somebody+ ủng hộ ai =to require support+ cần được sự ủng hộ =to speak in support of somebody+ phát biểu ý kiến ủng hộ ai - người ủng hộ =the chief support of the cause+ người ủng hộ chính của sự nghiệp - người nhờ cậy, nơi nương tựa, cột trụ (của gia đình...); nguồn sinh sống =the sole support of one's old age+ người nhờ cậy độc nhất trong lúc tuổi gìa - vật chống, cột chống * ngoại động từ - chống, đỡ - truyền sức mạnh, khuyến khích =what supported him was hope+ điều khuyến khích anh ta là nguồn hy vọng - chịu đựng, dung thứ =to support fatigue well+ chịu đựng mệt giỏi - nuôi nấng, cấp dưỡng =to support a family+ nuôi nấng gia đình - ủng hộ =to support a policy+ ủng hộ một chính sách =to support an institution+ ủng hộ (tiền) cho một tổ chức - chứng minh, xác minh =to support a charge+ chứng minh lời kết tội - (sân khấu) đóng giỏi (một vai)

    English-Vietnamese dictionary > support

  • 2 support

    v. Txhawb nqa
    n. Kev txhawb nqa

    English-Hmong dictionary > support

  • 3 self-support

    /'selfsə'pɔ:t/ * danh từ - sự tự lực

    English-Vietnamese dictionary > self-support

  • 4 court

    /kɔ:t/ * danh từ - sân nhà - toà án; quan toà; phiên toà =court of justice+ toà án =at a court+ tại một phiên toà =to bring to court for trial+ mang ra toà để xét xử - cung diện (vua); triều đình; quần thần; buổi chầu =to hold a court+ tổ chức buổi chầu thiết triều =the court of the Tsars+ cung vua Nga =Court of St James's+ triều đình của vua (hoàng hậu) nước Anh - (thể dục,thể thao) sân (đánh quần vợt...) - phố cụt - sự ve vãn, sẹ tán tỉnh =to pay one's court to someone+ tán tỉnh ai !out of court - mất quyền thưa kiện - (nghĩa bóng) lỗi thời không còn thích hợp; không có căn cứ * ngoại động từ - tìm cách đạt được, cầu, tranh thủ =to court popular applause+ tìm cách làm cho quần chúng hoan nghênh =to court someone's support+ tranh thủ sự ủng hộ của ai - ve vãn, tán tỉnh, tỏ tình, tìm hiểu - quyến rũ =to court somebody into doing something+ quyến rũ ai làm việc gì - đón lấy, rước lấy, chuốc lấy =to court disaster+ chuốc lấy tai hoạ =to court death+ chuốc lấy cái chết; liều chết

    English-Vietnamese dictionary > court

  • 5 hearty

    /'hɑ:ti/ * tính từ - vui vẻ, thân mật, nồng nhiệt =a hearty welcome+ sự tiếp đón nồng nhiệt - thành thật, chân thật, thật tâm; thật lòng =hearty support+ sự ủng hộ thật tâm - mạnh khoẻ, cường tráng, tráng kiện =to be hale and hearty+ còn khoẻ mạnh tráng kiện - thịnh soạn, hậu hĩ (bữa ăn) - ăn uống khoẻ, ăn uống ngon lành (người ăn, người uống) * danh từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người táo bạo dũng cảm - (hàng hải) my hearties! các bạn thuỷ thủ -(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) vận động viên

    English-Vietnamese dictionary > hearty

  • 6 moral

    /'mɔrəl/ * tính từ - (thuộc) đạo đức, (thuộc) luân lý, (thuộc) phẩm hạnh =moral standards+ những tiêu chuẩn đạo đức =moral philosophy+ luân lý =moral principles+ nguyên lý đạo đức, đạo lý, đạo nghĩa - có đạo đức, hợp đạo đức =to live a moral life+ sống một cuộc sống đạo đức - tinh thần =moral support+ sự ủng hộ tinh thần =moral victory+ thắng lợi về tinh thần * danh từ - bài học, lời răn dạy =the moral of the fable+ lời răn dạy của truyện ngụ ngôn - (số nhiều) đạo đức, đức hạnh, phẩm hạnh, nhân cách =his morals atr excellent+ đạo đức của anh ta rất tốt - sự giống hệt, hình ảnh =he is the very moral of his father+ nó giống hệt cha n

    English-Vietnamese dictionary > moral

  • 7 weight

    /'weit/ * danh từ - trọng lượng, sức nặng =he is twice my weight+ anh ấy nặng bằng hai tôi =to try the weight of+ nhấc lên xem nặng nhẹ =to lose weight+ sụt cân =to gain (put on) weight+ lên cân, béo ra - cái chặn (giấy...) - qu cân =set of weights+ một bộ qu cân =weights and measures+ đo lường, cân đo - qu lắc (đồng hồ) - (thưng nghiệp) cân =to be sold by weight+ bán theo cân =to give good (short) weight+ cân già (non) - (thể dục,thể thao) hạng (võ sĩ); tạ =to put the weight+ ném tạ - (y học) sự nặng (đầu); sự đầy, sự nặng (bụng) - (kiến trúc); (kỹ thuật) ti trọng, sức nặng =to support the weight of the roof+ chịu ti ti trọng của mái nhà - (vật lý) trọng lực; trọng lượng riêng - (nghĩa bóng) tầm quan trọng, sức thuyết phục; trọng lượng, tác dụng, nh hưởng =an argument of great weight+ một lý lẽ có sức thuyết phục lớn (có trọng lượng) =to have no (little, great) weight with somebody+ không có (có ít, có nhiều) uy tín (nh hưởng) đối với ai =man of weight+ người quan trọng, người có nh hưởng lớn =to carry weight+ có thế; có tầm quan trọng; có nh hưởng lớn !to pull one's weight - hết sức, nỗ lực; đm đưng phần việc của mình, chịu phần trách nhiệm của mình * ngoại động từ - buộc thêm vật nặng, làm nặng thêm =to weight a net+ buộc chì vào lưới - đè nặng lên, chất nặng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) - (kỹ thuật) xử lý cho chắc thêm (vi)

    English-Vietnamese dictionary > weight

См. также в других словарях:

  • support — [ sypɔr ] n. m. • 1466; de 1. supporter 1 ♦ Vx Le fait, l action de supporter, d aider. ⇒ soutien. ♢ Le fait de subir. « Le support des imperfections d autrui » (Fénelon). ⇒ 1. supporter. 2 ♦ (XVIe) Mod. Ce qui supporte; ce sur quoi une chose… …   Encyclopédie Universelle

  • Support — Sup*port , v. t. [imp. & p. p. {Supported}; p. pr. & vb. n. {Supporting}.] [F. supporter, L. supportare to carry on, to convey, in LL., to support, sustain; sub under + portare to carry. See {Port} demeanor.] 1. To bear by being under; to keep… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • support — sup·port 1 vt 1 a: to promote the interests or cause of b: to uphold or defend as valid or right c: to argue or vote for 2: to provide with substantiation or corroboration support an alibi 3: to provide with the means …   Law dictionary

  • Support — may refer to the following:* Sympathy, emotional support; * Technical support (a.k.a tech support) in computer hardware, software or electronic goods; * Support (mathematics), a kind of subset of the domain of a function; * Support (measure… …   Wikipedia

  • support — vb 1 Support, sustain, prop, bolster, buttress, brace are comparable when they mean to hold up either literally or figuratively, though they vary greatly in their specific senses and in the range of their applicability. Support suggests the… …   New Dictionary of Synonyms

  • support — [sə pôrt′] vt. [ME supporten < MFr supporter < LL(Ec) supportare, to endure, bear < L, to carry, bring to a place < sub ,SUB + portare, to carry: see PORT3] 1. a) to carry or bear the weight of; keep from falling, slipping or sinking; …   English World dictionary

  • support — [n1] something that holds up structure abutment, agency, back, backing, base, bed, bedding, block, brace, buttress, collar, column, cornerstone, device, flotation, foothold, footing, foundation, fulcrum, groundwork, guide, hold, lining, means,… …   New thesaurus

  • support — Support. s. m. Aide, appuy, soustien, protection. Ce fils est le support de sa vieillesse, de sa famille. je n ay point d autre support au monde que cet ami. servir de support à quelqu un. il a des amis. il n est pas sans support. il a le support …   Dictionnaire de l'Académie française

  • Support — Sup*port , n. [F.] 1. The act, state, or operation of supporting, upholding, or sustaining. [1913 Webster] 2. That which upholds, sustains, or keeps from falling, as a prop, a pillar, or a foundation of any kind. [1913 Webster] 3. That which… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Support — (Anglizismus v. engl. support [səˈpɔːɹt] = „die Unterstützung“; to support = „unterstützen“) steht für: Support (Dienstleistung), problemorientierte Beratungstätigkeiten Vorgruppe einer (bekannteren) Musikband bei einem Live Auftritt Träger… …   Deutsch Wikipedia

  • support — qu on fait à aucun, Fauor, Suffragatio. Avoir du support, Avoir des amis, Amicitiis propinquitatibusque subleuari ac sustentari. Bud. Support et appuy d une race, Columen familiae. Support et appuy de quelque chose, Adminiculum …   Thresor de la langue françoyse

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»